textile printing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình áp dụng màu sắc lên vải để tạo ra các hoa văn hoặc thiết kế xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Textile printing is a crucial process in the fashion industry."
"In vải là một quy trình quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang."
-
"The company specializes in textile printing for high-end fashion brands."
"Công ty chuyên về in vải cho các thương hiệu thời trang cao cấp."
-
"Advances in textile printing technology have led to more sustainable practices."
"Những tiến bộ trong công nghệ in vải đã dẫn đến các phương pháp bền vững hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Textile printing bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như in lụa (screen printing), in chuyển nhiệt (heat transfer printing), in kỹ thuật số (digital printing), và in trục lăn (roller printing). Nó khác với nhuộm (dyeing) ở chỗ màu sắc chỉ được áp dụng lên một phần của vải, tạo ra họa tiết.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về phương pháp in (ví dụ: in lụa - printing *in* screen printing). Sử dụng 'on' khi nói về in lên bề mặt vải (ví dụ: in hoa văn *on* vải - printing patterns *on* fabric).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital textile printing (in kỹ thuật số trên vải)
-
screen screen textile printing (in lụa trên vải)
-
traditional traditional textile printing (in vải truyền thống)
-
innovative innovative textile printing (in vải sáng tạo)
-
develop develop textile printing (phát triển công nghệ in vải)
-
master master textile printing (làm chủ kỹ thuật in vải)
-
revolutionize revolutionize textile printing (cách mạng hóa ngành in vải)
-
industry textile printing industry (ngành công nghiệp in vải)
-
machine textile printing machine (máy in vải)
-
technology textile printing technology (công nghệ in vải)
Idioms
-
the art of textile printing
nghệ thuật in vải (một cách gọi trang trọng về kỹ thuật và sự sáng tạo)
"The exhibition showcased the delicate art of textile printing from ancient cultures."
(Triển lãm trưng bày nghệ thuật in vải tinh xảo từ các nền văn hóa cổ đại.)
-
advances in textile printing
những tiến bộ trong lĩnh vực in vải
"Recent advances in textile printing have made sustainable production more accessible."
(Những tiến bộ gần đây trong in vải đã giúp việc sản xuất bền vững trở nên dễ tiếp cận hơn.)
-
textile printing solutions
các giải pháp in vải
"The company offers comprehensive textile printing solutions for various fabric types."
(Công ty cung cấp các giải pháp in vải toàn diện cho nhiều loại vải khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textile printing
Danh từQuá trình áp dụng màu sắc lên vải để tạo ra các hoa văn hoặc thiết kế xác định.
"Textile printing is a crucial process in the fashion industry."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Textile printing is a popular method for adding designs to fabrics. |
In vải là một phương pháp phổ biến để thêm các thiết kế lên vải. |
| Phủ định | Textile printing is not always the most cost-effective option for small-scale production. |
In vải không phải lúc nào cũng là lựa chọn hiệu quả về chi phí nhất cho sản xuất quy mô nhỏ. |
| Nghi vấn | Is textile printing suitable for all types of fabrics? |
In vải có phù hợp với tất cả các loại vải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile printing".
