(Top Banner Ad)
teenage unemployment
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

teenage unemployment

UK: /ˈtiːnˌeɪdʒ ʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈtiːnˌeɪdʒ ʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thất nghiệp ở tuổi vị thành niên tỷ lệ thất nghiệp của thanh thiếu niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unemployed among teenagers (typically individuals aged 13-19).

Vietnamese Meaning

Tình trạng thất nghiệp ở thanh thiếu niên (thường là những người trong độ tuổi từ 13-19).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenage unemployment is a major concern for many developed countries."

    "Tình trạng thất nghiệp ở thanh thiếu niên là một mối quan ngại lớn đối với nhiều quốc gia phát triển."

  • "The government is implementing policies to reduce teenage unemployment."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm tình trạng thất nghiệp ở thanh thiếu niên."

  • "Studies show that teenage unemployment can lead to long-term economic consequences."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng thất nghiệp ở thanh thiếu niên có thể dẫn đến những hậu quả kinh tế lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Teenager Người ở độ tuổi thiếu niên (13-19)
Adjective Teenage Thuộc về tuổi thiếu niên
Noun Unemployment Tình trạng thất nghiệp
Verb Employ Tuyển dụng, thuê

Synonyms

Antonyms

teenage employment (tình trạng có việc làm của thanh thiếu niên)full employment (tình trạng toàn dụng lao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Teen
From 'teen', denoting the ages 13-19
Age
Denoting a period of life
Unemployment
From 'un-' (not) + 'employ' (to use) + '-ment' (state of)

Nguồn gốc của 'teenage'

Từ 'teenage' xuất hiện để chỉ giai đoạn từ 13 đến 19 tuổi, một thời kỳ đặc biệt với nhiều thay đổi và khám phá bản thân. Nó gắn liền với sự phát triển về thể chất và tâm lý của con người. Trong tiếng Việt, mình có thể hiểu nó tương đương với 'tuổi thiếu niên'.

Nguồn gốc của 'unemployment'

Từ 'unemployment' (thất nghiệp) bắt nguồn từ việc không có việc làm (un- + employment). Nó miêu tả tình trạng khi một người sẵn sàng và có khả năng làm việc nhưng không tìm được việc. Vấn đề này gây ra nhiều khó khăn về kinh tế và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, nghiên cứu xã hội và các cuộc thảo luận về thị trường lao động. Nó phản ánh tỷ lệ phần trăm thanh thiếu niên đang tìm việc nhưng không tìm được việc làm. Sự khác biệt với 'youth unemployment' nằm ở chỗ 'teenage' thường hẹp hơn về độ tuổi (13-19) so với 'youth' (thường bao gồm cả những người ở độ tuổi 20).

Prepositions

in among on

'+in': Được sử dụng để chỉ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực. Ví dụ: teenage unemployment in urban areas. '+among': Nhấn mạnh rằng tình trạng thất nghiệp này xảy ra giữa nhóm thanh thiếu niên. Ví dụ: teenage unemployment among minority groups. '+on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tác động của một yếu tố lên tình trạng này. Ví dụ: the impact of COVID-19 on teenage unemployment.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A vicious cycle

    Một vòng luẩn quẩn

    "Teenage unemployment can create a vicious cycle of poverty and lack of opportunity."

    (Thất nghiệp ở tuổi thiếu niên có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu cơ hội.)

  • At a loose end

    Rảnh rỗi, không có gì để làm

    "Without a job, many teenagers find themselves at a loose end."

    (Không có việc làm, nhiều thanh thiếu niên cảm thấy mình rảnh rỗi, không có gì để làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teenage unemployment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thất nghiệp ở thanh thiếu niên (thường là những người trong độ tuổi từ 13-19).

"Teenage unemployment is a major concern for many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teenage unemployment".

Summer Jobs

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm thêm vào mùa hè rất phổ biến đối với thanh thiếu niên. Đây là cơ hội để họ kiếm tiền, học hỏi kỹ năng làm việc và tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, tình trạng thất nghiệp ở tuổi thiếu niên có thể khiến việc tìm kiếm các công việc này trở nên khó khăn hơn.

Impact on Future Career

Tình trạng thất nghiệp kéo dài ở tuổi thiếu niên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp sau này. Nó có thể dẫn đến thiếu kinh nghiệm làm việc, kỹ năng hạn chế và giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Vì vậy, việc giải quyết vấn đề này rất quan trọng.