(Top Banner Ad)
temporary accommodation
B1
Danh từ B1 Du lịch, Bất động sản

temporary accommodation

UK: /ˌtemprəri əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /ˌtempəˈreri əˌkɑːməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở tạm thời nơi ở tạm thời nhà ở tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is used for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở tạm thời, nơi ở trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided temporary accommodation for its employees who were relocated for the project."

    "Công ty đã cung cấp chỗ ở tạm thời cho các nhân viên được điều chuyển cho dự án."

  • "We stayed in temporary accommodation while our house was being renovated."

    "Chúng tôi ở trong chỗ ở tạm thời trong khi ngôi nhà của chúng tôi đang được cải tạo."

  • "The university offers temporary accommodation for new students."

    "Trường đại học cung cấp chỗ ở tạm thời cho sinh viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary
Adverb temporarily
Noun temporariness
Verb accommodate
Noun accommodation
Adjective accommodating

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
commodus
Old French
temporaire
Old French
acommoder
English
temporary
English
accommodation

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ chữ Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Do đó, 'temporary' mang ý nghĩa 'tồn tại trong một thời gian giới hạn, không vĩnh viễn', thể hiện rõ bản chất tạm thời của sự vật, hiện tượng.

Nguồn gốc của 'Accommodation'

Từ 'accommodation' có nguồn gốc từ chữ Latin 'commodus' (có nghĩa là 'phù hợp, tiện lợi') và tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới'). Kết hợp lại, 'accommodare' (trong tiếng Latin) có nghĩa là 'làm cho phù hợp, điều chỉnh'. Sau đó, nó phát triển thành 'accommodation' trong tiếng Anh, ám chỉ sự sắp xếp hoặc cung cấp chỗ ở cho ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chỗ ở được cung cấp cho những người cần một nơi để ở trong một thời gian ngắn, ví dụ như khi đi du lịch, công tác, hoặc trong khi tìm kiếm chỗ ở lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của chỗ ở, không phải là nơi ở cố định.

Prepositions

in at for

Ví dụ: *in temporary accommodation* (ở trong chỗ ở tạm thời), *at temporary accommodation* (tại chỗ ở tạm thời), *temporary accommodation for* (chỗ ở tạm thời cho). Các giới từ này chỉ vị trí hoặc mục đích của chỗ ở tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary accommodation
  • emergency emergency temporary accommodation
    (chỗ ở tạm thời khẩn cấp)
  • basic basic temporary accommodation
    (chỗ ở tạm thời cơ bản)
  • suitable suitable temporary accommodation
    (chỗ ở tạm thời phù hợp)
  • short-term short-term temporary accommodation
    (chỗ ở tạm thời ngắn hạn)
Verb + temporary accommodation
  • provide provide temporary accommodation
    (cung cấp chỗ ở tạm thời)
  • seek seek temporary accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở tạm thời)
  • arrange arrange temporary accommodation
    (sắp xếp chỗ ở tạm thời)
  • live in live in temporary accommodation
    (sống ở chỗ ở tạm thời)

Idioms

  • to be in temporary accommodation

    đang ở chỗ ở tạm thời

    "Many families affected by the flood are currently in temporary accommodation."

    (Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt hiện đang ở chỗ ở tạm thời.)

  • to find temporary accommodation

    tìm được chỗ ở tạm thời

    "After arriving in the city, she struggled to find temporary accommodation."

    (Sau khi đến thành phố, cô ấy đã rất khó khăn để tìm được chỗ ở tạm thời.)

  • to provide temporary accommodation for someone

    cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó

    "The charity worked hard to provide temporary accommodation for the homeless during winter."

    (Tổ chức từ thiện đã làm việc chăm chỉ để cung cấp chỗ ở tạm thời cho người vô gia cư trong mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở tạm thời, nơi ở trong một khoảng thời gian giới hạn.

"The company provided temporary accommodation for its employees who were relocated for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed temporary accommodation while her apartment was being renovated.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần chỗ ở tạm thời trong khi căn hộ của cô ấy đang được sửa chữa.
Phủ định
He told me that he didn't want temporary accommodation because he preferred staying with friends.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn chỗ ở tạm thời vì anh ấy thích ở với bạn bè hơn.
Nghi vấn
They asked if we required temporary accommodation for our visit.
Họ hỏi liệu chúng tôi có cần chỗ ở tạm thời cho chuyến thăm của mình không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found temporary accommodation near the university.
Họ tìm thấy chỗ ở tạm thời gần trường đại học.
Phủ định
She didn't require temporary accommodation because she had friends in the city.
Cô ấy không cần chỗ ở tạm thời vì cô ấy có bạn bè trong thành phố.
Nghi vấn
Where can I find temporary accommodation?
Tôi có thể tìm chỗ ở tạm thời ở đâu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been staying in temporary accommodation while her house is being renovated.
Cô ấy đã ở trong chỗ ở tạm thời trong khi ngôi nhà của cô ấy đang được cải tạo.
Phủ định
They haven't been using temporary accommodation for their vacation; they prefer hotels.
Họ đã không sử dụng chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ của họ; họ thích khách sạn hơn.
Nghi vấn
Has the company been providing temporary accommodation for its employees during the project?
Công ty có đang cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên của mình trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary accommodation".

Hỗ trợ người vô gia cư và di tản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ và các tổ chức từ thiện thường cung cấp 'chỗ ở tạm thời' (temporary accommodation) cho những người vô gia cư, nạn nhân thiên tai hoặc người di tản trong thời gian họ chờ đợi một giải pháp nhà ở lâu dài. Đây là một phần quan trọng của lưới an sinh xã hội, đảm bảo mọi người có nơi trú ẩn cơ bản khi gặp khó khăn.

Chỗ ở cho sinh viên và khách du lịch

Khái niệm 'temporary accommodation' rất phổ biến đối với sinh viên quốc tế hoặc khách du lịch. Các ký túc xá, nhà trọ (hostel), căn hộ cho thuê ngắn hạn (short-term rentals) hay nhà trọ qua ứng dụng như Airbnb đều là những dạng chỗ ở tạm thời, đáp ứng nhu cầu lưu trú trong thời gian giới hạn trong quá trình học tập hoặc khám phá.