(Top Banner Ad)
tenuous evidence
C1
Adjective C1 Luật pháp, Khoa học, Thống kê

tenuous evidence

UK: /ˈtɛnjʊəs/ • US: /ˈtɛnjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng mong manh bằng chứng yếu ớt bằng chứng không vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very weak or slight; lacking a sound basis, poorly supported; thin in consistency.

Vietnamese Meaning

Rất yếu hoặc mong manh; thiếu cơ sở vững chắc, được hỗ trợ kém; loãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The link between the two cases was tenuous."

    "Mối liên hệ giữa hai vụ án rất mong manh."

  • "The evidence presented was considered tenuous by the jury."

    "Bằng chứng được trình bày bị bồi thẩm đoàn coi là không vững chắc."

  • "His grasp of the subject was tenuous at best."

    "Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này là rất hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tenuously một cách mỏng manh, yếu ớt, không chắc chắn
Noun tenuousness sự mỏng manh, sự yếu ớt, sự không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenuis
English
tenuous

Nguồn gốc của 'Tenuous'

Từ 'tenuous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'tenuis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mỏng', 'mảnh mai', 'nhỏ bé' hoặc 'ít ỏi'. Điều này giải thích tại sao 'tenuous' hiện nay mang nghĩa là 'mong manh', 'yếu ớt', 'thiếu chắc chắn' – giống như một sợi chỉ mỏng có thể dễ dàng đứt đoạn. Khi kết hợp với 'evidence' (bằng chứng), nó ám chỉ bằng chứng không đủ mạnh mẽ hoặc không đáng tin cậy để chứng minh điều gì đó.

Usage Note

Từ 'tenuous' thường được sử dụng để mô tả bằng chứng, lập luận, kết nối hoặc lý do thiếu sức thuyết phục, không đáng tin cậy hoặc dễ bị bác bỏ. Nó ngụ ý một sự kết nối hoặc mối quan hệ rất mỏng manh, dễ dàng bị phá vỡ. Khác với 'weak' (yếu) thường chỉ sự thiếu sức mạnh, 'tenuous' nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn, độ tin cậy và tính thuyết phục.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', 'tenuous' có thể chỉ ra rằng một điều gì đó dựa trên một cơ sở không chắc chắn. Ví dụ: 'The argument was tenuous on several points.' (Lập luận yếu ở một vài điểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'tenuous evidence'
  • present present tenuous evidence
    (đưa ra bằng chứng mỏng manh)
  • rely on rely on tenuous evidence
    (dựa vào bằng chứng yếu ớt)
  • dismiss dismiss tenuous evidence
    (bác bỏ bằng chứng không vững chắc)
  • challenge challenge tenuous evidence
    (phản đối/thách thức bằng chứng mỏng manh)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'tenuous'
  • extremely extremely tenuous evidence
    (bằng chứng cực kỳ mỏng manh)
  • only only tenuous evidence
    (chỉ là bằng chứng yếu ớt/mong manh)
  • remarkably remarkably tenuous evidence
    (bằng chứng đáng ngạc nhiên là mỏng manh)

Idioms

  • a case built on tenuous evidence

    một vụ án/lập luận được xây dựng trên bằng chứng mỏng manh, thiếu vững chắc

    "The prosecution's argument was a case built on tenuous evidence, and the jury quickly acquitted the defendant."

    (Lập luận của bên công tố là một vụ án được xây dựng trên bằng chứng mỏng manh, và bồi thẩm đoàn nhanh chóng tha bổng bị cáo.)

  • the evidence is tenuous at best

    bằng chứng là yếu ớt nhất có thể, rất khó tin

    "Even with the new witness, the evidence against him is tenuous at best, so it's unlikely to lead to a conviction."

    (Ngay cả với nhân chứng mới, bằng chứng chống lại anh ta là yếu ớt nhất có thể, vì vậy khó có thể dẫn đến một bản án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenuous evidence

Adjective
Lật mặt

Rất yếu hoặc mong manh; thiếu cơ sở vững chắc, được hỗ trợ kém; loãng.

"The link between the two cases was tenuous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous evidence".

Tầm quan trọng của bằng chứng trong luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (presumption of innocence) là nền tảng. Điều này có nghĩa là gánh nặng chứng minh (burden of proof) thuộc về bên buộc tội, và họ phải đưa ra bằng chứng vững chắc, không chỉ là 'tenuous evidence' (bằng chứng mỏng manh), để thuyết phục bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán. Bằng chứng yếu ớt thường không đủ để kết tội một người, bảo vệ quyền lợi của bị cáo.

Tư duy phản biện và đánh giá thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật, khoa học và báo chí, việc đánh giá chất lượng bằng chứng là một kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) quan trọng. Người ta được khuyến khích không chấp nhận thông tin hoặc kết luận chỉ dựa trên 'tenuous evidence'. Thay vào đó, cần tìm kiếm các bằng chứng mạnh mẽ, có thể kiểm chứng được và từ các nguồn đáng tin cậy. Điều này giúp ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch và đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở vững chắc.