temporary accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỗ ở tạm thời, nơi ở trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provided temporary accommodation for its employees who were relocated for the project."
"Công ty đã cung cấp chỗ ở tạm thời cho các nhân viên được điều chuyển cho dự án."
-
"We stayed in temporary accommodation while our house was being renovated."
"Chúng tôi ở trong chỗ ở tạm thời trong khi ngôi nhà của chúng tôi đang được cải tạo."
-
"The university offers temporary accommodation for new students."
"Trường đại học cung cấp chỗ ở tạm thời cho sinh viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | |
| Adverb | temporarily | |
| Noun | temporariness | |
| Verb | accommodate | |
| Noun | accommodation | |
| Adjective | accommodating |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chỗ ở được cung cấp cho những người cần một nơi để ở trong một thời gian ngắn, ví dụ như khi đi du lịch, công tác, hoặc trong khi tìm kiếm chỗ ở lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của chỗ ở, không phải là nơi ở cố định.
Prepositions
Ví dụ: *in temporary accommodation* (ở trong chỗ ở tạm thời), *at temporary accommodation* (tại chỗ ở tạm thời), *temporary accommodation for* (chỗ ở tạm thời cho). Các giới từ này chỉ vị trí hoặc mục đích của chỗ ở tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency temporary accommodation (chỗ ở tạm thời khẩn cấp)
-
basic basic temporary accommodation (chỗ ở tạm thời cơ bản)
-
suitable suitable temporary accommodation (chỗ ở tạm thời phù hợp)
-
short-term short-term temporary accommodation (chỗ ở tạm thời ngắn hạn)
-
provide provide temporary accommodation (cung cấp chỗ ở tạm thời)
-
seek seek temporary accommodation (tìm kiếm chỗ ở tạm thời)
-
arrange arrange temporary accommodation (sắp xếp chỗ ở tạm thời)
-
live in live in temporary accommodation (sống ở chỗ ở tạm thời)
Idioms
-
to be in temporary accommodation
đang ở chỗ ở tạm thời
"Many families affected by the flood are currently in temporary accommodation."
(Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt hiện đang ở chỗ ở tạm thời.)
-
to find temporary accommodation
tìm được chỗ ở tạm thời
"After arriving in the city, she struggled to find temporary accommodation."
(Sau khi đến thành phố, cô ấy đã rất khó khăn để tìm được chỗ ở tạm thời.)
-
to provide temporary accommodation for someone
cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó
"The charity worked hard to provide temporary accommodation for the homeless during winter."
(Tổ chức từ thiện đã làm việc chăm chỉ để cung cấp chỗ ở tạm thời cho người vô gia cư trong mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary accommodation
Danh từChỗ ở tạm thời, nơi ở trong một khoảng thời gian giới hạn.
"The company provided temporary accommodation for its employees who were relocated for the project."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed temporary accommodation while her apartment was being renovated. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần chỗ ở tạm thời trong khi căn hộ của cô ấy đang được sửa chữa. |
| Phủ định | He told me that he didn't want temporary accommodation because he preferred staying with friends. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn chỗ ở tạm thời vì anh ấy thích ở với bạn bè hơn. |
| Nghi vấn | They asked if we required temporary accommodation for our visit. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có cần chỗ ở tạm thời cho chuyến thăm của mình không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They found temporary accommodation near the university. |
Họ tìm thấy chỗ ở tạm thời gần trường đại học. |
| Phủ định | She didn't require temporary accommodation because she had friends in the city. |
Cô ấy không cần chỗ ở tạm thời vì cô ấy có bạn bè trong thành phố. |
| Nghi vấn | Where can I find temporary accommodation? |
Tôi có thể tìm chỗ ở tạm thời ở đâu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been staying in temporary accommodation while her house is being renovated. |
Cô ấy đã ở trong chỗ ở tạm thời trong khi ngôi nhà của cô ấy đang được cải tạo. |
| Phủ định | They haven't been using temporary accommodation for their vacation; they prefer hotels. |
Họ đã không sử dụng chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ của họ; họ thích khách sạn hơn. |
| Nghi vấn | Has the company been providing temporary accommodation for its employees during the project? |
Công ty có đang cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên của mình trong suốt dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary accommodation".
