(Top Banner Ad)
soft skill
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Giáo dục, Kinh doanh

soft skill

UK: /ˈsɒft skɪl/ • US: /ˈsɔːft skɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng mềm kỹ năng межличностного взаимодействия
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Personal attributes that enable someone to interact effectively and harmoniously with other people.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers value soft skills as much as technical expertise."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng mềm ngang bằng với kiến thức chuyên môn kỹ thuật."

  • "Good soft skills are essential for career advancement."

    "Kỹ năng mềm tốt là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She needs to develop her soft skills, such as active listening and empathy."

    "Cô ấy cần phát triển các kỹ năng mềm của mình, chẳng hạn như lắng nghe chủ động và sự đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft skill kỹ năng mềm (số ít)
Noun soft skills các kỹ năng mềm (số nhiều)
Adjective soft-skilled có kỹ năng mềm tốt (ví dụ: a soft-skilled manager - một nhà quản lý có kỹ năng mềm tốt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
skill
English
soft skill

Nguồn gốc của 'Kỹ năng mềm'

Thuật ngữ 'soft skill' (kỹ năng mềm) được cho là xuất hiện vào những năm 1960 tại quân đội Hoa Kỳ. Ban đầu, nó được dùng để phân biệt với 'hard skill' (kỹ năng cứng), tức là các kỹ năng kỹ thuật, vận hành máy móc. 'Soft skill' mô tả các kỹ năng không liên quan trực tiếp đến máy móc mà là về con người, ví dụ như khả năng lãnh đạo, giao tiếp, và làm việc nhóm. Từ đó, khái niệm này dần lan rộng sang lĩnh vực giáo dục và kinh doanh.

Usage Note

Soft skills thường liên quan đến trí tuệ cảm xúc (EQ), khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và thích nghi. Chúng đối lập với 'hard skills' (kỹ năng cứng), vốn là những kỹ năng chuyên môn có thể đo lường được.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng mềm được áp dụng (e.g., 'soft skills in leadership'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kỹ năng mềm hướng đến (e.g., 'soft skills for customer service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft skill(s)
  • essential essential soft skills
    (các kỹ năng mềm thiết yếu)
  • valuable valuable soft skills
    (các kỹ năng mềm có giá trị)
  • crucial crucial soft skills
    (các kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng)
  • transferable transferable soft skills
    (các kỹ năng mềm có thể chuyển giao)
Verb + soft skill(s)
  • develop develop soft skills
    (phát triển kỹ năng mềm)
  • acquire acquire soft skills
    (tiếp thu kỹ năng mềm)
  • improve improve soft skills
    (cải thiện kỹ năng mềm)
  • master master soft skills
    (làm chủ/thành thạo kỹ năng mềm)
  • demonstrate demonstrate soft skills
    (thể hiện kỹ năng mềm)
Soft skill(s) + Noun
  • training soft skill training
    (đào tạo kỹ năng mềm)
  • development soft skill development
    (phát triển kỹ năng mềm)
  • gap soft skill gap
    (khoảng trống/thiếu hụt kỹ năng mềm)

Idioms

  • to hone one's soft skills

    mài giũa, trau dồi kỹ năng mềm của bản thân

    "She's taking a communication course to hone her soft skills."

    (Cô ấy đang tham gia khóa học giao tiếp để mài giũa kỹ năng mềm của mình.)

  • a soft skill deficit/gap

    sự thiếu hụt/khoảng trống về kỹ năng mềm

    "Many companies report a soft skill deficit among new graduates."

    (Nhiều công ty báo cáo về sự thiếu hụt kỹ năng mềm ở các sinh viên mới tốt nghiệp.)

  • soft skills vs. hard skills

    kỹ năng mềm so với kỹ năng cứng (dùng để so sánh tầm quan trọng)

    "In today's job market, soft skills are often as important as hard skills."

    (Trong thị trường việc làm ngày nay, kỹ năng mềm thường quan trọng không kém gì kỹ năng cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft skill

Danh từ
Lật mặt

Những phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với những người khác.

"Employers value soft skills as much as technical expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft skill".

Sự thay đổi trong tiêu chí tuyển dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các thị trường lao động hiện đại, tiêu chí tuyển dụng đã dịch chuyển đáng kể. Các nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm ứng viên có 'kỹ năng cứng' (hard skills) chuyên môn cao mà còn đặt nặng tầm quan trọng của 'kỹ năng mềm' (soft skills) như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Điều này phản ánh nhận thức rằng khả năng tương tác và thích ứng là chìa khóa để thành công trong môi trường làm việc phức tạp.

Kỹ năng mềm là yếu tố thúc đẩy sự nghiệp

Kỹ năng mềm thường được coi là yếu tố quyết định cho sự thăng tiến và vai trò lãnh đạo. Khả năng thuyết phục, quản lý xung đột, tạo động lực cho người khác và xây dựng mối quan hệ là những kỹ năng không thể thiếu đối với các vị trí cấp cao. Nhiều công ty đầu tư vào việc đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên để nâng cao hiệu suất tổng thể và xây dựng một văn hóa làm việc tích cực.