initiate a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start a telephone call.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please initiate a call to the customer service department."
"Vui lòng bắt đầu một cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng."
-
"The system automatically initiates a call when an alarm is triggered."
"Hệ thống tự động bắt đầu một cuộc gọi khi báo động được kích hoạt."
-
"You can initiate a call by pressing the green button."
"Bạn có thể bắt đầu một cuộc gọi bằng cách nhấn nút màu xanh lá cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | initiate | Khởi xướng, bắt đầu, thực hiện (một cuộc gọi, một hành động) |
| Noun | initiation | Sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn |
| Noun | initiator | Người khởi xướng, người bắt đầu một điều gì đó |
| Adjective | initial | Ban đầu, lúc đầu; chữ viết tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'initiate a call' mang tính trang trọng hơn so với 'make a call' hay 'start a call'. Nó thường được sử dụng trong các hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động bắt đầu cuộc gọi một cách chủ động. Nó không đơn thuần chỉ là nhấn nút gọi, mà bao hàm cả ý nghĩa kích hoạt, khởi xướng một quá trình liên lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to initiate a call (cố gắng thực hiện cuộc gọi)
-
refuse to refuse to initiate a call (từ chối thực hiện cuộc gọi)
-
be able to be able to initiate a call (có khả năng thực hiện cuộc gọi)
-
need to need to initiate a call (cần thực hiện cuộc gọi)
-
plan to plan to initiate a call (lên kế hoạch thực hiện cuộc gọi)
-
request to request to initiate a call (yêu cầu thực hiện cuộc gọi)
-
successfully successfully initiate a call (thực hiện cuộc gọi thành công)
-
automatically automatically initiate a call (tự động thực hiện cuộc gọi)
-
quickly quickly initiate a call (nhanh chóng thực hiện cuộc gọi)
-
directly directly initiate a call (thực hiện cuộc gọi trực tiếp)
Idioms
-
The system will automatically initiate a call.
Hệ thống sẽ tự động thực hiện cuộc gọi.
"Upon detecting an anomaly, the security system will automatically initiate a call to the control center."
(Khi phát hiện bất thường, hệ thống an ninh sẽ tự động thực hiện cuộc gọi đến trung tâm điều khiển.)
-
Users can initiate a video call.
Người dùng có thể thực hiện cuộc gọi video.
"Through this application, users can easily initiate a video call with their contacts."
(Thông qua ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thực hiện cuộc gọi video với danh bạ của họ.)
-
We need to initiate a conference call.
Chúng ta cần bắt đầu một cuộc gọi hội nghị.
"Given the urgency, we need to initiate a conference call with all team leaders immediately."
(Do tính cấp bách, chúng ta cần bắt đầu một cuộc gọi hội nghị với tất cả các trưởng nhóm ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiate a call
Động từ (verb)Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại.
"Please initiate a call to the customer service department."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he will initiate a call to resolve the issue is certain. |
Việc anh ấy sẽ chủ động gọi điện để giải quyết vấn đề là chắc chắn. |
| Phủ định | It is not true that she wants to initiate a call with the CEO. |
Không đúng là cô ấy muốn chủ động gọi điện cho CEO. |
| Nghi vấn | Whether they should initiate a call to the client remains a question. |
Liệu họ có nên chủ động gọi điện cho khách hàng vẫn còn là một câu hỏi. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A call was initiated by the customer service representative. |
Cuộc gọi đã được bắt đầu bởi người đại diện dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | A call will not be initiated if the problem is resolved. |
Một cuộc gọi sẽ không được bắt đầu nếu vấn đề được giải quyết. |
| Nghi vấn | Was a call initiated regarding the urgent matter? |
Có cuộc gọi nào được bắt đầu liên quan đến vấn đề khẩn cấp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will initiate a call to the customer support tomorrow. |
Cô ấy sẽ thực hiện cuộc gọi đến bộ phận hỗ trợ khách hàng vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to initiate a call until they receive further instructions. |
Họ sẽ không thực hiện cuộc gọi cho đến khi nhận được thêm hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will you initiate a call to confirm the booking? |
Bạn sẽ thực hiện cuộc gọi để xác nhận đặt phòng chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has initiated a call to the customer service department. |
Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | They haven't initiated a call to discuss the project details yet. |
Họ vẫn chưa thực hiện cuộc gọi để thảo luận về chi tiết dự án. |
| Nghi vấn | Has he initiated the call to confirm the meeting time? |
Anh ấy đã thực hiện cuộc gọi để xác nhận thời gian cuộc họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate a call".
