(Top Banner Ad)
terrestrial ecology
C1
noun phrase C1 Sinh thái học

terrestrial ecology

UK: /təˈrɛstriəl iˈkɒlədʒi/ • US: /təˈrɛstriəl ɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thái học trên cạn hệ sinh thái trên cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the interactions of organisms and their environment in terrestrial (land-based) ecosystems.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng trong các hệ sinh thái trên cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terrestrial ecology is crucial for understanding the impact of deforestation on biodiversity."

    "Sinh thái học trên cạn rất quan trọng để hiểu tác động của nạn phá rừng đối với đa dạng sinh học."

  • "Research in terrestrial ecology can help inform conservation efforts."

    "Nghiên cứu về sinh thái học trên cạn có thể giúp cung cấp thông tin cho các nỗ lực bảo tồn."

  • "The effects of climate change are significantly impacting terrestrial ecology worldwide."

    "Những tác động của biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đáng kể đến sinh thái học trên cạn trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun terrain địa hình, địa thế
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Adjective terrestrial thuộc về đất liền/trái đất
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective ecologic có tính sinh thái
Adverb terrestrially trên đất liền, bằng đường bộ
Adverb ecologically về mặt sinh thái học

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (house, dwelling)
Ancient Greek
logos (study, discourse)
Latin
terra (earth, land)
Latin
terrestris (of the earth, earthly)
German
Ökologie (coined by E. Haeckel, combining 'oikos' and 'logos')
English
terrestrial ecology (formed as a compound term)

Nguồn gốc của 'Terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến đất liền, đối lập với biển cả hay bầu trời. Ví dụ, động vật 'terrestrial' là động vật sống trên cạn.

Nguồn gốc của 'Ecology'

Thuật ngữ 'ecology' được nhà khoa học Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Ông ghép hai từ Hy Lạp cổ 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và 'logos' (nghiên cứu). Vì vậy, 'ecology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về ngôi nhà' của các sinh vật và cách chúng tương tác với môi trường.

Sự kết hợp thành 'Terrestrial Ecology'

Khi kết hợp, 'terrestrial ecology' mô tả một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong sinh thái học, tập trung vào các hệ sinh thái và sinh vật sống trên cạn (trên đất liền), bao gồm các khu rừng, sa mạc, đồng cỏ, và núi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung vào các hệ sinh thái trên cạn, phân biệt nó với sinh thái học dưới nước (aquatic ecology) hoặc sinh thái học hàng không (aerial ecology). Nó bao gồm nhiều chủ đề khác nhau như phân bố loài, quần thể, cộng đồng sinh vật, và các quá trình hệ sinh thái trên cạn, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như khí hậu và địa hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial ecology
  • diverse diverse terrestrial ecology
    (hệ sinh thái trên cạn đa dạng)
  • fragile fragile terrestrial ecology
    (hệ sinh thái trên cạn mong manh)
  • global global terrestrial ecology
    (sinh thái học trên cạn toàn cầu)
  • pristine pristine terrestrial ecology
    (hệ sinh thái trên cạn nguyên sơ)
  • understanding a deep understanding of terrestrial ecology
    (sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học trên cạn)
Verb + terrestrial ecology
  • study study terrestrial ecology
    (nghiên cứu sinh thái học trên cạn)
  • conserve conserve terrestrial ecology
    (bảo tồn sinh thái học trên cạn)
  • impact impact terrestrial ecology
    (tác động đến sinh thái học trên cạn)
  • protect protect terrestrial ecology
    (bảo vệ sinh thái học trên cạn)
  • examine examine terrestrial ecology
    (nghiên cứu/khảo sát sinh thái học trên cạn)

Idioms

  • the field of terrestrial ecology

    lĩnh vực sinh thái học trên cạn

    "Many scientists are dedicated to the field of terrestrial ecology."

    (Nhiều nhà khoa học cống hiến cho lĩnh vực sinh thái học trên cạn.)

  • principles of terrestrial ecology

    các nguyên tắc của sinh thái học trên cạn

    "Understanding the principles of terrestrial ecology is crucial for conservation."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của sinh thái học trên cạn là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.)

  • research in terrestrial ecology

    nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái học trên cạn

    "Recent research in terrestrial ecology reveals new threats to biodiversity."

    (Các nghiên cứu gần đây trong lĩnh vực sinh thái học trên cạn cho thấy những mối đe dọa mới đối với đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial ecology

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng trong các hệ sinh thái trên cạn.

"Terrestrial ecology is crucial for understanding the impact of deforestation on biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial ecology".

Bảo vệ Môi trường và Đa dạng Sinh học

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'sinh thái học trên cạn' gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài và môi trường sống trên cạn, thúc đẩy nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ rừng, sa mạc, đồng cỏ và các loài sinh vật cư trú tại đó khỏi sự tác động tiêu cực của con người.

Tác động của Con người và Biến đổi Khí hậu

Khái niệm này cũng làm nổi bật những tác động sâu rộng của hoạt động con người – như đô thị hóa, nông nghiệp và biến đổi khí hậu – lên các hệ sinh thái trên cạn. Nó là cơ sở cho các cuộc thảo luận và chính sách nhằm phát triển bền vững, quản lý tài nguyên đất đai hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm, đảm bảo sự cân bằng cho 'ngôi nhà' tự nhiên của chúng ta.