(Top Banner Ad)
technological trend
B2
noun phrase B2 Công nghệ

technological trend

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl trend/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng công nghệ khuynh hướng công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general direction in which technology is developing or changing.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng chung trong đó công nghệ đang phát triển hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding technological trends is crucial for businesses to stay competitive."

    "Hiểu rõ các xu hướng công nghệ là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh."

  • "One of the biggest technological trends is the rise of artificial intelligence."

    "Một trong những xu hướng công nghệ lớn nhất là sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo."

  • "Companies are investing heavily in understanding and adapting to new technological trends."

    "Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào việc hiểu và thích ứng với các xu hướng công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ, theo cách công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ
Noun trend xu hướng
Verb trend có xu hướng, thịnh hành
Adjective trendy hợp thời trang, thời thượng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

tech trend (xu hướng công nghệ)innovation (sự đổi mới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnologia
English
technology
Old English
trendan
Middle English
trend
English
technological trend

Nguồn gốc 'Technology'

Từ 'technology' (công nghệ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai phần: 'tekhne' có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, sự khéo léo' và 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu, học thuyết'. Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là 'nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng', dần phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về việc áp dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn.

Nguồn gốc 'Trend'

Từ 'trend' (xu hướng) có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'trendan' có nghĩa là 'cuộn, quay'. Qua thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'trend' mang nghĩa là 'hướng đi, chiều hướng'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ một sự phát triển hoặc thay đổi chung trong cách mọi thứ diễn ra hoặc hành xử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi đáng chú ý và có tác động lớn trong lĩnh vực công nghệ. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ và hướng đi của công nghệ, thường liên quan đến sự đổi mới và cải tiến.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà xu hướng đang diễn ra (ví dụ: 'technological trends in artificial intelligence'). ‘Of’ có thể được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc bản chất của xu hướng (ví dụ: 'a report of technological trends').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological trend
  • current current technological trend
    (xu hướng công nghệ hiện tại)
  • emerging emerging technological trend
    (xu hướng công nghệ mới nổi)
  • disruptive disruptive technological trend
    (xu hướng công nghệ mang tính đột phá/gây rối)
  • accelerating accelerating technological trend
    (xu hướng công nghệ đang tăng tốc)
Verb + technological trend
  • follow follow a technological trend
    (theo dõi một xu hướng công nghệ)
  • embrace embrace a technological trend
    (nắm bắt/tiếp nhận một xu hướng công nghệ)
  • drive drive a technological trend
    (thúc đẩy một xu hướng công nghệ)
  • adapt to adapt to technological trends
    (thích nghi với các xu hướng công nghệ)
Noun + of + technological trend
  • impact the impact of a technological trend
    (tác động của một xu hướng công nghệ)
  • development the development of technological trends
    (sự phát triển của các xu hướng công nghệ)

Idioms

  • stay ahead of the technological trend

    luôn dẫn đầu xu hướng công nghệ

    "Businesses must innovate to stay ahead of the technological trend."

    (Các doanh nghiệp phải đổi mới để luôn dẫn đầu xu hướng công nghệ.)

  • riding the technological trend

    đang theo kịp/tận dụng xu hướng công nghệ

    "Many startups are successfully riding the technological trend of AI."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tận dụng thành công xu hướng công nghệ AI.)

  • a sweeping technological trend

    một xu hướng công nghệ lan rộng/thay đổi toàn diện

    "The internet was a sweeping technological trend that changed everything."

    (Internet là một xu hướng công nghệ lan rộng đã thay đổi mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological trend

noun phrase
Lật mặt

Một xu hướng chung trong đó công nghệ đang phát triển hoặc thay đổi.

"Understanding technological trends is crucial for businesses to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological trend".

Tốc độ thay đổi chóng mặt của công nghệ

Trong thế kỷ 21, các xu hướng công nghệ xuất hiện và phát triển với tốc độ chưa từng thấy. Một công nghệ mới có thể trở nên lỗi thời chỉ trong vài năm, buộc các cá nhân và doanh nghiệp phải liên tục học hỏi và thích nghi. Điều này đã tạo ra một văn hóa đổi mới không ngừng và sự cạnh tranh gay gắt.

Ảnh hưởng đến đời sống và công việc

Các xu hướng công nghệ không chỉ thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới mà còn định hình lại thị trường lao động. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang thay thế một số công việc truyền thống, đồng thời tạo ra các ngành nghề mới đòi hỏi kỹ năng số. Việc hiểu và nắm bắt các xu hướng này là rất quan trọng để phát triển trong thời đại số.