TV series
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of television program episodes that are broadcast in a specific order and have a common title.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các tập chương trình truyền hình được phát sóng theo một thứ tự cụ thể và có một tiêu đề chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm watching a new TV series on Netflix."
"Tôi đang xem một bộ phim truyền hình mới trên Netflix."
-
"That TV series is very popular."
"Bộ phim truyền hình đó rất nổi tiếng."
-
"She loves watching TV series in her free time."
"Cô ấy thích xem phim truyền hình trong thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | television | Thiết bị truyền hình; ngành truyền hình |
| Noun | TV | TV (viết tắt của television) |
| Verb | televise | Phát sóng truyền hình |
| Noun | series | Loạt, chuỗi (các tập phim, sách) |
| Noun | serial | Phim bộ; truyện dài kỳ |
| Verb | serialize | Phát sóng/xuất bản theo kỳ, theo tập |
| Noun | serialization | Sự phát sóng/xuất bản theo kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'TV series' thường được sử dụng để chỉ các chương trình có cốt truyện liên tục qua các tập. Nó khác với 'TV show', là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả các chương trình độc lập không có cốt truyện tiếp diễn (ví dụ: game show, talk show). 'Miniseries' là một chuỗi ngắn hơn với một số lượng tập giới hạn, thường kể một câu chuyện hoàn chỉnh.
Prepositions
'TV series of': đề cập đến thể loại hoặc đặc điểm của series (ví dụ: a TV series of crime dramas). 'TV series about': đề cập đến chủ đề của series (ví dụ: a TV series about doctors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular TV series (một bộ phim truyền hình nổi tiếng)
-
new a new TV series (một bộ phim truyền hình mới)
-
classic a classic TV series (một bộ phim truyền hình kinh điển)
-
hit a hit TV series (một bộ phim truyền hình ăn khách)
-
long-running a long-running TV series (một bộ phim truyền hình dài tập)
-
binge-worthy a binge-worthy TV series (một bộ phim truyền hình đáng để xem liên tục)
-
acclaimed an acclaimed TV series (một bộ phim truyền hình được đánh giá cao)
-
watch watch a TV series (xem một bộ phim truyền hình)
-
follow follow a TV series (theo dõi một bộ phim truyền hình)
-
create create a TV series (sáng tạo/sản xuất một bộ phim truyền hình)
-
produce produce a TV series (sản xuất một bộ phim truyền hình)
-
stream stream a TV series (phát trực tuyến/xem trực tuyến một bộ phim truyền hình)
-
air air a TV series (phát sóng một bộ phim truyền hình)
-
cancel cancel a TV series (hủy bỏ một bộ phim truyền hình)
-
renew renew a TV series (gia hạn/tiếp tục một bộ phim truyền hình (cho mùa mới))
-
season a season of a TV series (một mùa của một bộ phim truyền hình)
-
episode an episode of a TV series (một tập của một bộ phim truyền hình)
-
finale the finale of a TV series (tập cuối của một bộ phim truyền hình)
-
cast the cast of a TV series (dàn diễn viên của một bộ phim truyền hình)
-
creator the creator of a TV series (người tạo ra/biên kịch của một bộ phim truyền hình)
Idioms
-
Binge-watch a TV series
Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình (thường là cả mùa hoặc nhiều mùa) trong một thời gian ngắn.
"I spent my entire weekend binge-watching the new sci-fi TV series."
(Tôi đã dành cả cuối tuần để cày bộ phim truyền hình khoa học viễn tưởng mới.)
-
Get hooked on a TV series
Bị cuốn hút, nghiện một bộ phim truyền hình.
"Once you start watching, it's easy to get hooked on this captivating TV series."
(Một khi đã bắt đầu xem, bạn sẽ rất dễ bị cuốn vào bộ phim truyền hình hấp dẫn này.)
-
Catch up on a TV series
Xem bù các tập phim truyền hình đã bỏ lỡ.
"I need to catch up on the latest season of that TV series before the new episodes air."
(Tôi cần xem bù mùa mới nhất của bộ phim truyền hình đó trước khi các tập mới được phát sóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TV series
Danh từMột chuỗi các tập chương trình truyền hình được phát sóng theo một thứ tự cụ thể và có một tiêu đề chung.
"I'm watching a new TV series on Netflix."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I was tired, I stayed up late because I wanted to finish the TV series. |
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn thức khuya vì tôi muốn xem hết bộ phim truyền hình. |
| Phủ định | I won't start a new TV series until I have finished the current one. |
Tôi sẽ không bắt đầu một bộ phim truyền hình mới cho đến khi tôi xem xong bộ hiện tại. |
| Nghi vấn | If you have time, will you watch that TV series everyone is talking about? |
Nếu bạn có thời gian, bạn có xem bộ phim truyền hình mà mọi người đang nói đến không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should watch that TV series; it's highly recommended. |
Cô ấy nên xem bộ phim truyền hình đó; nó được đánh giá rất cao. |
| Phủ định | You shouldn't binge-watch TV series all day; it's not healthy. |
Bạn không nên cày phim truyền hình cả ngày; nó không tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Could they have finished watching the entire TV series already? |
Liệu họ đã xem hết toàn bộ bộ phim truyền hình đó rồi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have watched many TV series this year. |
Tôi đã xem nhiều bộ phim truyền hình trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't finished watching that TV series yet. |
Cô ấy vẫn chưa xem xong bộ phim truyền hình đó. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a TV series as exciting as this one? |
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim truyền hình nào thú vị như bộ này chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to watch TV series every night when I was a student. |
Tôi từng xem các bộ phim truyền hình mỗi tối khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to enjoy watching TV series, but now she's a big fan. |
Cô ấy đã từng không thích xem phim truyền hình, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to film that TV series in this city? |
Họ đã từng quay bộ phim truyền hình đó ở thành phố này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TV series".
