(Top Banner Ad)
staffing agency
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

staffing agency

UK: /ˈstɑːfɪŋ ˈeɪdʒənsi/ • US: /ˈstæfɪŋ ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

công ty tuyển dụng trung tâm giới thiệu việc làm công ty cung cấp nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that finds employees for other companies.

Vietnamese Meaning

Một công ty tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên cho các công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a staffing agency to find temporary workers during the busy season."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng một công ty tuyển dụng để tìm kiếm nhân viên thời vụ trong mùa cao điểm."

  • "The staffing agency helped me find a job within a week."

    "Công ty tuyển dụng đã giúp tôi tìm được việc làm trong vòng một tuần."

  • "Many companies rely on staffing agencies to quickly fill open positions."

    "Nhiều công ty dựa vào các công ty tuyển dụng để nhanh chóng lấp đầy các vị trí còn trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff Cung cấp, bổ nhiệm nhân viên cho một vị trí
Noun staffer Thành viên của đội ngũ nhân viên
Noun staffing Việc cung cấp/bố trí nhân sự
Noun agency Công ty, đại lý (cung cấp dịch vụ)
Noun agent Đại lý, người đại diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Latin
agere
Middle English
staf
Medieval Latin
agentia
Modern English
staff
Modern English
agency

Nguồn gốc của "staffing agency"

Cụm từ "staffing agency" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được ghép từ "staffing" (quá trình cung cấp hoặc bổ nhiệm nhân sự) và "agency" (một công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ). Từ "staff" ban đầu trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là một cây gậy hoặc vật hỗ trợ. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một nhóm người hỗ trợ hoặc làm việc cho một tổ chức, giống như một cây gậy chống đỡ. Còn từ "agency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "agere" (hành động, làm), phát triển thành ý nghĩa một tổ chức cung cấp dịch vụ cho người khác. Khi kết hợp lại, "staffing agency" mô tả một công ty chuyên cung cấp và quản lý nhân sự cho các doanh nghiệp khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'staffing agency' thường được sử dụng thay thế cho 'employment agency', 'recruitment agency', hoặc 'temp agency'. Tuy nhiên, 'staffing agency' có thể tập trung vào cả vị trí tạm thời (temporary) và vị trí toàn thời gian (permanent), trong khi 'temp agency' thường chỉ đề cập đến vị trí tạm thời. 'Recruitment agency' thường tập trung vào các vị trí quản lý cấp cao hoặc chuyên môn.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Our company has a partnership with a staffing agency.' (hợp tác với) hoặc 'They are looking for a staffing agency to fill the open positions.' (để lấp đầy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staffing agency
  • reputable a reputable staffing agency
    (một công ty cung ứng nhân sự uy tín)
  • temporary a temporary staffing agency
    (một công ty cung ứng nhân sự tạm thời)
  • specialized a specialized staffing agency
    (một công ty cung ứng nhân sự chuyên biệt)
  • independent an independent staffing agency
    (một công ty cung ứng nhân sự độc lập)
Verb + staffing agency
  • contact contact a staffing agency
    (liên hệ với một công ty cung ứng nhân sự)
  • use use a staffing agency
    (sử dụng dịch vụ của một công ty cung ứng nhân sự)
  • work with work with a staffing agency
    (làm việc với một công ty cung ứng nhân sự)
  • engage engage a staffing agency
    (thuê/liên kết với một công ty cung ứng nhân sự)
staffing agency + Noun
  • services staffing agency services
    (các dịch vụ của công ty cung ứng nhân sự)
  • fees staffing agency fees
    (phí của công ty cung ứng nhân sự)
  • recruiters staffing agency recruiters
    (nhân viên tuyển dụng của công ty cung ứng nhân sự)

Idioms

  • work through a staffing agency

    Làm việc thông qua/qua một công ty cung ứng nhân sự (thường là để tìm việc làm tạm thời hoặc hợp đồng)

    "Many job seekers prefer to work through a staffing agency to find temporary positions quickly."

    (Nhiều người tìm việc thích làm việc thông qua một công ty cung ứng nhân sự để nhanh chóng tìm được các vị trí tạm thời.)

  • register with a staffing agency

    Đăng ký với một công ty cung ứng nhân sự (để được hỗ trợ tìm việc)

    "If you're looking for administrative roles, you should register with a staffing agency specializing in office support."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm các vai trò hành chính, bạn nên đăng ký với một công ty cung ứng nhân sự chuyên về hỗ trợ văn phòng.)

  • hire through a staffing agency

    Thuê nhân sự thông qua một công ty cung ứng nhân sự

    "Our company often hires temporary staff through a staffing agency to cover peak seasons."

    (Công ty chúng tôi thường thuê nhân viên tạm thời thông qua một công ty cung ứng nhân sự để đáp ứng mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staffing agency

Danh từ
Lật mặt

Một công ty tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên cho các công ty khác.

"Our company uses a staffing agency to find temporary workers during the busy season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staffing agency".

Vai trò trong thị trường lao động hiện đại

Trong nền kinh tế hiện đại, các công ty cung ứng nhân sự đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc tạo điều kiện cho công việc tạm thời (temp work) và hợp đồng. Chúng giúp doanh nghiệp nhanh chóng tìm được nhân tài phù hợp cho các dự án ngắn hạn hoặc khi cần mở rộng đội ngũ linh hoạt. Đồng thời, chúng cung cấp cơ hội việc làm cho những người tìm kiếm sự linh hoạt, kinh nghiệm đa dạng hoặc cần một bước đệm trong sự nghiệp.

Giúp vượt qua khoảng cách kỹ năng

Các công ty cung ứng nhân sự thường chuyên về các ngành nghề hoặc kỹ năng cụ thể, giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu của nhà tuyển dụng và nguồn cung lao động có kỹ năng. Họ có mạng lưới ứng viên rộng lớn và quy trình sàng lọc hiệu quả, cho phép doanh nghiệp tiếp cận những ứng viên có chuyên môn mà có thể khó tìm kiếm qua các kênh tuyển dụng truyền thống, từ đó tối ưu hóa quá trình tuyển dụng.