terror regime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government or system of rule that uses terror and violence to control its citizens.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ hoặc hệ thống cai trị sử dụng khủng bố và bạo lực để kiểm soát công dân của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terror regime silenced all dissent through fear and intimidation."
"Chế độ khủng bố đã dập tắt mọi sự bất đồng bằng sự sợ hãi và đe dọa."
-
"The people lived in constant fear under the terror regime."
"Người dân sống trong nỗi sợ hãi thường trực dưới chế độ khủng bố."
-
"Historians often describe the Khmer Rouge as a terror regime."
"Các nhà sử học thường mô tả Khmer Đỏ là một chế độ khủng bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terror | nỗi kinh hoàng, sự khủng bố |
| Noun | terrorist | kẻ khủng bố |
| Noun | terrorism | chủ nghĩa khủng bố |
| Verb | terrorize | khủng bố, gieo rắc kinh hoàng |
| Adjective | terrible | kinh khủng, khủng khiếp (gây sợ hãi, không may) |
| Adjective | terrifying | gây kinh hoàng, đáng sợ |
| Noun | regime | chế độ, thể chế |
| Verb | regulate | điều tiết, quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn bạo và đàn áp của một chính quyền. Nó thường được sử dụng để mô tả các chế độ độc tài, nơi bạo lực và đe dọa là công cụ chính để duy trì quyền lực. So với các cụm từ như 'authoritarian regime' (chế độ độc đoán) hoặc 'dictatorship' (chế độ độc tài), 'terror regime' đặc biệt chú trọng vào việc sử dụng khủng bố như một phương tiện cai trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal a brutal terror regime (một chế độ khủng bố tàn bạo)
-
oppressive an oppressive terror regime (một chế độ khủng bố đàn áp)
-
totalitarian a totalitarian terror regime (một chế độ khủng bố toàn trị)
-
ruthless a ruthless terror regime (một chế độ khủng bố tàn nhẫn)
-
topple topple a terror regime (lật đổ một chế độ khủng bố)
-
overthrow overthrow a terror regime (lật đổ một chế độ khủng bố)
-
establish establish a terror regime (thiết lập một chế độ khủng bố)
-
dismantle dismantle a terror regime (tháo dỡ/xóa bỏ một chế độ khủng bố)
-
under live under a terror regime (sống dưới một chế độ khủng bố)
-
fall of the fall of a terror regime (sự sụp đổ của một chế độ khủng bố)
Idioms
-
to live under the iron fist of a terror regime
sống dưới sự cai trị bằng bàn tay sắt của một chế độ khủng bố
"Many people suffered greatly, forced to live under the iron fist of a terror regime for decades."
(Nhiều người phải chịu đựng rất nhiều, buộc phải sống dưới sự cai trị bằng bàn tay sắt của một chế độ khủng bố trong nhiều thập kỷ.)
-
the grip of a terror regime
sự kìm kẹp/kiểm soát chặt chẽ của một chế độ khủng bố
"The country finally broke free from the grip of a terror regime after years of struggle."
(Đất nước cuối cùng đã thoát khỏi sự kìm kẹp của một chế độ khủng bố sau nhiều năm đấu tranh.)
-
to challenge a terror regime
thách thức một chế độ khủng bố
"Few dared to openly challenge a terror regime, fearing severe repercussions."
(Ít ai dám công khai thách thức một chế độ khủng bố, vì sợ những hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terror regime
Danh từ (Cụm danh từ)Một chính phủ hoặc hệ thống cai trị sử dụng khủng bố và bạo lực để kiểm soát công dân của mình.
"The terror regime silenced all dissent through fear and intimidation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror regime".
