(Top Banner Ad)
textile printing
B1
Danh từ B1 Công nghiệp dệt may

textile printing

UK: ˈtɛkstaɪl ˈprɪntɪŋ • US: ˈtɛkstaɪl ˈprɪntɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

in vải kỹ thuật in trên vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying color to fabric in definite patterns or designs.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng màu sắc lên vải để tạo ra các hoa văn hoặc thiết kế xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Textile printing is a crucial process in the fashion industry."

    "In vải là một quy trình quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The company specializes in textile printing for high-end fashion brands."

    "Công ty chuyên về in vải cho các thương hiệu thời trang cao cấp."

  • "Advances in textile printing technology have led to more sustainable practices."

    "Những tiến bộ trong công nghệ in vải đã dẫn đến các phương pháp bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt; vật liệu dệt
Verb print in; in ấn
Noun print bản in; dấu in
Noun printer máy in; thợ in
Adjective printable có thể in được
Noun printing sự in; nghề in

Synonyms

fabric printing (in vải)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
textile
English
textile
Latin
premere
Old French
preindre
Middle English
printen
English
textile printing

Chữ 'Textile' và nghệ thuật dệt

Từ "textile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "texere", mang ý nghĩa "dệt" hoặc "tạo ra bằng cách dệt". Điều này phản ánh rõ bản chất của ngành dệt may, nơi sợi được đan xen để tạo thành vải, tạo nên nền tảng cho mọi sản phẩm in ấn.

Bí mật của 'Printing' và dấu ấn đầu tiên

Từ "print" bắt nguồn từ tiếng Latin "premere", nghĩa là "ấn" hoặc "ép". Ban đầu, nó chỉ việc tạo dấu ấn bằng cách ép vật gì đó lên bề mặt. Sau này, nó phát triển thành công nghệ in ấn phức tạp, cho phép tạo ra các hoa văn và hình ảnh đa dạng trên vải.

Usage Note

Textile printing bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như in lụa (screen printing), in chuyển nhiệt (heat transfer printing), in kỹ thuật số (digital printing), và in trục lăn (roller printing). Nó khác với nhuộm (dyeing) ở chỗ màu sắc chỉ được áp dụng lên một phần của vải, tạo ra họa tiết.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về phương pháp in (ví dụ: in lụa - printing *in* screen printing). Sử dụng 'on' khi nói về in lên bề mặt vải (ví dụ: in hoa văn *on* vải - printing patterns *on* fabric).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile printing
  • digital digital textile printing
    (in kỹ thuật số trên vải)
  • screen screen textile printing
    (in lụa trên vải)
  • traditional traditional textile printing
    (in vải truyền thống)
  • innovative innovative textile printing
    (in vải sáng tạo)
Verb + textile printing
  • develop develop textile printing
    (phát triển công nghệ in vải)
  • master master textile printing
    (làm chủ kỹ thuật in vải)
  • revolutionize revolutionize textile printing
    (cách mạng hóa ngành in vải)
textile printing + Noun
  • industry textile printing industry
    (ngành công nghiệp in vải)
  • machine textile printing machine
    (máy in vải)
  • technology textile printing technology
    (công nghệ in vải)

Idioms

  • the art of textile printing

    nghệ thuật in vải (một cách gọi trang trọng về kỹ thuật và sự sáng tạo)

    "The exhibition showcased the delicate art of textile printing from ancient cultures."

    (Triển lãm trưng bày nghệ thuật in vải tinh xảo từ các nền văn hóa cổ đại.)

  • advances in textile printing

    những tiến bộ trong lĩnh vực in vải

    "Recent advances in textile printing have made sustainable production more accessible."

    (Những tiến bộ gần đây trong in vải đã giúp việc sản xuất bền vững trở nên dễ tiếp cận hơn.)

  • textile printing solutions

    các giải pháp in vải

    "The company offers comprehensive textile printing solutions for various fabric types."

    (Công ty cung cấp các giải pháp in vải toàn diện cho nhiều loại vải khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile printing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình áp dụng màu sắc lên vải để tạo ra các hoa văn hoặc thiết kế xác định.

"Textile printing is a crucial process in the fashion industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Textile printing is a popular method for adding designs to fabrics.
In vải là một phương pháp phổ biến để thêm các thiết kế lên vải.
Phủ định
Textile printing is not always the most cost-effective option for small-scale production.
In vải không phải lúc nào cũng là lựa chọn hiệu quả về chi phí nhất cho sản xuất quy mô nhỏ.
Nghi vấn
Is textile printing suitable for all types of fabrics?
In vải có phù hợp với tất cả các loại vải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile printing".

Dấu ấn văn hóa trên vải in truyền thống

In vải đã tồn tại hàng ngàn năm, là một phần không thể thiếu của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ batik của Indonesia, kimono của Nhật Bản đến những tấm vải chintz của Ấn Độ, mỗi hoa văn, màu sắc đều kể một câu chuyện về lịch sử, tín ngưỡng và phong tục của một dân tộc, biến vải in thành một kho tàng văn hóa di động.

In vải bền vững và thời trang hiện đại

Trong thời đại ngày nay, ngành in vải đang đối mặt với yêu cầu về tính bền vững. Nhiều công nghệ mới được phát triển để giảm thiểu tác động môi trường, sử dụng mực in thân thiện và quy trình tiết kiệm nước, phản ánh xu hướng thời trang có trách nhiệm với môi trường và ý thức xã hội ngày càng cao của người tiêu dùng.