textual content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The written or printed material that forms the main body of a publication or document.
Vietnamese Meaning
Nội dung được thể hiện bằng văn bản, chữ viết, thường là phần chính của một ấn phẩm hoặc tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textual content of the website needs to be updated regularly."
"Nội dung văn bản của trang web cần được cập nhật thường xuyên."
-
"The company's website is full of textual content."
"Trang web của công ty chứa đầy nội dung văn bản."
-
"Search engines analyze the textual content of web pages to understand their topics."
"Các công cụ tìm kiếm phân tích nội dung văn bản của các trang web để hiểu chủ đề của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nội dung chính của một văn bản, phân biệt với hình ảnh, video hoặc các yếu tố đa phương tiện khác. Nó nhấn mạnh vào bản chất văn bản của thông tin.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính của nội dung. Ví dụ: "The textual content of the article." (Nội dung văn bản của bài báo).
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí của nội dung. Ví dụ: "The textual content in the report." (Nội dung văn bản trong báo cáo).
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nội dung về một chủ đề. Ví dụ: "The textual content on climate change." (Nội dung văn bản về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich textual content (nội dung văn bản phong phú)
-
digital digital textual content (nội dung văn bản số)
-
relevant relevant textual content (nội dung văn bản có liên quan)
-
original original textual content (nội dung văn bản gốc)
-
high-quality high-quality textual content (nội dung văn bản chất lượng cao)
-
analyze analyze textual content (phân tích nội dung văn bản)
-
create create textual content (tạo nội dung văn bản)
-
interpret interpret textual content (diễn giải nội dung văn bản)
-
extract extract textual content (trích xuất nội dung văn bản)
-
understand understand textual content (hiểu nội dung văn bản)
Idioms
-
focus on the textual content
tập trung vào nội dung văn bản (không bị phân tâm bởi hình thức hay yếu tố khác)
"When evaluating the essay, please focus on the textual content, not the formatting."
(Khi đánh giá bài luận, vui lòng tập trung vào nội dung văn bản, không phải định dạng.)
-
beyond the textual content
vượt ra ngoài nội dung văn bản (tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn, ẩn ý)
"A good literary critic looks beyond the textual content to understand the author's message."
(Một nhà phê bình văn học giỏi nhìn xa hơn nội dung văn bản để hiểu thông điệp của tác giả.)
-
the textual content itself
chính nội dung văn bản (nhấn mạnh sự nguyên bản, nguyên vẹn của văn bản)
"The images are decorative, but the textual content itself carries the main information."
(Các hình ảnh chỉ mang tính trang trí, nhưng chính nội dung văn bản mang thông tin chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textual content
danh từNội dung được thể hiện bằng văn bản, chữ viết, thường là phần chính của một ấn phẩm hoặc tài liệu.
"The textual content of the website needs to be updated regularly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual content".
