(Top Banner Ad)
short-term lodging
B1
noun B1 Du lịch, Khách sạn

short-term lodging

UK: /ˈʃɔːt tɜːm ˈlɒdʒɪŋ/ • US: /ˈʃɔːrt tɜːrm ˈlɑːdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở ngắn ngày nơi ở tạm thời lưu trú ngắn hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary accommodation, a place to stay for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở tạm thời, nơi để ở trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a variety of short-term lodging options for tourists."

    "Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở ngắn hạn cho khách du lịch."

  • "We booked short-term lodging near the conference center."

    "Chúng tôi đã đặt chỗ ở ngắn hạn gần trung tâm hội nghị."

  • "Short-term lodging is often more affordable than long-term rentals for temporary workers."

    "Chỗ ở ngắn hạn thường có giá cả phải chăng hơn so với thuê dài hạn cho người lao động thời vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lodge Cung cấp chỗ ở tạm thời; nộp đơn hoặc khiếu nại
Noun lodger Người thuê phòng trọ (trong nhà người khác, thường để ở tạm)
Adjective short Ngắn; có thời gian hoặc độ dài nhỏ
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn
Adjective long-term Dài hạn, kéo dài trong một thời gian dài
Adjective mid-term Trung hạn, ở giữa một khoảng thời gian

Synonyms

Antonyms

long-term residence (nơi cư trú dài hạn)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Frankish
*laubija
Old French
loge
Middle English
loggen, lodginge
English
short-term lodging (Sự kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'Short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', bắt nguồn sâu xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sker- có nghĩa là 'cắt' hoặc 'xẻ', gợi ý về điều gì đó bị rút ngắn hoặc giới hạn. Nó chỉ ra một khoảng thời gian hoặc độ dài không kéo dài.

Nguồn gốc của 'Term'

'Term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'điểm cuối', 'biên giới' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'terme', nó đã được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian được xác định hoặc một điều kiện cụ thể, nhấn mạnh tính hữu hạn của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Lodging'

'Lodging' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loge', có nghĩa là 'túp lều' hoặc 'chỗ trú ẩn tạm thời'. Nó mô tả hành động cung cấp hoặc nhận chỗ ở. Sự kết hợp 'short-term lodging' vì vậy mô tả chính xác một chỗ ở có thời gian lưu trú ngắn, không cố định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các lựa chọn chỗ ở không phải là nơi cư trú lâu dài, như khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ dịch vụ, hoặc các nền tảng cho thuê ngắn hạn như Airbnb. Khác với 'accommodation' nói chung, 'short-term lodging' nhấn mạnh vào tính chất tạm thời.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian của chỗ ở. Ví dụ: 'short-term lodging for two weeks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term lodging
  • affordable affordable short-term lodging
    (chỗ ở ngắn hạn giá cả phải chăng)
  • temporary temporary short-term lodging
    (chỗ ở ngắn hạn tạm thời)
  • comfortable comfortable short-term lodging
    (chỗ ở ngắn hạn tiện nghi, thoải mái)
  • flexible flexible short-term lodging
    (chỗ ở ngắn hạn linh hoạt)
Verb + short-term lodging
  • provide provide short-term lodging
    (cung cấp chỗ ở ngắn hạn)
  • seek seek short-term lodging
    (tìm kiếm chỗ ở ngắn hạn)
  • book book short-term lodging
    (đặt chỗ ở ngắn hạn)
  • arrange arrange short-term lodging
    (sắp xếp chỗ ở ngắn hạn)
Noun + short-term lodging
  • demand for demand for short-term lodging
    (nhu cầu về chỗ ở ngắn hạn)
  • provider of provider of short-term lodging
    (nhà cung cấp chỗ ở ngắn hạn)

Idioms

  • Secure short-term lodging

    Tìm được/đảm bảo được chỗ ở ngắn hạn

    "Travelers often secure short-term lodging near popular attractions for convenience."

    (Du khách thường tìm được chỗ ở ngắn hạn gần các điểm tham quan nổi tiếng để tiện lợi.)

  • Emergency short-term lodging

    Chỗ ở ngắn hạn khẩn cấp

    "The charity organization offers emergency short-term lodging to families affected by natural disasters."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp chỗ ở ngắn hạn khẩn cấp cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)

  • Flexible short-term lodging options

    Các lựa chọn chỗ ở ngắn hạn linh hoạt

    "Digital nomads usually look for flexible short-term lodging options that fit their nomadic lifestyle."

    (Những người du mục kỹ thuật số thường tìm kiếm các lựa chọn chỗ ở ngắn hạn linh hoạt phù hợp với lối sống du mục của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term lodging

noun
Lật mặt

Chỗ ở tạm thời, nơi để ở trong một khoảng thời gian ngắn.

"The city offers a variety of short-term lodging options for tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term lodging".

Sự trỗi dậy của Airbnb và nền kinh tế chia sẻ

Sự ra đời của các nền tảng như Airbnb đã cách mạng hóa ngành chỗ ở ngắn hạn ở phương Tây và toàn cầu. Chúng cho phép cá nhân cho thuê phòng hoặc toàn bộ nhà của mình, tạo ra vô số lựa chọn chỗ ở độc đáo, đa dạng và thường rẻ hơn so với khách sạn truyền thống, thúc đẩy khái niệm 'ngôi nhà xa nhà' và trải nghiệm du lịch cá nhân hóa.

Hostel: Chỗ ở cộng đồng cho khách du lịch ba lô

Hostel (nhà nghỉ tập thể) là một hình thức chỗ ở ngắn hạn rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt với những người du lịch ba lô, sinh viên và du khách trẻ tuổi có ngân sách hạn hẹp. Chúng thường có giá phải chăng, khuyến khích sự tương tác xã hội thông qua các khu vực chung và phòng ngủ tập thể, tạo nên một trải nghiệm văn hóa độc đáo và cơ hội gặp gỡ du khách từ khắp nơi trên thế giới.