temporary address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your temporary address so we can send you the documents."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ tạm thời của bạn để chúng tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."
-
"I need to update my temporary address on the application form."
"Tôi cần cập nhật địa chỉ tạm thời của mình trên mẫu đơn đăng ký."
-
"The college provides students with a temporary address during the orientation week."
"Trường cao đẳng cung cấp cho sinh viên một địa chỉ tạm thời trong tuần định hướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời, lâm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời, sự tạm bợ |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời, trong thời gian ngắn |
| Verb | temporize | trì hoãn, câu giờ |
| Noun | address | địa chỉ, bài diễn văn |
| Verb | address | giải quyết, phát biểu, gửi (thư) |
| Noun | addressee | người nhận (thư, bưu phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'temporary address' thường được sử dụng khi người nói muốn phân biệt với 'permanent address' (địa chỉ thường trú). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của nơi ở.
Prepositions
'at' được dùng khi đề cập đến địa chỉ cụ thể. 'in' được dùng khi đề cập đến thành phố, quốc gia hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'I am staying at this temporary address' hoặc 'I am staying in London at a temporary address.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a temporary address (cung cấp một địa chỉ tạm thời)
-
use use a temporary address (sử dụng một địa chỉ tạm thời)
-
change change your temporary address (thay đổi địa chỉ tạm thời của bạn)
-
have have a temporary address (có một địa chỉ tạm thời)
-
current current temporary address (địa chỉ tạm thời hiện tại)
-
new new temporary address (địa chỉ tạm thời mới)
-
valid valid temporary address (địa chỉ tạm thời hợp lệ)
Idioms
-
have a temporary address
có một địa chỉ tạm thời
"Many students have a temporary address while studying abroad."
(Nhiều sinh viên có một địa chỉ tạm thời khi đi du học.)
-
move to a temporary address
chuyển đến một địa chỉ tạm thời
"After the flood, they had to move to a temporary address."
(Sau trận lụt, họ phải chuyển đến một địa chỉ tạm thời.)
-
provide a temporary address for (something)
cung cấp một địa chỉ tạm thời cho (việc gì đó)
"You need to provide a temporary address for package delivery."
(Bạn cần cung cấp một địa chỉ tạm thời để nhận bưu kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary address
Danh từMột địa điểm nơi ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.
"Please provide your temporary address so we can send you the documents."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to live at a temporary address while she was studying abroad. |
Cô ấy từng sống ở một địa chỉ tạm thời khi cô ấy du học. |
| Phủ định | I didn't use to have a temporary address; I always lived in my family home. |
Tôi đã không từng có địa chỉ tạm thời; tôi luôn sống ở nhà gia đình. |
| Nghi vấn | Did you use to forward your mail to a temporary address when you traveled? |
Bạn đã từng chuyển thư đến một địa chỉ tạm thời khi bạn đi du lịch phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary address".
