(Top Banner Ad)
terror regime
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Chính trị học, Lịch sử

terror regime

UK: /ˈterər rɪˈʒiːm/ • US: /ˈterər rɪˈʒiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ khủng bố chính quyền khủng bố thể chế khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government or system of rule that uses terror and violence to control its citizens.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ hoặc hệ thống cai trị sử dụng khủng bố và bạo lực để kiểm soát công dân của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terror regime silenced all dissent through fear and intimidation."

    "Chế độ khủng bố đã dập tắt mọi sự bất đồng bằng sự sợ hãi và đe dọa."

  • "The people lived in constant fear under the terror regime."

    "Người dân sống trong nỗi sợ hãi thường trực dưới chế độ khủng bố."

  • "Historians often describe the Khmer Rouge as a terror regime."

    "Các nhà sử học thường mô tả Khmer Đỏ là một chế độ khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror nỗi kinh hoàng, sự khủng bố
Noun terrorist kẻ khủng bố
Noun terrorism chủ nghĩa khủng bố
Verb terrorize khủng bố, gieo rắc kinh hoàng
Adjective terrible kinh khủng, khủng khiếp (gây sợ hãi, không may)
Adjective terrifying gây kinh hoàng, đáng sợ
Noun regime chế độ, thể chế
Verb regulate điều tiết, quản lý

Synonyms

reign of terror (thời kỳ khủng bố)police state (nhà nước cảnh sát)

Antonyms

democracy (nền dân chủ)liberal government (chính phủ tự do)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrere (to frighten)
Latin
terror (fright, dread)
Old French
terreur
Middle English
terrour
English
terror
Latin
regere (to guide, rule)
Latin
regimen (guidance, government)
Old French
régime (system of rule)
English
regime
Modern English Compound
terror regime

Nguồn gốc của 'Terror'

Từ 'terror' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'terrere' có nghĩa là 'làm sợ hãi'. Từ đó phát triển thành danh từ 'terror' (nỗi sợ hãi, sự kinh hoàng). Theo thời gian, nó không chỉ mô tả một cảm giác mà còn cả hành động dùng bạo lực để tạo ra sự sợ hãi trong một nhóm người.

Nguồn gốc của 'Regime'

'Regime' có gốc từ tiếng Latinh 'regimen', nghĩa là 'sự chỉ đạo, sự cai trị', xuất phát từ động từ 'regere' (điều khiển, cai trị). Qua tiếng Pháp cổ 'régime', từ này được dùng để chỉ một 'hệ thống cai trị' hoặc 'chế độ'. Khi kết hợp, 'terror regime' diễn tả một chế độ cai trị dựa vào nỗi sợ hãi.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn bạo và đàn áp của một chính quyền. Nó thường được sử dụng để mô tả các chế độ độc tài, nơi bạo lực và đe dọa là công cụ chính để duy trì quyền lực. So với các cụm từ như 'authoritarian regime' (chế độ độc đoán) hoặc 'dictatorship' (chế độ độc tài), 'terror regime' đặc biệt chú trọng vào việc sử dụng khủng bố như một phương tiện cai trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terror regime
  • brutal a brutal terror regime
    (một chế độ khủng bố tàn bạo)
  • oppressive an oppressive terror regime
    (một chế độ khủng bố đàn áp)
  • totalitarian a totalitarian terror regime
    (một chế độ khủng bố toàn trị)
  • ruthless a ruthless terror regime
    (một chế độ khủng bố tàn nhẫn)
Verb + terror regime
  • topple topple a terror regime
    (lật đổ một chế độ khủng bố)
  • overthrow overthrow a terror regime
    (lật đổ một chế độ khủng bố)
  • establish establish a terror regime
    (thiết lập một chế độ khủng bố)
  • dismantle dismantle a terror regime
    (tháo dỡ/xóa bỏ một chế độ khủng bố)
Prepositional Phrase + terror regime
  • under live under a terror regime
    (sống dưới một chế độ khủng bố)
  • fall of the fall of a terror regime
    (sự sụp đổ của một chế độ khủng bố)

Idioms

  • to live under the iron fist of a terror regime

    sống dưới sự cai trị bằng bàn tay sắt của một chế độ khủng bố

    "Many people suffered greatly, forced to live under the iron fist of a terror regime for decades."

    (Nhiều người phải chịu đựng rất nhiều, buộc phải sống dưới sự cai trị bằng bàn tay sắt của một chế độ khủng bố trong nhiều thập kỷ.)

  • the grip of a terror regime

    sự kìm kẹp/kiểm soát chặt chẽ của một chế độ khủng bố

    "The country finally broke free from the grip of a terror regime after years of struggle."

    (Đất nước cuối cùng đã thoát khỏi sự kìm kẹp của một chế độ khủng bố sau nhiều năm đấu tranh.)

  • to challenge a terror regime

    thách thức một chế độ khủng bố

    "Few dared to openly challenge a terror regime, fearing severe repercussions."

    (Ít ai dám công khai thách thức một chế độ khủng bố, vì sợ những hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terror regime

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một chính phủ hoặc hệ thống cai trị sử dụng khủng bố và bạo lực để kiểm soát công dân của mình.

"The terror regime silenced all dissent through fear and intimidation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror regime".

Khái niệm 'Chế độ Khủng bố'

Một 'chế độ khủng bố' (terror regime) là một chính phủ hoặc một nhóm cầm quyền duy trì quyền lực thông qua việc sử dụng có hệ thống sự sợ hãi, bạo lực và đàn áp đối với dân chúng. Mục tiêu chính là loại bỏ mọi sự phản đối hoặc bất đồng chính kiến, thường thông qua giám sát rộng rãi, bắt giữ tùy tiện và trừng phạt tàn bạo.

Lịch sử và Ví dụ

Thuật ngữ này gợi nhớ đến các giai đoạn đen tối trong lịch sử, nổi bật nhất là 'Triều đại Khủng bố' (Reign of Terror) trong Cách mạng Pháp. Trong thế kỷ 20, các chế độ độc tài toàn trị như Phát xít Đức dưới Hitler, Liên Xô dưới thời Stalin, và Khmer Đỏ ở Campuchia là những ví dụ điển hình về các chính quyền đã sử dụng nỗi sợ hãi và bạo lực làm công cụ cai trị chính yếu.