(Top Banner Ad)
reign of terror
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

reign of terror

UK: /ˈreɪn ɒv ˈterə/ • US: /ˈreɪn əv ˈterər/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ khủng bố chế độ khủng bố sự cai trị khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of violent oppression and fear, often associated with a government or political regime.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn cai trị bằng bạo lực và khủng bố, thường liên quan đến một chính phủ hoặc chế độ chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into a reign of terror after the coup."

    "Đất nước rơi vào thời kỳ khủng bố sau cuộc đảo chính."

  • "Historians often refer to the French Revolution's Reign of Terror."

    "Các nhà sử học thường nhắc đến Thời kỳ Khủng bố của Cách mạng Pháp."

  • "The dictator imposed a reign of terror on the population."

    "Nhà độc tài áp đặt một chế độ khủng bố lên dân chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reign sự trị vì, triều đại
Verb reign trị vì, cai trị
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ
Noun terrorism chủ nghĩa khủng bố
Noun terrorist kẻ khủng bố
Adjective terrible kinh khủng, khủng khiếp
Adjective terrifying gây kinh hoàng
Verb terrify làm cho kinh hoàng, khiếp sợ
Verb terrorize khủng bố, gieo rắc kinh hoàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regnum
Latin
terror
Old French
reigne
Old French
terreur
French (18th Century)
Régime de la Terreur / La Terreur
English
Reign of Terror

Nguồn gốc lịch sử

Cụm từ "reign of terror" (triều đại khủng bố) được dịch trực tiếp từ tiếng Pháp "Régime de la Terreur" hoặc "La Terreur". Nó dùng để chỉ một giai đoạn bạo lực cực đoan trong Cách mạng Pháp (từ tháng 9 năm 1793 đến tháng 7 năm 1794), khi chính phủ cách mạng do Maximilien Robespierre lãnh đạo đã hành quyết hàng chục nghìn người bị coi là kẻ thù của cách mạng. Ngày nay, cụm từ này được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ giai đoạn nào mà một nhóm người duy trì quyền lực bằng cách sử dụng bạo lực và đe dọa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử cụ thể, chẳng hạn như Reign of Terror trong cuộc Cách mạng Pháp. Nó ám chỉ một sự cai trị độc đoán, nơi nỗi sợ hãi được sử dụng để kiểm soát dân chúng. Khác với 'state of emergency' (tình trạng khẩn cấp) vốn mang tính chất tạm thời và hợp pháp hơn, 'reign of terror' nhấn mạnh sự tàn bạo và phi pháp.

Prepositions

under

The people lived *under* a reign of terror: Người dân sống dưới sự cai trị khủng bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reign of terror
  • establish establish a reign of terror
    (thiết lập một triều đại khủng bố)
  • impose impose a reign of terror
    (áp đặt một triều đại khủng bố)
  • unleash unleash a reign of terror
    (gieo rắc một triều đại khủng bố)
  • end end a reign of terror
    (chấm dứt một triều đại khủng bố)
  • live under live under a reign of terror
    (sống dưới một triều đại khủng bố)
Adjective + reign of terror
  • brutal a brutal reign of terror
    (một triều đại khủng bố tàn bạo)
  • bloody a bloody reign of terror
    (một triều đại khủng bố đẫm máu)
  • despotic a despotic reign of terror
    (một triều đại khủng bố chuyên chế)
  • short-lived a short-lived reign of terror
    (một triều đại khủng bố ngắn ngủi)

Idioms

  • reign of terror (metaphorical use)

    một giai đoạn hoặc tình huống mà sự sợ hãi, bạo lực và đàn áp chiếm ưu thế

    "The strict new boss created a reign of terror in the office."

    (Ông chủ mới cực kỳ nghiêm khắc đã tạo ra một triều đại khủng bố trong văn phòng.)

  • unleash a reign of terror

    khởi xướng, gây ra một giai đoạn kinh hoàng và đàn áp

    "The dictator unleashed a reign of terror on his own people."

    (Kẻ độc tài đã gây ra một triều đại khủng bố đối với chính người dân của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reign of terror

noun
Lật mặt

Một giai đoạn cai trị bằng bạo lực và khủng bố, thường liên quan đến một chính phủ hoặc chế độ chính trị.

"The country descended into a reign of terror after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The French Revolution devolved into a reign of terror: many innocent people were executed by the guillotine.
Cách mạng Pháp đã thoái hóa thành một thời kỳ khủng bố: nhiều người vô tội đã bị hành quyết bằng máy chém.
Phủ định
The king did not want to begin a reign of terror: he sought peaceful solutions to the problems.
Nhà vua không muốn bắt đầu một triều đại khủng bố: ông tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các vấn đề.
Nghi vấn
Was the leader's intention to create a reign of terror: or were the harsh measures a response to the crisis?
Ý định của nhà lãnh đạo là tạo ra một triều đại khủng bố: hay những biện pháp khắc nghiệt là phản ứng đối với cuộc khủng hoảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reign of terror".

Cách mạng Pháp và Giai đoạn Khủng bố

Giai đoạn Khủng bố (Reign of Terror) là một chương đen tối trong Cách mạng Pháp, kéo dài từ năm 1793 đến 1794. Dưới sự lãnh đạo của Maximilien Robespierre và phe Jacobin, hàng nghìn người bị coi là kẻ thù của cách mạng đã bị xử tử bằng máy chém. Đây là một ví dụ điển hình về cách một cuộc cách mạng có thể biến thành bạo lực và đàn áp chính trị tột độ.

Sử dụng ẩn dụ

Ngoài ý nghĩa lịch sử, cụm từ 'reign of terror' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả bất kỳ giai đoạn hoặc tình huống nào mà một người, nhóm hoặc điều kiện nào đó gây ra sự sợ hãi, lo lắng và áp bức lan rộng. Ví dụ, 'a reign of terror by mosquitos' có thể ám chỉ một mùa hè có quá nhiều muỗi.