(Top Banner Ad)
temporary employment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

temporary employment

UK: /ˈtemprəri ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈtempəreri ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm tạm thời việc làm thời vụ công việc tạm thời công việc thời vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is expected to last for only a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Công việc chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students take on temporary employment during the summer holidays."

    "Nhiều sinh viên nhận việc làm tạm thời trong kỳ nghỉ hè."

  • "The company relies on temporary employment to meet peak season demands."

    "Công ty dựa vào việc làm tạm thời để đáp ứng nhu cầu cao điểm theo mùa."

  • "Temporary employment offers flexibility but may lack job security."

    "Việc làm tạm thời mang lại sự linh hoạt nhưng có thể thiếu tính đảm bảo công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Noun temporary (a temp) người làm việc tạm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính chất tạm thời
Verb employ thuê, sử dụng (người)
Noun employer chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective employable có khả năng tìm được việc làm

Synonyms

contingent work (công việc thời vụ)seasonal work (công việc theo mùa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus (time)
Latin
temporarius (of time)
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
implicare (to enfold, involve)
Old French
employer (to use, apply)
Middle English
employement
English
employment
English
temporary employment

Nguồn gốc từ 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Do đó, 'temporary' mang ý nghĩa chỉ một điều gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn, không vĩnh viễn, rất phù hợp với bản chất của công việc tạm thời.

Nguồn gốc từ 'Employment'

Từ 'employment' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'employer', nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'áp dụng'. Từ này lại có gốc xa hơn từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'gắn kết' hoặc 'liên quan'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'tình trạng được thuê mướn để làm việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công việc thời vụ, hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc được thuê thông qua các công ty dịch vụ việc làm tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất không ổn định và có thời hạn của công việc. Khác với 'permanent employment' (việc làm lâu dài) và 'contract employment' (việc làm theo hợp đồng), 'temporary employment' thường ít có các phúc lợi và bảo đảm hơn.

Prepositions

in as

‘In temporary employment’ dùng để chỉ trạng thái đang làm việc tạm thời. ‘As temporary employment’ ám chỉ vai trò, chức vụ tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary employment
  • seasonal seasonal temporary employment
    (việc làm tạm thời theo mùa vụ)
  • casual casual temporary employment
    (việc làm tạm thời không thường xuyên/thời vụ)
  • short-term short-term temporary employment
    (việc làm tạm thời ngắn hạn)
  • part-time part-time temporary employment
    (việc làm tạm thời bán thời gian)
  • precarious precarious temporary employment
    (việc làm tạm thời bấp bênh)
Verb + temporary employment
  • seek seek temporary employment
    (tìm kiếm việc làm tạm thời)
  • find find temporary employment
    (tìm được việc làm tạm thời)
  • offer offer temporary employment
    (cung cấp/đề nghị việc làm tạm thời)
  • secure secure temporary employment
    (đảm bảo/có được việc làm tạm thời)
  • take on take on temporary employment
    (nhận/đảm nhận việc làm tạm thời)
Noun + of temporary employment
  • contract contract of temporary employment
    (hợp đồng việc làm tạm thời)
  • period period of temporary employment
    (giai đoạn/thời gian làm việc tạm thời)
Prepositional Phrase
  • in in temporary employment
    (đang làm việc tạm thời)

Idioms

  • on a temporary employment basis

    trên cơ sở hợp đồng/hình thức làm việc tạm thời

    "Many students work on a temporary employment basis during their summer break."

    (Nhiều sinh viên làm việc trên cơ sở tạm thời trong kỳ nghỉ hè của họ.)

  • temporary employment agency

    công ty/cơ quan môi giới việc làm tạm thời

    "She found her current job through a temporary employment agency."

    (Cô ấy tìm được công việc hiện tại thông qua một công ty môi giới việc làm tạm thời.)

  • a stint of temporary employment

    một giai đoạn/thời gian làm việc tạm thời

    "After graduating, he had a stint of temporary employment before finding a permanent role."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã có một giai đoạn làm việc tạm thời trước khi tìm được một vị trí chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary employment

Danh từ
Lật mặt

Công việc chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn.

"Many students take on temporary employment during the summer holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary employment".

Sự trỗi dậy của Nền kinh tế Gig (Gig Economy)

Việc làm tạm thời đã trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của nền kinh tế gig, nơi các cá nhân làm việc theo các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì các vị trí toàn thời gian truyền thống. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có thể đi kèm với ít phúc lợi và sự ổn định hơn.

Vai trò của Công ty Môi giới Việc làm Tạm thời

Các công ty môi giới việc làm tạm thời (temp agencies) đóng vai trò quan trọng trong thị trường lao động. Họ kết nối các doanh nghiệp cần nhân sự ngắn hạn với những người tìm kiếm việc làm tạm thời, giúp cả hai bên đáp ứng nhu cầu một cách hiệu quả.