(Top Banner Ad)
temporary address
A2
Danh từ A2 Thông tin cá nhân/Hành chính

temporary address

UK: /ˈtemprəri əˈdres/ • US: /ˈtempəreri əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ tạm thời nơi ở tạm thời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where someone lives for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your temporary address so we can send you the documents."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ tạm thời của bạn để chúng tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."

  • "I need to update my temporary address on the application form."

    "Tôi cần cập nhật địa chỉ tạm thời của mình trên mẫu đơn đăng ký."

  • "The college provides students with a temporary address during the orientation week."

    "Trường cao đẳng cung cấp cho sinh viên một địa chỉ tạm thời trong tuần định hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Noun temporariness tính tạm thời, sự tạm bợ
Adverb temporarily một cách tạm thời, trong thời gian ngắn
Verb temporize trì hoãn, câu giờ
Noun address địa chỉ, bài diễn văn
Verb address giải quyết, phát biểu, gửi (thư)
Noun addressee người nhận (thư, bưu phẩm)

Synonyms

provisional address (địa chỉ tạm thời)short-term address (địa chỉ ngắn hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin cá nhân/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
Latin
ad-dirigere
Old French
adrecier
Middle English
adressen
English
temporary address

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus' có nghĩa là 'thời gian'. Sau đó phát triển thành 'temporarius' (thuộc về thời gian, tồn tại trong một thời gian), rồi qua tiếng Pháp cổ 'temporaire' trước khi trở thành 'temporary' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'tạm thời, không vĩnh viễn'.

Nguồn gốc của 'Address'

Từ 'address' có gốc từ tiếng Latin 'ad-dirigere' (hướng dẫn, chỉ đường) và tiếng Pháp cổ 'adrecier' (hướng thẳng, định hướng). Ban đầu, nó có nghĩa là định hướng hoặc chỉ dẫn. Đến tiếng Anh Trung cổ và hiện đại, nghĩa 'nơi ở, địa điểm' trở nên phổ biến, chỉ một vị trí cụ thể.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp, 'temporary address' đơn giản mang ý nghĩa trực tiếp là một 'địa chỉ tạm thời' – một nơi ở không cố định, chỉ được sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn hạn, phản ánh đúng nghĩa gốc của từng thành phần.

Usage Note

Cụm từ 'temporary address' thường được sử dụng khi người nói muốn phân biệt với 'permanent address' (địa chỉ thường trú). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của nơi ở.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi đề cập đến địa chỉ cụ thể. 'in' được dùng khi đề cập đến thành phố, quốc gia hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'I am staying at this temporary address' hoặc 'I am staying in London at a temporary address.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temporary address
  • provide provide a temporary address
    (cung cấp một địa chỉ tạm thời)
  • use use a temporary address
    (sử dụng một địa chỉ tạm thời)
  • change change your temporary address
    (thay đổi địa chỉ tạm thời của bạn)
  • have have a temporary address
    (có một địa chỉ tạm thời)
Adjective + temporary address
  • current current temporary address
    (địa chỉ tạm thời hiện tại)
  • new new temporary address
    (địa chỉ tạm thời mới)
  • valid valid temporary address
    (địa chỉ tạm thời hợp lệ)

Idioms

  • have a temporary address

    có một địa chỉ tạm thời

    "Many students have a temporary address while studying abroad."

    (Nhiều sinh viên có một địa chỉ tạm thời khi đi du học.)

  • move to a temporary address

    chuyển đến một địa chỉ tạm thời

    "After the flood, they had to move to a temporary address."

    (Sau trận lụt, họ phải chuyển đến một địa chỉ tạm thời.)

  • provide a temporary address for (something)

    cung cấp một địa chỉ tạm thời cho (việc gì đó)

    "You need to provide a temporary address for package delivery."

    (Bạn cần cung cấp một địa chỉ tạm thời để nhận bưu kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary address

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.

"Please provide your temporary address so we can send you the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to live at a temporary address while she was studying abroad.
Cô ấy từng sống ở một địa chỉ tạm thời khi cô ấy du học.
Phủ định
I didn't use to have a temporary address; I always lived in my family home.
Tôi đã không từng có địa chỉ tạm thời; tôi luôn sống ở nhà gia đình.
Nghi vấn
Did you use to forward your mail to a temporary address when you traveled?
Bạn đã từng chuyển thư đến một địa chỉ tạm thời khi bạn đi du lịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary address".

Tầm quan trọng của địa chỉ thường trú

Ở nhiều nước phương Tây, việc có một địa chỉ thường trú (permanent address) là vô cùng quan trọng cho các vấn đề pháp lý và hành chính như bỏ phiếu, nộp thuế, đăng ký dịch vụ công, hoặc nhận các giấy tờ quan trọng. Một địa chỉ tạm thời thường chỉ được dùng cho các mục đích ngắn hạn và không thay thế được địa chỉ thường trú trong những trường hợp này.

Lối sống du mục và sinh viên quốc tế

Với sự phát triển của lối sống du mục kỹ thuật số (digital nomads) hoặc các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế, việc sở hữu và sử dụng nhiều 'địa chỉ tạm thời' trong các khoảng thời gian khác nhau đã trở nên rất phổ biến. Điều này phản ánh sự linh hoạt và khả năng di chuyển cao trong xã hội hiện đại, nơi mọi người thường xuyên di chuyển vì công việc, học tập hoặc trải nghiệm văn hóa.