permanent address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fixed address where a person intends to live for a long or indefinite period; the address to which official documents and correspondence should be sent.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ cố định nơi một người dự định sinh sống trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn; địa chỉ mà các tài liệu và thư từ chính thức nên được gửi đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your permanent address on the application form."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ thường trú của bạn trên mẫu đơn đăng ký."
-
"He has lived at his permanent address for over 20 years."
"Anh ấy đã sống tại địa chỉ thường trú của mình hơn 20 năm."
-
"Make sure to update your permanent address with the bank."
"Hãy chắc chắn cập nhật địa chỉ thường trú của bạn với ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | Sự vĩnh cửu, tính lâu dài |
| Adverb | permanently | Một cách vĩnh viễn, vĩnh cửu |
| Verb | address | Giải quyết, đề cập, phát biểu; gửi (thư) |
| Noun | addressee | Người nhận (thư, gói hàng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'permanent address' được sử dụng để chỉ một địa chỉ ổn định, trái ngược với địa chỉ tạm thời hoặc địa chỉ gửi thư. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu đăng ký, đơn xin việc, hoặc các thủ tục pháp lý để đảm bảo rằng người đó có thể được liên lạc một cách đáng tin cậy. 'Permanent' ở đây nhấn mạnh tính chất lâu dài, không thay đổi thường xuyên của địa chỉ.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'My permanent address is at 123 Main Street.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current permanent address (địa chỉ thường trú hiện tại)
-
official official permanent address (địa chỉ thường trú chính thức)
-
legal legal permanent address (địa chỉ thường trú hợp pháp)
-
provide provide your permanent address (cung cấp địa chỉ thường trú của bạn)
-
change change your permanent address (thay đổi địa chỉ thường trú của bạn)
-
update update your permanent address (cập nhật địa chỉ thường trú của bạn)
-
establish establish a permanent address (thiết lập một địa chỉ thường trú)
-
proof of proof of permanent address (bằng chứng về địa chỉ thường trú)
-
change of change of permanent address (sự thay đổi địa chỉ thường trú)
Idioms
-
What is your permanent address?
Địa chỉ thường trú của bạn là gì?
"The application form asks, 'What is your permanent address?'"
(Mẫu đơn đăng ký hỏi, 'Địa chỉ thường trú của bạn là gì?')
-
To provide a permanent address
Cung cấp địa chỉ thường trú
"You must provide a permanent address to register for this service."
(Bạn phải cung cấp địa chỉ thường trú để đăng ký dịch vụ này.)
-
Proof of permanent address
Giấy tờ chứng minh địa chỉ thường trú
"We require proof of permanent address, such as a utility bill."
(Chúng tôi yêu cầu giấy tờ chứng minh địa chỉ thường trú, chẳng hạn như hóa đơn điện nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent address
Danh từĐịa chỉ cố định nơi một người dự định sinh sống trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn; địa chỉ mà các tài liệu và thư từ chính thức nên được gửi đến.
"Please provide your permanent address on the application form."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had a permanent address in London since 2010. |
Cô ấy đã có địa chỉ thường trú ở London từ năm 2010. |
| Phủ định | They haven't provided a permanent address on their application form yet. |
Họ vẫn chưa cung cấp địa chỉ thường trú trên mẫu đơn đăng ký của họ. |
| Nghi vấn | Has he established a permanent address after moving to the new city? |
Anh ấy đã thiết lập một địa chỉ thường trú sau khi chuyển đến thành phố mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent address".
