(Top Banner Ad)
land dispute
B2
Danh từ B2 Luật, Địa lý, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

land dispute

UK: /ˈlænd dɪˈspjuːt/ • US: /ˈlænd dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp đất đai kiện tụng đất đai tranh chấp địa giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument over the ownership or use of land.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have been engaged in a long-standing land dispute over the border region."

    "Hai quốc gia đã tham gia vào một cuộc tranh chấp đất đai kéo dài về khu vực biên giới."

  • "The land dispute has disrupted farming activities in the region."

    "Tranh chấp đất đai đã làm gián đoạn các hoạt động canh tác nông nghiệp trong khu vực."

  • "The government is trying to mediate the land dispute between the villagers and the company."

    "Chính phủ đang cố gắng hòa giải tranh chấp đất đai giữa dân làng và công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb land đáp xuống
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh cãi
Verb dispute tranh chấp, tranh cãi
Adjective disputable có thể tranh cãi được

Synonyms

property dispute (tranh chấp tài sản)territorial dispute (tranh chấp lãnh thổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Địa lý, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old French
dispute
English
land dispute

Nguồn gốc của 'land dispute'

Cụm từ 'land dispute' (tranh chấp đất đai) kết hợp từ 'land' (đất đai), một từ cổ trong tiếng Anh, và 'dispute' (tranh chấp), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Việc tranh chấp đất đai đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người, khi đất đai là nguồn sống và quyền lực quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'land dispute' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc xã hội, liên quan đến việc tranh chấp quyền lợi đối với đất đai. Nó có thể liên quan đến tranh chấp biên giới quốc gia, tranh chấp giữa các cá nhân, hoặc tranh chấp giữa chính phủ và người dân. Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện mâu thuẫn và xung đột.

Prepositions

over regarding involving

'Over' nhấn mạnh nguyên nhân tranh chấp (e.g., a land dispute over ownership). 'Regarding' mang tính chất chung chung hơn, đề cập đến tranh chấp (e.g., discussions regarding the land dispute). 'Involving' chỉ ra rằng tranh chấp có liên quan đến điều gì đó (e.g., a land dispute involving indigenous rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land dispute
  • bitter land dispute
    (tranh chấp đất đai gay gắt)
  • long-standing land dispute
    (tranh chấp đất đai kéo dài)
  • ongoing land dispute
    (tranh chấp đất đai đang diễn ra)
Verb + land dispute
  • resolve a land dispute
    (giải quyết một tranh chấp đất đai)
  • mediate a land dispute
    (hòa giải một tranh chấp đất đai)
  • settle a land dispute
    (giải quyết ổn thỏa một tranh chấp đất đai)

Idioms

  • fight tooth and nail over a land dispute

    chiến đấu hết mình để giành phần thắng trong tranh chấp đất đai

    "The two families fought tooth and nail over the land dispute that had been going on for generations."

    (Hai gia đình đã chiến đấu hết mình trong cuộc tranh chấp đất đai kéo dài qua nhiều thế hệ.)

  • bury the hatchet in a land dispute

    hòa giải, chấm dứt tranh chấp đất đai

    "After years of animosity, the neighbors decided to bury the hatchet in their land dispute."

    (Sau nhiều năm thù địch, những người hàng xóm đã quyết định hòa giải trong tranh chấp đất đai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land dispute

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai.

"The two countries have been engaged in a long-standing land dispute over the border region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land dispute".

Tầm quan trọng của đất đai

Trong nhiều nền văn hóa, đất đai không chỉ là tài sản mà còn mang ý nghĩa về lịch sử, truyền thống và bản sắc gia đình. Các tranh chấp đất đai thường rất phức tạp và nhạy cảm vì chúng liên quan đến những giá trị sâu sắc này.

Luật pháp về đất đai

Hầu hết các quốc gia đều có hệ thống luật pháp phức tạp để điều chỉnh quyền sở hữu đất đai và giải quyết các tranh chấp. Việc hiểu rõ luật pháp là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình trong các tranh chấp đất đai.