(Top Banner Ad)
tensile strain
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật Vật liệu

tensile strain

UK: /ˈtɛnsaɪl streɪn/ • US: /ˈtɛnsəl streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

độ biến dạng kéo biến dạng do kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much an object stretches under a tensile (pulling) force, expressed as the change in length divided by the original length. It is a dimensionless quantity.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo mức độ một vật thể bị kéo dài dưới tác dụng của lực kéo, được biểu thị bằng sự thay đổi chiều dài chia cho chiều dài ban đầu. Đây là một đại lượng không thứ nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensile strain of the wire increased as the load was applied."

    "Độ biến dạng kéo của sợi dây tăng lên khi tải trọng được tác dụng."

  • "The experiment measured the tensile strain in the metal bar."

    "Thí nghiệm đã đo độ biến dạng kéo trong thanh kim loại."

  • "High tensile strain can lead to material failure."

    "Độ biến dạng kéo cao có thể dẫn đến hỏng vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension sự căng, sức căng, sự căng thẳng
Verb tense làm căng, căng ra, trở nên căng thẳng
Noun strain sức căng, sự biến dạng, sự cố gắng
Verb strain kéo căng, làm biến dạng, cố gắng quá sức
Adjective strained bị kéo căng, căng thẳng, gượng gạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
estreindre
French
tensile
Middle English
streinen
English
tensile strain

Nguồn gốc của 'Tensile'

Từ 'tensile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' (có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'mở rộng'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp với dạng 'tensile' và được tiếp nhận vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Từ này mô tả khả năng chịu lực kéo của vật liệu.

Nguồn gốc của 'Strain'

Từ 'strain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere' (có nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'siết chặt'). Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'estreindre' và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'streinen'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động kéo căng hoặc siết chặt, sau này phát triển thêm nghĩa là lực tác động gây biến dạng.

Sự kết hợp của 'Tensile Strain'

Khi kết hợp, 'tensile strain' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu để chỉ sự biến dạng của vật liệu khi chịu tác động của lực kéo. Nó mô tả mức độ biến dạng khi một vật thể bị kéo căng.

Usage Note

Tensile strain là một thông số quan trọng trong kỹ thuật vật liệu và cơ học ứng dụng, cho biết độ biến dạng của vật liệu khi chịu lực kéo. Nó thường được sử dụng để đánh giá độ bền và độ dẻo của vật liệu. Khác với 'stress' (ứng suất), 'strain' (biến dạng) biểu thị sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước, trong khi 'stress' biểu thị lực tác dụng trên một đơn vị diện tích.

Prepositions

under due to

'under': chỉ ra điều kiện tác động của lực kéo (ví dụ: 'tensile strain under load'). 'due to': chỉ ra nguyên nhân gây ra biến dạng (ví dụ: 'tensile strain due to the applied force').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensile strain
  • high high tensile strain
    (sức căng kéo cao)
  • low low tensile strain
    (sức căng kéo thấp)
  • excessive excessive tensile strain
    (sức căng kéo quá mức)
  • maximum maximum tensile strain
    (sức căng kéo tối đa)
Verb + tensile strain
  • withstand withstand tensile strain
    (chịu được sức căng kéo)
  • experience experience tensile strain
    (trải qua sức căng kéo)
  • measure measure tensile strain
    (đo sức căng kéo)
  • apply apply tensile strain
    (tác dụng sức căng kéo, gây sức căng kéo)

Idioms

  • under tensile strain

    đang chịu sức căng kéo

    "The bridge cables are constantly under tensile strain due to traffic and wind."

    (Các dây cáp cầu liên tục chịu sức căng kéo do giao thông và gió.)

  • to induce tensile strain

    gây ra sức căng kéo

    "Engineers use specialized equipment to induce tensile strain in materials during testing to determine their limits."

    (Các kỹ sư sử dụng thiết bị chuyên dụng để gây ra sức căng kéo trong vật liệu khi thử nghiệm nhằm xác định giới hạn của chúng.)

  • ultimate tensile strain

    giới hạn biến dạng kéo cuối cùng

    "The ultimate tensile strain indicates how much a material can stretch before breaking."

    (Giới hạn biến dạng kéo cuối cùng cho biết vật liệu có thể kéo dài bao nhiêu trước khi đứt gãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensile strain

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo mức độ một vật thể bị kéo dài dưới tác dụng của lực kéo, được biểu thị bằng sự thay đổi chiều dài chia cho chiều dài ban đầu. Đây là một đại lượng không thứ nguyên.

"The tensile strain of the wire increased as the load was applied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile strain".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn Xây dựng

Hiểu biết về sức căng kéo (tensile strain) là vô cùng quan trọng trong kỹ thuật xây dựng và thiết kế kiến trúc. Các kỹ sư phải tính toán chính xác khả năng chịu sức căng kéo của vật liệu để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho cầu, nhà cao tầng, và các công trình kiến trúc khác. Một sai sót trong tính toán này có thể dẫn đến thảm họa sập đổ hoặc hư hại nghiêm trọng, gây thiệt hại về người và của.

Đột phá trong Khoa học Vật liệu

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, nghiên cứu về sức căng kéo giúp các nhà khoa học và kỹ sư phát triển vật liệu mới có độ bền cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành đòi hỏi khắt khe như hàng không vũ trụ (vật liệu nhẹ nhưng siêu bền cho máy bay, tên lửa), y tế (vật liệu cấy ghép trong cơ thể), và công nghiệp ô tô. Khả năng chịu sức căng kéo tốt là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn.