staffing agency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that finds employees for other companies.
Vietnamese Meaning
Một công ty tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên cho các công ty khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company uses a staffing agency to find temporary workers during the busy season."
"Công ty của chúng tôi sử dụng một công ty tuyển dụng để tìm kiếm nhân viên thời vụ trong mùa cao điểm."
-
"The staffing agency helped me find a job within a week."
"Công ty tuyển dụng đã giúp tôi tìm được việc làm trong vòng một tuần."
-
"Many companies rely on staffing agencies to quickly fill open positions."
"Nhiều công ty dựa vào các công ty tuyển dụng để nhanh chóng lấp đầy các vị trí còn trống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'staffing agency' thường được sử dụng thay thế cho 'employment agency', 'recruitment agency', hoặc 'temp agency'. Tuy nhiên, 'staffing agency' có thể tập trung vào cả vị trí tạm thời (temporary) và vị trí toàn thời gian (permanent), trong khi 'temp agency' thường chỉ đề cập đến vị trí tạm thời. 'Recruitment agency' thường tập trung vào các vị trí quản lý cấp cao hoặc chuyên môn.
Prepositions
Ví dụ: 'Our company has a partnership with a staffing agency.' (hợp tác với) hoặc 'They are looking for a staffing agency to fill the open positions.' (để lấp đầy)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable a reputable staffing agency (một công ty cung ứng nhân sự uy tín)
-
temporary a temporary staffing agency (một công ty cung ứng nhân sự tạm thời)
-
specialized a specialized staffing agency (một công ty cung ứng nhân sự chuyên biệt)
-
independent an independent staffing agency (một công ty cung ứng nhân sự độc lập)
-
contact contact a staffing agency (liên hệ với một công ty cung ứng nhân sự)
-
use use a staffing agency (sử dụng dịch vụ của một công ty cung ứng nhân sự)
-
work with work with a staffing agency (làm việc với một công ty cung ứng nhân sự)
-
engage engage a staffing agency (thuê/liên kết với một công ty cung ứng nhân sự)
-
services staffing agency services (các dịch vụ của công ty cung ứng nhân sự)
-
fees staffing agency fees (phí của công ty cung ứng nhân sự)
-
recruiters staffing agency recruiters (nhân viên tuyển dụng của công ty cung ứng nhân sự)
Idioms
-
work through a staffing agency
Làm việc thông qua/qua một công ty cung ứng nhân sự (thường là để tìm việc làm tạm thời hoặc hợp đồng)
"Many job seekers prefer to work through a staffing agency to find temporary positions quickly."
(Nhiều người tìm việc thích làm việc thông qua một công ty cung ứng nhân sự để nhanh chóng tìm được các vị trí tạm thời.)
-
register with a staffing agency
Đăng ký với một công ty cung ứng nhân sự (để được hỗ trợ tìm việc)
"If you're looking for administrative roles, you should register with a staffing agency specializing in office support."
(Nếu bạn đang tìm kiếm các vai trò hành chính, bạn nên đăng ký với một công ty cung ứng nhân sự chuyên về hỗ trợ văn phòng.)
-
hire through a staffing agency
Thuê nhân sự thông qua một công ty cung ứng nhân sự
"Our company often hires temporary staff through a staffing agency to cover peak seasons."
(Công ty chúng tôi thường thuê nhân viên tạm thời thông qua một công ty cung ứng nhân sự để đáp ứng mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staffing agency
Danh từMột công ty tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên cho các công ty khác.
"Our company uses a staffing agency to find temporary workers during the busy season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staffing agency".
