(Top Banner Ad)
initiate a call
B1
Động từ (verb) B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

initiate a call

UK: /ɪˈnɪʃieɪt ə kɔːl/ • US: /ɪˈnɪʃiˌeɪt ə kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

khởi tạo một cuộc gọi bắt đầu một cuộc gọi thực hiện cuộc gọi (với ý nghĩa trang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a telephone call.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please initiate a call to the customer service department."

    "Vui lòng bắt đầu một cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng."

  • "The system automatically initiates a call when an alarm is triggered."

    "Hệ thống tự động bắt đầu một cuộc gọi khi báo động được kích hoạt."

  • "You can initiate a call by pressing the green button."

    "Bạn có thể bắt đầu một cuộc gọi bằng cách nhấn nút màu xanh lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate Khởi xướng, bắt đầu, thực hiện (một cuộc gọi, một hành động)
Noun initiation Sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn
Noun initiator Người khởi xướng, người bắt đầu một điều gì đó
Adjective initial Ban đầu, lúc đầu; chữ viết tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
inire
Latin
initium
Latin
initiare
English
initiate

Khởi nguồn từ 'Bắt đầu bước vào'

Từ "initiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "initiare", mang ý nghĩa "bắt đầu" hoặc "khởi xướng". Nó được hình thành từ "initium" (sự bắt đầu), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ "inire" trong tiếng Latin, có nghĩa là "đi vào" hoặc "bắt đầu một điều gì đó". Vì vậy, khi bạn "initiate a call", bạn đang "bắt đầu bước vào" một cuộc hội thoại qua điện thoại.

Usage Note

Cụm từ 'initiate a call' mang tính trang trọng hơn so với 'make a call' hay 'start a call'. Nó thường được sử dụng trong các hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động bắt đầu cuộc gọi một cách chủ động. Nó không đơn thuần chỉ là nhấn nút gọi, mà bao hàm cả ý nghĩa kích hoạt, khởi xướng một quá trình liên lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initiate a call
  • attempt to attempt to initiate a call
    (cố gắng thực hiện cuộc gọi)
  • refuse to refuse to initiate a call
    (từ chối thực hiện cuộc gọi)
  • be able to be able to initiate a call
    (có khả năng thực hiện cuộc gọi)
  • need to need to initiate a call
    (cần thực hiện cuộc gọi)
  • plan to plan to initiate a call
    (lên kế hoạch thực hiện cuộc gọi)
  • request to request to initiate a call
    (yêu cầu thực hiện cuộc gọi)
Adverb + initiate a call
  • successfully successfully initiate a call
    (thực hiện cuộc gọi thành công)
  • automatically automatically initiate a call
    (tự động thực hiện cuộc gọi)
  • quickly quickly initiate a call
    (nhanh chóng thực hiện cuộc gọi)
  • directly directly initiate a call
    (thực hiện cuộc gọi trực tiếp)

Idioms

  • The system will automatically initiate a call.

    Hệ thống sẽ tự động thực hiện cuộc gọi.

    "Upon detecting an anomaly, the security system will automatically initiate a call to the control center."

    (Khi phát hiện bất thường, hệ thống an ninh sẽ tự động thực hiện cuộc gọi đến trung tâm điều khiển.)

  • Users can initiate a video call.

    Người dùng có thể thực hiện cuộc gọi video.

    "Through this application, users can easily initiate a video call with their contacts."

    (Thông qua ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thực hiện cuộc gọi video với danh bạ của họ.)

  • We need to initiate a conference call.

    Chúng ta cần bắt đầu một cuộc gọi hội nghị.

    "Given the urgency, we need to initiate a conference call with all team leaders immediately."

    (Do tính cấp bách, chúng ta cần bắt đầu một cuộc gọi hội nghị với tất cả các trưởng nhóm ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate a call

Động từ (verb)
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại.

"Please initiate a call to the customer service department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will initiate a call to resolve the issue is certain.
Việc anh ấy sẽ chủ động gọi điện để giải quyết vấn đề là chắc chắn.
Phủ định
It is not true that she wants to initiate a call with the CEO.
Không đúng là cô ấy muốn chủ động gọi điện cho CEO.
Nghi vấn
Whether they should initiate a call to the client remains a question.
Liệu họ có nên chủ động gọi điện cho khách hàng vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A call was initiated by the customer service representative.
Cuộc gọi đã được bắt đầu bởi người đại diện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
A call will not be initiated if the problem is resolved.
Một cuộc gọi sẽ không được bắt đầu nếu vấn đề được giải quyết.
Nghi vấn
Was a call initiated regarding the urgent matter?
Có cuộc gọi nào được bắt đầu liên quan đến vấn đề khẩn cấp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will initiate a call to the customer support tomorrow.
Cô ấy sẽ thực hiện cuộc gọi đến bộ phận hỗ trợ khách hàng vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to initiate a call until they receive further instructions.
Họ sẽ không thực hiện cuộc gọi cho đến khi nhận được thêm hướng dẫn.
Nghi vấn
Will you initiate a call to confirm the booking?
Bạn sẽ thực hiện cuộc gọi để xác nhận đặt phòng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has initiated a call to the customer service department.
Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng.
Phủ định
They haven't initiated a call to discuss the project details yet.
Họ vẫn chưa thực hiện cuộc gọi để thảo luận về chi tiết dự án.
Nghi vấn
Has he initiated the call to confirm the meeting time?
Anh ấy đã thực hiện cuộc gọi để xác nhận thời gian cuộc họp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate a call".

Sự Thay Đổi trong Giao tiếp Điện thoại

Trước đây, cụm từ "initiate a call" thường gắn liền với điện thoại bàn và những cuộc gọi trang trọng hơn. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại thông minh và ứng dụng liên lạc, việc thực hiện cuộc gọi trở nên dễ dàng và thường xuyên hơn, bao gồm cả gọi video và gọi nhóm, làm thay đổi đáng kể cách chúng ta tương tác và kỳ vọng về tốc độ phản hồi.

Khi nào nên 'Initiate a Call'?

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây và quốc tế, việc "initiate a call" (thực hiện một cuộc gọi điện thoại) thường được dành cho các vấn đề khẩn cấp, cần trao đổi trực tiếp, hoặc khi tin nhắn/email không đủ để truyền tải sự phức tạp của vấn đề hay cảm xúc. Đối với những vấn đề ít khẩn cấp hơn hoặc cần ghi lại bằng văn bản, email hoặc tin nhắn thường được ưu tiên hơn để tôn trọng thời gian và sự tiện lợi của người nhận.