reign of terror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of violent oppression and fear, often associated with a government or political regime.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn cai trị bằng bạo lực và khủng bố, thường liên quan đến một chính phủ hoặc chế độ chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country descended into a reign of terror after the coup."
"Đất nước rơi vào thời kỳ khủng bố sau cuộc đảo chính."
-
"Historians often refer to the French Revolution's Reign of Terror."
"Các nhà sử học thường nhắc đến Thời kỳ Khủng bố của Cách mạng Pháp."
-
"The dictator imposed a reign of terror on the population."
"Nhà độc tài áp đặt một chế độ khủng bố lên dân chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reign | sự trị vì, triều đại |
| Verb | reign | trị vì, cai trị |
| Noun | terror | sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ |
| Noun | terrorism | chủ nghĩa khủng bố |
| Noun | terrorist | kẻ khủng bố |
| Adjective | terrible | kinh khủng, khủng khiếp |
| Adjective | terrifying | gây kinh hoàng |
| Verb | terrify | làm cho kinh hoàng, khiếp sợ |
| Verb | terrorize | khủng bố, gieo rắc kinh hoàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử cụ thể, chẳng hạn như Reign of Terror trong cuộc Cách mạng Pháp. Nó ám chỉ một sự cai trị độc đoán, nơi nỗi sợ hãi được sử dụng để kiểm soát dân chúng. Khác với 'state of emergency' (tình trạng khẩn cấp) vốn mang tính chất tạm thời và hợp pháp hơn, 'reign of terror' nhấn mạnh sự tàn bạo và phi pháp.
Prepositions
The people lived *under* a reign of terror: Người dân sống dưới sự cai trị khủng bố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a reign of terror (thiết lập một triều đại khủng bố)
-
impose impose a reign of terror (áp đặt một triều đại khủng bố)
-
unleash unleash a reign of terror (gieo rắc một triều đại khủng bố)
-
end end a reign of terror (chấm dứt một triều đại khủng bố)
-
live under live under a reign of terror (sống dưới một triều đại khủng bố)
-
brutal a brutal reign of terror (một triều đại khủng bố tàn bạo)
-
bloody a bloody reign of terror (một triều đại khủng bố đẫm máu)
-
despotic a despotic reign of terror (một triều đại khủng bố chuyên chế)
-
short-lived a short-lived reign of terror (một triều đại khủng bố ngắn ngủi)
Idioms
-
reign of terror (metaphorical use)
một giai đoạn hoặc tình huống mà sự sợ hãi, bạo lực và đàn áp chiếm ưu thế
"The strict new boss created a reign of terror in the office."
(Ông chủ mới cực kỳ nghiêm khắc đã tạo ra một triều đại khủng bố trong văn phòng.)
-
unleash a reign of terror
khởi xướng, gây ra một giai đoạn kinh hoàng và đàn áp
"The dictator unleashed a reign of terror on his own people."
(Kẻ độc tài đã gây ra một triều đại khủng bố đối với chính người dân của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reign of terror
nounMột giai đoạn cai trị bằng bạo lực và khủng bố, thường liên quan đến một chính phủ hoặc chế độ chính trị.
"The country descended into a reign of terror after the coup."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The French Revolution devolved into a reign of terror: many innocent people were executed by the guillotine. |
Cách mạng Pháp đã thoái hóa thành một thời kỳ khủng bố: nhiều người vô tội đã bị hành quyết bằng máy chém. |
| Phủ định | The king did not want to begin a reign of terror: he sought peaceful solutions to the problems. |
Nhà vua không muốn bắt đầu một triều đại khủng bố: ông tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các vấn đề. |
| Nghi vấn | Was the leader's intention to create a reign of terror: or were the harsh measures a response to the crisis? |
Ý định của nhà lãnh đạo là tạo ra một triều đại khủng bố: hay những biện pháp khắc nghiệt là phản ứng đối với cuộc khủng hoảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reign of terror".
