(Top Banner Ad)
temperature-sensitive
C1
adjective C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

temperature-sensitive

UK: /ˈtemprətʃər ˈsensətɪv/ • US: /ˈtempərətʃər ˈsensətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm nhiệt dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ phản ứng với nhiệt độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Responding quickly or noticeably to changes in temperature.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với nhiệt độ, dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This medicine is temperature-sensitive and must be stored in a cool place."

    "Loại thuốc này nhạy cảm với nhiệt độ và phải được bảo quản ở nơi mát mẻ."

  • "The vaccine is temperature-sensitive and requires careful handling during transport."

    "Vắc-xin này nhạy cảm với nhiệt độ và yêu cầu xử lý cẩn thận trong quá trình vận chuyển."

  • "Temperature-sensitive inks change color with heat."

    "Các loại mực nhạy cảm với nhiệt độ thay đổi màu sắc theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm
Adverb sensitively một cách nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
English
temperature
Latin
sentire
Medieval Latin
sensitivus
English
sensitive
English
temperature-sensitive

Nguồn gốc của 'temperature-sensitive'

Từ 'temperature-sensitive' là một tính từ ghép hiện đại, mô tả sự nhạy cảm với nhiệt độ. Nó được tạo thành từ hai phần. 'Temperature' (nhiệt độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperatura', mang ý nghĩa 'sự pha trộn cân đối' hay 'sự điều hòa', sau này phát triển để chỉ mức độ nóng lạnh. Còn 'sensitive' (nhạy cảm) xuất phát từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên một thuật ngữ chính xác để diễn tả khả năng phản ứng với sự thay đổi của nhiệt độ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, thiết bị, hoặc thậm chí cả sinh vật có các tính chất thay đổi đáng kể khi nhiệt độ thay đổi. Nó nhấn mạnh tính nhạy bén và phản ứng nhanh chóng đối với sự thay đổi nhiệt độ, khác với 'temperature-resistant' (chịu nhiệt) hoặc 'temperature-stable' (ổn định nhiệt).

Prepositions

to

Dùng 'to' để chỉ yếu tố mà đối tượng nhạy cảm: 'temperature-sensitive to light' (nhạy cảm với ánh sáng) ám chỉ rằng sự thay đổi nhiệt độ có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature-sensitive
  • highly highly temperature-sensitive
    (rất nhạy cảm với nhiệt độ)
  • extremely extremely temperature-sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm với nhiệt độ)
Noun + temperature-sensitive
  • material temperature-sensitive material
    (vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ)
  • cells temperature-sensitive cells
    (tế bào nhạy cảm với nhiệt độ)
  • sensor temperature-sensitive sensor
    (cảm biến nhạy cảm với nhiệt độ)
  • drug temperature-sensitive drug
    (thuốc nhạy cảm với nhiệt độ)
Verb + temperature-sensitive
  • become become temperature-sensitive
    (trở nên nhạy cảm với nhiệt độ)
  • remain remain temperature-sensitive
    (duy trì sự nhạy cảm với nhiệt độ)

Idioms

  • handle with care (due to being temperature-sensitive)

    xử lý cẩn thận (do nhạy cảm với nhiệt độ)

    "Please handle these chemicals with care, as they are highly temperature-sensitive."

    (Vui lòng xử lý những hóa chất này cẩn thận, vì chúng rất nhạy cảm với nhiệt độ.)

  • storage in a temperature-controlled environment

    bảo quản trong môi trường kiểm soát nhiệt độ

    "These vaccines require storage in a temperature-controlled environment to remain effective."

    (Những loại vắc-xin này yêu cầu bảo quản trong môi trường kiểm soát nhiệt độ để duy trì hiệu quả.)

  • product is temperature-sensitive

    sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ

    "The label clearly states that the product is temperature-sensitive and should not be exposed to direct sunlight."

    (Nhãn ghi rõ rằng sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ và không nên để trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature-sensitive

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với nhiệt độ, dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

"This medicine is temperature-sensitive and must be stored in a cool place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sensor is temperature-sensitive and will trigger an alarm if the temperature exceeds the threshold.
Cảm biến này nhạy cảm với nhiệt độ và sẽ kích hoạt báo động nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng.
Phủ định
The equipment is not temperature-sensitive; it operates effectively in a wide range of temperatures.
Thiết bị này không nhạy cảm với nhiệt độ; nó hoạt động hiệu quả trong một phạm vi nhiệt độ rộng.
Nghi vấn
Is this particular type of film temperature-sensitive, requiring special storage conditions?
Loại phim đặc biệt này có nhạy cảm với nhiệt độ không, có cần điều kiện bảo quản đặc biệt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will have been studying how the temperature-sensitive material reacts to different environments for three years by the end of this project.
Đến cuối dự án này, các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu cách vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ phản ứng với các môi trường khác nhau trong ba năm.
Phủ định
They won't have been considering temperature-sensitive solutions until the problem becomes more critical.
Họ sẽ không xem xét các giải pháp nhạy cảm với nhiệt độ cho đến khi vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Will the engineers have been designing temperature-sensitive components for the new engine for very long before its launch?
Liệu các kỹ sư đã và đang thiết kế các bộ phận nhạy cảm với nhiệt độ cho động cơ mới trong một thời gian dài trước khi nó ra mắt hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature-sensitive".

Chuỗi cung ứng lạnh

Khái niệm 'temperature-sensitive' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp và y tế, đặc biệt là trong 'chuỗi cung ứng lạnh' (cold chain). Rất nhiều sản phẩm thiết yếu như vắc-xin, thuốc men, thực phẩm tươi sống, và một số linh kiện điện tử cần được vận chuyển và bảo quản trong một phạm vi nhiệt độ cụ thể để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Việc không duy trì nhiệt độ thích hợp có thể làm hỏng hoặc mất tác dụng của sản phẩm, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến môi trường và sinh vật

Nhiều loài sinh vật, từ vi khuẩn đến thực vật và động vật, đều là 'temperature-sensitive'. Sự thay đổi dù nhỏ trong nhiệt độ môi trường sống, do biến đổi khí hậu hoặc ô nhiễm, có thể gây ra những tác động lớn đến sự sinh trưởng, sinh sản và thậm chí là sự sống còn của chúng. Ví dụ, rạn san hô rất nhạy cảm với nhiệt độ nước biển, khi nhiệt độ tăng cao có thể gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô hàng loạt, đe dọa đa dạng sinh học biển.