(Top Banner Ad)
testing the waters
B2
Idiom B2 Thương mại, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

testing the waters

UK: /ˈtɛstɪŋ ðə ˈwɔːtəz/ • US: /ˈtɛstɪŋ ðə ˈwɔtərz/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò dò xét thử phản ứng của dư luận nghiên cứu thị trường sơ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find out about something before you become very involved in it; to explore a situation to see what it is like and how people will react.

Vietnamese Meaning

Thăm dò, dò xét tình hình; thử phản ứng của dư luận; thăm dò ý kiến trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is testing the waters before launching its new product."

    "Công ty đang thăm dò thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "She's just testing the waters to see if he's interested."

    "Cô ấy chỉ đang thăm dò xem anh ấy có hứng thú không."

  • "Before investing heavily, they decided to test the waters."

    "Trước khi đầu tư mạnh tay, họ quyết định thăm dò tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun tester người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước
Adjective watery như nước, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

diving in headfirst (lao đầu vào)committing fully (cam kết hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (literal)
to test the water (kiểm tra nước)
English (metaphorical)
testing the waters (thăm dò tình hình)

Nguồn gốc ẩn dụ từ nước

Cụm từ này bắt nguồn từ hành động thực tế là kiểm tra nhiệt độ hoặc độ sâu của một vùng nước (ao, hồ, sông) trước khi bước vào hoặc bơi lội. Nó là một cách để đảm bảo an toàn hoặc sự thoải mái. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc thăm dò, tìm hiểu một tình huống, ý tưởng hoặc mối quan hệ mới một cách cẩn trọng, từ từ để đánh giá phản ứng, mức độ chấp nhận hoặc rủi ro trước khi dấn thân hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động thận trọng, tìm hiểu thông tin trước khi cam kết hoặc tham gia vào một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và đánh giá rủi ro trước khi hành động. Khác với 'diving in headfirst' (lao đầu vào), 'testing the waters' thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

on with

Khi sử dụng với 'on', thường ám chỉ việc thăm dò ý kiến hoặc phản ứng của một nhóm người hoặc thị trường về một ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'They are testing the waters on a new product.' (Họ đang thăm dò ý kiến về một sản phẩm mới). Khi sử dụng với 'with', thường ám chỉ việc thử nghiệm một phương pháp hoặc ý tưởng mới với quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi. Ví dụ: 'We're testing the waters with a new marketing strategy.' (Chúng tôi đang thử nghiệm một chiến lược marketing mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + testing the waters
  • start start testing the waters
    (bắt đầu thăm dò tình hình)
  • decide to decide to test the waters
    (quyết định thăm dò tình hình)
  • begin begin testing the waters
    (bắt đầu thăm dò tình hình)
  • try try testing the waters
    (thử thăm dò tình hình)
Adverb + testing the waters
  • cautiously cautiously testing the waters
    (thăm dò tình hình một cách thận trọng)
  • tentatively tentatively testing the waters
    (thăm dò tình hình một cách dè dặt)
  • just just testing the waters
    (chỉ đang thăm dò tình hình thôi)

Idioms

  • dip your toes in the water

    thăm dò, thử một chút trước khi dấn thân hoàn toàn

    "Before investing heavily, he decided to dip his toes in the water with a smaller purchase."

    (Trước khi đầu tư lớn, anh ấy quyết định thử thăm dò một chút bằng một giao dịch nhỏ hơn.)

  • just testing the waters

    chỉ đang thăm dò tình hình

    "Don't worry, he's just testing the waters with his radical ideas."

    (Đừng lo, anh ấy chỉ đang thăm dò phản ứng với những ý tưởng cấp tiến của mình thôi.)

  • a way of testing the waters

    một cách để thăm dò tình hình

    "Launching a small pilot project is a way of testing the waters before a full-scale rollout."

    (Ra mắt một dự án thử nghiệm nhỏ là một cách để thăm dò tình hình trước khi triển khai quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testing the waters

Idiom
Lật mặt

Thăm dò, dò xét tình hình; thử phản ứng của dư luận; thăm dò ý kiến trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

"The company is testing the waters before launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testing the waters".

Sự cẩn trọng trong quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các mối quan hệ xã hội, việc "thăm dò tình hình" (testing the waters) phản ánh giá trị của sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng hoặc cam kết lâu dài. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập thông tin và đánh giá rủi ro để tránh những hậu quả không mong muốn.

Khởi đầu thử nghiệm

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần thử nghiệm phản ứng hoặc khả năng chấp nhận của người khác đối với một ý tưởng, sản phẩm, hoặc mối quan hệ mới. Nó thể hiện cách tiếp cận từng bước, không vội vàng, cho phép điều chỉnh kế hoạch dựa trên kết quả thăm dò ban đầu, phản ánh một phương pháp luận thực dụng trong việc giải quyết vấn đề và đổi mới.