hard skill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, định nghĩa và đo lường được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proficiency in programming languages is a valuable hard skill in the tech industry."
"Sự thành thạo các ngôn ngữ lập trình là một kỹ năng cứng có giá trị trong ngành công nghệ."
-
"Hard skills like web development and SEO are in high demand."
"Các kỹ năng cứng như phát triển web và SEO đang có nhu cầu cao."
-
"He improved his hard skills by taking online courses."
"Anh ấy đã cải thiện kỹ năng cứng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | skillful | có kỹ năng, khéo léo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Adjective | skilled | có tay nghề, lành nghề |
| Noun Phrase (Antonym) | soft skill | kỹ năng mềm |
| Verb | upskill | nâng cao kỹ năng, bồi dưỡng kỹ năng mới |
| Verb | reskill | đào tạo lại kỹ năng, trang bị kỹ năng mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hard skills là những kỹ năng kỹ thuật hoặc kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. Chúng thường có thể được định lượng và chứng minh thông qua bằng cấp, chứng chỉ, hoặc kinh nghiệm thực tế. Khác với soft skills (kỹ năng mềm), hard skills dễ dàng đánh giá và đào tạo hơn. Ví dụ: lập trình, kế toán, thiết kế đồ họa, sửa chữa máy móc.
Prepositions
*in*: Used to specify the context or field where the hard skill is applied (e.g., 'Hard skills in data analysis').
*for*: Used to indicate the purpose or task the hard skill is needed for (e.g., 'Hard skills for this job include programming').
*required by*: Used to show that a hard skill is demanded by a certain job or task (e.g., 'Hard skills required by a software engineer include coding and debugging').
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire hard skills (tiếp thu các kỹ năng cứng)
-
develop develop hard skills (phát triển các kỹ năng cứng)
-
master master hard skills (thành thạo các kỹ năng cứng)
-
demonstrate demonstrate hard skills (thể hiện/chứng minh các kỹ năng cứng)
-
possess possess hard skills (sở hữu các kỹ năng cứng)
-
technical technical hard skills (các kỹ năng cứng mang tính kỹ thuật)
-
specific specific hard skills (các kỹ năng cứng cụ thể)
-
valuable valuable hard skills (các kỹ năng cứng có giá trị)
-
transferable transferable hard skills (các kỹ năng cứng có thể chuyển giao/ứng dụng)
-
essential essential hard skills (các kỹ năng cứng thiết yếu/cốt lõi)
-
hard skill hard skill set (bộ kỹ năng cứng)
-
hard skill hard skill training (đào tạo kỹ năng cứng)
-
hard skill hard skill development (phát triển kỹ năng cứng)
-
hard skill hard skill gap (khoảng trống/khoảng cách kỹ năng cứng)
Idioms
-
in-demand hard skills
các kỹ năng cứng đang được săn đón/yêu cầu cao
"Companies are actively seeking candidates with in-demand hard skills like AI programming and cybersecurity."
(Các công ty đang tích cực tìm kiếm ứng viên có các kỹ năng cứng đang được săn đón như lập trình AI và an ninh mạng.)
-
a critical hard skill
một kỹ năng cứng then chốt/quan trọng
"Data analysis is considered a critical hard skill for market researchers today."
(Phân tích dữ liệu được coi là một kỹ năng cứng then chốt đối với các nhà nghiên cứu thị trường ngày nay.)
-
bridge the hard skill gap
thu hẹp khoảng cách kỹ năng cứng
"Educational institutions are striving to bridge the hard skill gap by offering specialized courses."
(Các tổ chức giáo dục đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách kỹ năng cứng bằng cách cung cấp các khóa học chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard skill
nounMột kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, định nghĩa và đo lường được.
"Proficiency in programming languages is a valuable hard skill in the tech industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard skill".
