(Top Banner Ad)
temperature drop
B1
Danh từ B1 Khoa học, Khí tượng học, Vật lý

temperature drop

UK: /ˈtɛmprətʃə drɒp/ • US: /ˈtɛmprətʃər drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nhiệt độ nhiệt độ giảm giáng nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in temperature.

Vietnamese Meaning

Sự giảm nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a significant temperature drop overnight."

    "Đã có một sự giảm nhiệt độ đáng kể qua đêm."

  • "The temperature drop caused the pipes to freeze."

    "Sự giảm nhiệt độ đã khiến các đường ống bị đóng băng."

  • "A sharp temperature drop is expected tomorrow."

    "Một sự giảm nhiệt độ mạnh dự kiến ​​vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective temperate ôn hòa, có nhiệt độ vừa phải
Verb temper điều hòa, làm dịu
Noun drop giọt, sự rơi, sự giảm
Verb drop rơi, giảm, làm rơi
Noun droplet giọt nhỏ
Adjective thermal thuộc về nhiệt

Synonyms

decrease in temperature (sự giảm nhiệt độ)temperature fall (sự hạ nhiệt độ)

Antonyms

temperature increase (sự tăng nhiệt độ)temperature rise (sự tăng nhiệt độ)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Old French
temperature
Middle English
temperature
English
temperature
Old English
dropa
English
drop

Nguồn gốc của 'temperature drop'

'Temperature drop' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'temperature' và 'drop'. 'Temperature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự điều hòa', sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để có nghĩa 'nhiệt độ' như ngày nay. Từ 'drop' (giảm, rơi) đến từ tiếng Anh cổ 'dropa', có nghĩa là 'một giọt' hoặc 'sự rơi'. Khi kết hợp, 'temperature drop' mô tả chính xác và trực tiếp hiện tượng nhiệt độ giảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ, có thể diễn ra nhanh chóng hoặc từ từ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, khoa học hoặc kỹ thuật. So với các từ đồng nghĩa, 'temperature drop' nhấn mạnh vào sự *giảm* nhiệt độ hơn là trạng thái nhiệt độ nói chung. Ví dụ, 'decrease in temperature' có nghĩa tương tự nhưng 'temperature drop' tự nhiên và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Prepositions

of in

'temperature drop of X degrees': sự giảm nhiệt độ X độ. 'temperature drop in X': sự giảm nhiệt độ ở khu vực/địa điểm X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature drop
  • sharp sharp temperature drop
    (sự giảm nhiệt độ đột ngột/mạnh)
  • sudden sudden temperature drop
    (sự giảm nhiệt độ bất ngờ)
  • significant significant temperature drop
    (sự giảm nhiệt độ đáng kể)
  • slight slight temperature drop
    (sự giảm nhiệt độ nhẹ)
  • drastic drastic temperature drop
    (sự giảm nhiệt độ cực đoan/mạnh mẽ)
Verb + temperature drop
  • experience experience a temperature drop
    (trải qua sự giảm nhiệt độ)
  • cause cause a temperature drop
    (gây ra sự giảm nhiệt độ)
  • predict predict a temperature drop
    (dự đoán sự giảm nhiệt độ)
  • notice notice a temperature drop
    (nhận thấy sự giảm nhiệt độ)

Idioms

  • a sudden temperature drop

    sự giảm nhiệt độ đột ngột

    "We observed a sudden temperature drop after the storm passed."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy sự giảm nhiệt độ đột ngột sau khi cơn bão đi qua.)

  • an overnight temperature drop

    sự giảm nhiệt độ qua đêm

    "Farmers are concerned about an overnight temperature drop affecting their crops."

    (Nông dân lo ngại về sự giảm nhiệt độ qua đêm ảnh hưởng đến cây trồng của họ.)

  • a sharp temperature drop

    sự giảm nhiệt độ mạnh/sắc nét

    "The forecast warns of a sharp temperature drop later this week."

    (Dự báo thời tiết cảnh báo về sự giảm nhiệt độ mạnh vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature drop

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm nhiệt độ.

"There was a significant temperature drop overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature drop".

Chuyển mùa và Lễ hội

Ở các nước phương Tây, sự giảm nhiệt độ đáng kể thường là dấu hiệu của sự chuyển mùa từ thu sang đông. Điều này gắn liền với các lễ hội như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) và Giáng sinh (Christmas), cùng với sự chuẩn bị cho thời tiết lạnh hơn như mặc quần áo ấm, sưởi ấm nhà cửa và tham gia các hoạt động mùa đông như trượt tuyết.

Sức khỏe và Phòng ngừa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lời khuyên của cha mẹ, người ta thường nhấn mạnh việc ăn mặc đủ ấm và giữ gìn sức khỏe khi có sự giảm nhiệt độ. Có quan niệm phổ biến rằng việc không mặc đủ ấm có thể khiến bạn 'cảm lạnh' (catch a cold), mặc dù nguyên nhân chính là virus. Tuy nhiên, việc giữ ấm được xem là một cách bảo vệ sức khỏe và thoải mái.