(Top Banner Ad)
tel aviv
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Du lịch

tel aviv

UK: /ˌtel əˈviːv/ • US: /ˌtel əˈviːv/

Nghĩa tiếng Việt

Tel Aviv Tên riêng: Thành phố Tel Aviv (ở Israel)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in Israel, located on the Mediterranean coast. It is known for its beaches, modern architecture, and vibrant culture.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở Israel, nằm trên bờ biển Địa Trung Hải. Nổi tiếng với những bãi biển, kiến trúc hiện đại và văn hóa sôi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going to Tel Aviv for vacation."

    "Chúng tôi sẽ đi Tel Aviv nghỉ mát."

  • "Tel Aviv is a popular tourist destination."

    "Tel Aviv là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The beaches of Tel Aviv are beautiful."

    "Các bãi biển của Tel Aviv rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
תֵּל־אָבִיב (Tel Aviv)

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Tel Aviv' được Nahum Sokolow dịch từ tên cuốn tiểu thuyết 'Altneuland' (Vùng đất cổ mới) của Theodor Herzl. 'Tel' có nghĩa là gò đất cổ, tượng trưng cho quá khứ, còn 'Aviv' có nghĩa là mùa xuân, tượng trưng cho sự đổi mới và tương lai. Cái tên này thể hiện sự kết nối giữa quá khứ và tương lai của dân tộc Do Thái.

Usage Note

Tel Aviv thường được gọi tắt là 'Tel Aviv' và là một trung tâm kinh tế, văn hóa của Israel. Nó khác biệt với Jerusalem, thủ đô chính thức, về mặt chính trị và xã hội. Tel Aviv mang tính quốc tế và hiện đại hơn.

Prepositions

in to from

‘In Tel Aviv’ chỉ vị trí ở Tel Aviv. ‘To Tel Aviv’ chỉ sự di chuyển đến Tel Aviv. ‘From Tel Aviv’ chỉ sự di chuyển đi khỏi Tel Aviv.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Tel Aviv
  • modern modern Tel Aviv
    (Tel Aviv hiện đại)
  • vibrant vibrant Tel Aviv
    (Tel Aviv sôi động)
  • coastal coastal Tel Aviv
    (Tel Aviv ven biển)
Động từ + Tel Aviv
  • visit visit Tel Aviv
    (thăm Tel Aviv)
  • explore explore Tel Aviv
    (khám phá Tel Aviv)
  • fly to fly to Tel Aviv
    (bay đến Tel Aviv)

Idioms

  • Like Tel Aviv in August

    Nóng bức, đông đúc và náo nhiệt (giống như Tel Aviv vào tháng Tám).

    "The concert venue was like Tel Aviv in August - packed and sweltering."

    (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc nóng bức và đông đúc như Tel Aviv vào tháng Tám vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tel aviv

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn ở Israel, nằm trên bờ biển Địa Trung Hải. Nổi tiếng với những bãi biển, kiến trúc hiện đại và văn hóa sôi động.

"We are going to Tel Aviv for vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tel aviv".

Thành phố không ngừng nghỉ

Tel Aviv thường được gọi là 'thành phố không ngừng nghỉ' vì cuộc sống về đêm sôi động, các quán bar và câu lạc bộ mở cửa đến tận sáng. Đây là một trung tâm văn hóa và giải trí lớn của Israel.