(Top Banner Ad)
technical skill
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục

technical skill

UK: /ˈteknɪkəl skɪl/ • US: /ˈteknɪkəl skɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng chuyên môn kỹ năng kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perform tasks related to specific technologies, tools, or processes, often acquired through training or experience.

Vietnamese Meaning

Khả năng thực hiện các công việc liên quan đến các công nghệ, công cụ hoặc quy trình cụ thể, thường có được thông qua đào tạo hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers are looking for candidates with strong technical skills in software development."

    "Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng kỹ thuật vững chắc trong phát triển phần mềm."

  • "This job requires advanced technical skills."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật nâng cao."

  • "She improved her technical skills by taking online courses."

    "Cô ấy đã cải thiện kỹ năng kỹ thuật của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật
Verb technically Về mặt kỹ thuật
Noun skillful Khéo léo, lành nghề
Noun skill Kỹ năng

Synonyms

hard skill (kỹ năng cứng)practical skill (kỹ năng thực tế)

Antonyms

Related Words

programming skill (kỹ năng lập trình)engineering skill (kỹ năng kỹ thuật)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē (τέχνη)
Latin
technicus
English
technical
English
skill

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. Người La Mã mượn từ này và biến nó thành 'technicus', liên quan đến các kỹ năng chuyên môn. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'technical' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy từ này luôn gắn liền với sự khéo léo và chuyên môn.

Sự phát triển của 'skill'

Từ 'skill' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'khả năng phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ khả năng thành thạo một công việc cụ thể. Khi kết hợp với 'technical', nó nhấn mạnh sự thành thạo trong một lĩnh vực chuyên môn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá hiệu suất công việc và phát triển nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh khả năng thực tế, có thể đo lường được trong việc áp dụng kiến thức kỹ thuật.

Prepositions

in with for

Sử dụng 'in' khi chỉ ra lĩnh vực kỹ thuật cụ thể (e.g., technical skills in programming). Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng kỹ năng để làm việc với một công cụ hoặc công nghệ (e.g., technical skills with CAD software). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng kỹ năng (e.g., technical skills for data analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical skill
  • Advanced technical skill
    (Kỹ năng kỹ thuật nâng cao)
  • Basic technical skill
    (Kỹ năng kỹ thuật cơ bản)
  • Strong technical skill
    (Kỹ năng kỹ thuật vững chắc)
Verb + technical skill
  • Develop technical skill
    (Phát triển kỹ năng kỹ thuật)
  • Improve technical skill
    (Cải thiện kỹ năng kỹ thuật)
  • Require technical skill
    (Yêu cầu kỹ năng kỹ thuật)

Idioms

  • Hone your technical skills

    Mài giũa kỹ năng kỹ thuật của bạn

    "To stay competitive, you need to hone your technical skills."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, bạn cần mài giũa kỹ năng kỹ thuật của mình.)

  • Brush up on technical skills

    Ôn lại, trau dồi kỹ năng kỹ thuật

    "I need to brush up on my technical skills before the interview."

    (Tôi cần ôn lại kỹ năng kỹ thuật của mình trước cuộc phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical skill

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng thực hiện các công việc liên quan đến các công nghệ, công cụ hoặc quy trình cụ thể, thường có được thông qua đào tạo hoặc kinh nghiệm.

"Employers are looking for candidates with strong technical skills in software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical skill".

Tầm quan trọng của kỹ năng kỹ thuật trong thế giới hiện đại

Trong thế giới ngày nay, kỹ năng kỹ thuật đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra nhu cầu lớn đối với những người có khả năng sử dụng và phát triển các công nghệ mới. Kỹ năng kỹ thuật không chỉ giúp bạn có được một công việc tốt mà còn giúp bạn đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

Sự khác biệt giữa 'technical skill' và 'soft skill'

Trong khi 'technical skill' là những kỹ năng cụ thể liên quan đến một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: lập trình, thiết kế đồ họa), 'soft skill' là những kỹ năng mềm liên quan đến khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Cả hai loại kỹ năng đều quan trọng để thành công trong công việc.