(Top Banner Ad)
permanent address
B1
Danh từ B1 Hành chính, Pháp luật, Đời sống

permanent address

UK: /ˈpɜːmənənt əˈdres/ • US: /ˈpɜːrmənənt əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ thường trú hộ khẩu thường trú địa chỉ cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed address where a person intends to live for a long or indefinite period; the address to which official documents and correspondence should be sent.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ cố định nơi một người dự định sinh sống trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn; địa chỉ mà các tài liệu và thư từ chính thức nên được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your permanent address on the application form."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ thường trú của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "He has lived at his permanent address for over 20 years."

    "Anh ấy đã sống tại địa chỉ thường trú của mình hơn 20 năm."

  • "Make sure to update your permanent address with the bank."

    "Hãy chắc chắn cập nhật địa chỉ thường trú của bạn với ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence Sự vĩnh cửu, tính lâu dài
Adverb permanently Một cách vĩnh viễn, vĩnh cửu
Verb address Giải quyết, đề cập, phát biểu; gửi (thư)
Noun addressee Người nhận (thư, gói hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành chính, Pháp luật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere (to remain, endure)
Old French
permanent
English
permanent
Latin
ad- (to) + dirigere (to direct)
Old French
adrecier (to set straight, direct)
English
address

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' có gốc từ tiếng Latin 'permanere', mang ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì'. Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó bền vững, không thay đổi theo thời gian, giống như một ngôi nhà mà bạn luôn coi là của mình.

Nguồn gốc của 'Address'

Từ 'address' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (đến) và 'dirigere' (chỉ dẫn, định hướng). Nó ban đầu có nghĩa là 'chỉ dẫn một cái gì đó đến một nơi'. Vì vậy, khi bạn 'address' một lá thư, bạn đang chỉ dẫn nó đến đúng địa điểm.

Usage Note

Cụm từ 'permanent address' được sử dụng để chỉ một địa chỉ ổn định, trái ngược với địa chỉ tạm thời hoặc địa chỉ gửi thư. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu đăng ký, đơn xin việc, hoặc các thủ tục pháp lý để đảm bảo rằng người đó có thể được liên lạc một cách đáng tin cậy. 'Permanent' ở đây nhấn mạnh tính chất lâu dài, không thay đổi thường xuyên của địa chỉ.

Prepositions

at

'At' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'My permanent address is at 123 Main Street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent address
  • current current permanent address
    (địa chỉ thường trú hiện tại)
  • official official permanent address
    (địa chỉ thường trú chính thức)
  • legal legal permanent address
    (địa chỉ thường trú hợp pháp)
Verb + permanent address
  • provide provide your permanent address
    (cung cấp địa chỉ thường trú của bạn)
  • change change your permanent address
    (thay đổi địa chỉ thường trú của bạn)
  • update update your permanent address
    (cập nhật địa chỉ thường trú của bạn)
  • establish establish a permanent address
    (thiết lập một địa chỉ thường trú)
Noun + permanent address
  • proof of proof of permanent address
    (bằng chứng về địa chỉ thường trú)
  • change of change of permanent address
    (sự thay đổi địa chỉ thường trú)

Idioms

  • What is your permanent address?

    Địa chỉ thường trú của bạn là gì?

    "The application form asks, 'What is your permanent address?'"

    (Mẫu đơn đăng ký hỏi, 'Địa chỉ thường trú của bạn là gì?')

  • To provide a permanent address

    Cung cấp địa chỉ thường trú

    "You must provide a permanent address to register for this service."

    (Bạn phải cung cấp địa chỉ thường trú để đăng ký dịch vụ này.)

  • Proof of permanent address

    Giấy tờ chứng minh địa chỉ thường trú

    "We require proof of permanent address, such as a utility bill."

    (Chúng tôi yêu cầu giấy tờ chứng minh địa chỉ thường trú, chẳng hạn như hóa đơn điện nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ cố định nơi một người dự định sinh sống trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn; địa chỉ mà các tài liệu và thư từ chính thức nên được gửi đến.

"Please provide your permanent address on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had a permanent address in London since 2010.
Cô ấy đã có địa chỉ thường trú ở London từ năm 2010.
Phủ định
They haven't provided a permanent address on their application form yet.
Họ vẫn chưa cung cấp địa chỉ thường trú trên mẫu đơn đăng ký của họ.
Nghi vấn
Has he established a permanent address after moving to the new city?
Anh ấy đã thiết lập một địa chỉ thường trú sau khi chuyển đến thành phố mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent address".

Ý nghĩa Pháp lý và Hành chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'permanent address' (địa chỉ thường trú) có ý nghĩa pháp lý và hành chính quan trọng. Nó được dùng để xác định nơi cư trú chính thức của một người cho các mục đích thuế, bầu cử, nhận thư từ chính phủ, và đăng ký các dịch vụ cơ bản. Việc có một địa chỉ thường trú ổn định thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định và đáng tin cậy.

Phân biệt với Địa chỉ Tạm thời

Khác với 'mailing address' (địa chỉ gửi thư) hoặc 'temporary residence' (nơi cư trú tạm thời), 'permanent address' là nơi một người dự định sống trong thời gian dài và quay về sau các chuyến đi. Đối với những người thường xuyên di chuyển (như sinh viên, người đi làm xa nhà), việc duy trì một địa chỉ thường trú là cần thiết để xử lý các giấy tờ quan trọng và duy trì quyền công dân của mình.