testing the waters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to find out about something before you become very involved in it; to explore a situation to see what it is like and how people will react.
Vietnamese Meaning
Thăm dò, dò xét tình hình; thử phản ứng của dư luận; thăm dò ý kiến trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is testing the waters before launching its new product."
"Công ty đang thăm dò thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới."
-
"She's just testing the waters to see if he's interested."
"Cô ấy chỉ đang thăm dò xem anh ấy có hứng thú không."
-
"Before investing heavily, they decided to test the waters."
"Trước khi đầu tư mạnh tay, họ quyết định thăm dò tình hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động thận trọng, tìm hiểu thông tin trước khi cam kết hoặc tham gia vào một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và đánh giá rủi ro trước khi hành động. Khác với 'diving in headfirst' (lao đầu vào), 'testing the waters' thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Prepositions
Khi sử dụng với 'on', thường ám chỉ việc thăm dò ý kiến hoặc phản ứng của một nhóm người hoặc thị trường về một ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'They are testing the waters on a new product.' (Họ đang thăm dò ý kiến về một sản phẩm mới). Khi sử dụng với 'with', thường ám chỉ việc thử nghiệm một phương pháp hoặc ý tưởng mới với quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi. Ví dụ: 'We're testing the waters with a new marketing strategy.' (Chúng tôi đang thử nghiệm một chiến lược marketing mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start testing the waters (bắt đầu thăm dò tình hình)
-
decide to decide to test the waters (quyết định thăm dò tình hình)
-
begin begin testing the waters (bắt đầu thăm dò tình hình)
-
try try testing the waters (thử thăm dò tình hình)
-
cautiously cautiously testing the waters (thăm dò tình hình một cách thận trọng)
-
tentatively tentatively testing the waters (thăm dò tình hình một cách dè dặt)
-
just just testing the waters (chỉ đang thăm dò tình hình thôi)
Idioms
-
dip your toes in the water
thăm dò, thử một chút trước khi dấn thân hoàn toàn
"Before investing heavily, he decided to dip his toes in the water with a smaller purchase."
(Trước khi đầu tư lớn, anh ấy quyết định thử thăm dò một chút bằng một giao dịch nhỏ hơn.)
-
just testing the waters
chỉ đang thăm dò tình hình
"Don't worry, he's just testing the waters with his radical ideas."
(Đừng lo, anh ấy chỉ đang thăm dò phản ứng với những ý tưởng cấp tiến của mình thôi.)
-
a way of testing the waters
một cách để thăm dò tình hình
"Launching a small pilot project is a way of testing the waters before a full-scale rollout."
(Ra mắt một dự án thử nghiệm nhỏ là một cách để thăm dò tình hình trước khi triển khai quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testing the waters
IdiomThăm dò, dò xét tình hình; thử phản ứng của dư luận; thăm dò ý kiến trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
"The company is testing the waters before launching its new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testing the waters".
