(Top Banner Ad)
hard skill
B1
noun B1 Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

hard skill

UK: /hɑːd skɪl/ • US: /hɑːrd skɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng cứng kỹ năng chuyên môn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific, teachable ability that can be defined and measured.

Vietnamese Meaning

Một kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, định nghĩa và đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proficiency in programming languages is a valuable hard skill in the tech industry."

    "Sự thành thạo các ngôn ngữ lập trình là một kỹ năng cứng có giá trị trong ngành công nghệ."

  • "Hard skills like web development and SEO are in high demand."

    "Các kỹ năng cứng như phát triển web và SEO đang có nhu cầu cao."

  • "He improved his hard skills by taking online courses."

    "Anh ấy đã cải thiện kỹ năng cứng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Adjective skilled có tay nghề, lành nghề
Noun Phrase (Antonym) soft skill kỹ năng mềm
Verb upskill nâng cao kỹ năng, bồi dưỡng kỹ năng mới
Verb reskill đào tạo lại kỹ năng, trang bị kỹ năng mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'hard')
*kartus
Proto-Germanic (for 'hard')
*harduz
Old English (for 'hard')
heard
Proto-Indo-European (for 'skill')
*skel-
Proto-Germanic (for 'skill')
*skaljō
Old Norse (for 'skill')
skil
Middle English (for both)
hard, skil
Modern English (compound)
hard skill

Nguồn gốc của 'Hard Skill'

Thuật ngữ 'hard skill' (kỹ năng cứng) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện để tạo sự phân biệt rõ ràng với 'soft skill' (kỹ năng mềm). 'Hard' (cứng) ở đây ám chỉ tính chất cụ thể, hữu hình, có thể đo lường và thường được học qua đào tạo chính quy hoặc kinh nghiệm chuyên môn. 'Skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức', sau này phát triển thành khả năng thực hiện một công việc nào đó.

Usage Note

Hard skills là những kỹ năng kỹ thuật hoặc kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. Chúng thường có thể được định lượng và chứng minh thông qua bằng cấp, chứng chỉ, hoặc kinh nghiệm thực tế. Khác với soft skills (kỹ năng mềm), hard skills dễ dàng đánh giá và đào tạo hơn. Ví dụ: lập trình, kế toán, thiết kế đồ họa, sửa chữa máy móc.

Prepositions

in for required by

*in*: Used to specify the context or field where the hard skill is applied (e.g., 'Hard skills in data analysis').
*for*: Used to indicate the purpose or task the hard skill is needed for (e.g., 'Hard skills for this job include programming').
*required by*: Used to show that a hard skill is demanded by a certain job or task (e.g., 'Hard skills required by a software engineer include coding and debugging').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard skill
  • acquire acquire hard skills
    (tiếp thu các kỹ năng cứng)
  • develop develop hard skills
    (phát triển các kỹ năng cứng)
  • master master hard skills
    (thành thạo các kỹ năng cứng)
  • demonstrate demonstrate hard skills
    (thể hiện/chứng minh các kỹ năng cứng)
  • possess possess hard skills
    (sở hữu các kỹ năng cứng)
Adjective + hard skill
  • technical technical hard skills
    (các kỹ năng cứng mang tính kỹ thuật)
  • specific specific hard skills
    (các kỹ năng cứng cụ thể)
  • valuable valuable hard skills
    (các kỹ năng cứng có giá trị)
  • transferable transferable hard skills
    (các kỹ năng cứng có thể chuyển giao/ứng dụng)
  • essential essential hard skills
    (các kỹ năng cứng thiết yếu/cốt lõi)
Hard skill + Noun
  • hard skill hard skill set
    (bộ kỹ năng cứng)
  • hard skill hard skill training
    (đào tạo kỹ năng cứng)
  • hard skill hard skill development
    (phát triển kỹ năng cứng)
  • hard skill hard skill gap
    (khoảng trống/khoảng cách kỹ năng cứng)

Idioms

  • in-demand hard skills

    các kỹ năng cứng đang được săn đón/yêu cầu cao

    "Companies are actively seeking candidates with in-demand hard skills like AI programming and cybersecurity."

    (Các công ty đang tích cực tìm kiếm ứng viên có các kỹ năng cứng đang được săn đón như lập trình AI và an ninh mạng.)

  • a critical hard skill

    một kỹ năng cứng then chốt/quan trọng

    "Data analysis is considered a critical hard skill for market researchers today."

    (Phân tích dữ liệu được coi là một kỹ năng cứng then chốt đối với các nhà nghiên cứu thị trường ngày nay.)

  • bridge the hard skill gap

    thu hẹp khoảng cách kỹ năng cứng

    "Educational institutions are striving to bridge the hard skill gap by offering specialized courses."

    (Các tổ chức giáo dục đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách kỹ năng cứng bằng cách cung cấp các khóa học chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard skill

noun
Lật mặt

Một kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, định nghĩa và đo lường được.

"Proficiency in programming languages is a valuable hard skill in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard skill".

Sự phân biệt rõ ràng trong thị trường lao động

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc phân biệt giữa 'hard skill' và 'soft skill' là rất quan trọng khi tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp. Hard skills thường là yếu tố đầu tiên giúp nhà tuyển dụng sàng lọc hồ sơ, vì chúng chứng minh khả năng thực hiện trực tiếp các nhiệm vụ cụ thể của công việc.

Khả năng đo lường và chứng nhận

Không giống như kỹ năng mềm, các kỹ năng cứng thường có thể được đo lường, kiểm tra và chứng nhận một cách khách quan thông qua bằng cấp, chứng chỉ hoặc các bài kiểm tra chuyên môn (ví dụ: chứng chỉ IT, bằng cấp ngoại ngữ). Điều này giúp nhà tuyển dụng dễ dàng đánh giá trình độ và năng lực của ứng viên một cách chuẩn hóa.