land dispute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disagreement or argument over the ownership or use of land.
Vietnamese Meaning
Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries have been engaged in a long-standing land dispute over the border region."
"Hai quốc gia đã tham gia vào một cuộc tranh chấp đất đai kéo dài về khu vực biên giới."
-
"The land dispute has disrupted farming activities in the region."
"Tranh chấp đất đai đã làm gián đoạn các hoạt động canh tác nông nghiệp trong khu vực."
-
"The government is trying to mediate the land dispute between the villagers and the company."
"Chính phủ đang cố gắng hòa giải tranh chấp đất đai giữa dân làng và công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất đai |
| Verb | land | đáp xuống |
| Noun | dispute | sự tranh chấp, cuộc tranh cãi |
| Verb | dispute | tranh chấp, tranh cãi |
| Adjective | disputable | có thể tranh cãi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'land dispute' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc xã hội, liên quan đến việc tranh chấp quyền lợi đối với đất đai. Nó có thể liên quan đến tranh chấp biên giới quốc gia, tranh chấp giữa các cá nhân, hoặc tranh chấp giữa chính phủ và người dân. Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện mâu thuẫn và xung đột.
Prepositions
'Over' nhấn mạnh nguyên nhân tranh chấp (e.g., a land dispute over ownership). 'Regarding' mang tính chất chung chung hơn, đề cập đến tranh chấp (e.g., discussions regarding the land dispute). 'Involving' chỉ ra rằng tranh chấp có liên quan đến điều gì đó (e.g., a land dispute involving indigenous rights).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter land dispute (tranh chấp đất đai gay gắt)
-
long-standing land dispute (tranh chấp đất đai kéo dài)
-
ongoing land dispute (tranh chấp đất đai đang diễn ra)
-
resolve a land dispute (giải quyết một tranh chấp đất đai)
-
mediate a land dispute (hòa giải một tranh chấp đất đai)
-
settle a land dispute (giải quyết ổn thỏa một tranh chấp đất đai)
Idioms
-
fight tooth and nail over a land dispute
chiến đấu hết mình để giành phần thắng trong tranh chấp đất đai
"The two families fought tooth and nail over the land dispute that had been going on for generations."
(Hai gia đình đã chiến đấu hết mình trong cuộc tranh chấp đất đai kéo dài qua nhiều thế hệ.)
-
bury the hatchet in a land dispute
hòa giải, chấm dứt tranh chấp đất đai
"After years of animosity, the neighbors decided to bury the hatchet in their land dispute."
(Sau nhiều năm thù địch, những người hàng xóm đã quyết định hòa giải trong tranh chấp đất đai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land dispute
Danh từMột sự bất đồng hoặc tranh cãi về quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai.
"The two countries have been engaged in a long-standing land dispute over the border region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land dispute".
