(Top Banner Ad)
textual content
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Truyền thông

textual content

UK: /ˈtekstʃuəl ˈkɒntent/ • US: /ˈtɛkstʃuəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung văn bản chất liệu văn bản văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The written or printed material that forms the main body of a publication or document.

Vietnamese Meaning

Nội dung được thể hiện bằng văn bản, chữ viết, thường là phần chính của một ấn phẩm hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textual content of the website needs to be updated regularly."

    "Nội dung văn bản của trang web cần được cập nhật thường xuyên."

  • "The company's website is full of textual content."

    "Trang web của công ty chứa đầy nội dung văn bản."

  • "Search engines analyze the textual content of web pages to understand their topics."

    "Các công cụ tìm kiếm phân tích nội dung văn bản của các trang web để hiểu chủ đề của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, bài viết, tin nhắn
Verb text nhắn tin
Adjective textual thuộc về văn bản, liên quan đến văn bản
Noun content nội dung, thứ được chứa đựng
Adjective content hài lòng, mãn nguyện
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
English
text
Latin
contentus
Old French
content
English
content

Nguồn gốc 'text' và 'content'

Từ 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'textus', nghĩa là 'vải dệt', 'cấu trúc' hoặc 'bối cảnh'. Nó gợi lên ý tưởng về việc các chữ cái và từ ngữ được 'dệt' lại với nhau để tạo thành một thông điệp. Từ 'content' cũng từ tiếng Latin 'contentus', có nghĩa là 'được chứa đựng bên trong'. Khi ghép lại, 'textual content' mô tả những gì được 'chứa đựng' trong một văn bản, tức là thông tin, ý tưởng bằng chữ viết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nội dung chính của một văn bản, phân biệt với hình ảnh, video hoặc các yếu tố đa phương tiện khác. Nó nhấn mạnh vào bản chất văn bản của thông tin.

Prepositions

of in on

* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính của nội dung. Ví dụ: "The textual content of the article." (Nội dung văn bản của bài báo).
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí của nội dung. Ví dụ: "The textual content in the report." (Nội dung văn bản trong báo cáo).
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nội dung về một chủ đề. Ví dụ: "The textual content on climate change." (Nội dung văn bản về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textual content
  • rich rich textual content
    (nội dung văn bản phong phú)
  • digital digital textual content
    (nội dung văn bản số)
  • relevant relevant textual content
    (nội dung văn bản có liên quan)
  • original original textual content
    (nội dung văn bản gốc)
  • high-quality high-quality textual content
    (nội dung văn bản chất lượng cao)
Verb + textual content
  • analyze analyze textual content
    (phân tích nội dung văn bản)
  • create create textual content
    (tạo nội dung văn bản)
  • interpret interpret textual content
    (diễn giải nội dung văn bản)
  • extract extract textual content
    (trích xuất nội dung văn bản)
  • understand understand textual content
    (hiểu nội dung văn bản)

Idioms

  • focus on the textual content

    tập trung vào nội dung văn bản (không bị phân tâm bởi hình thức hay yếu tố khác)

    "When evaluating the essay, please focus on the textual content, not the formatting."

    (Khi đánh giá bài luận, vui lòng tập trung vào nội dung văn bản, không phải định dạng.)

  • beyond the textual content

    vượt ra ngoài nội dung văn bản (tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn, ẩn ý)

    "A good literary critic looks beyond the textual content to understand the author's message."

    (Một nhà phê bình văn học giỏi nhìn xa hơn nội dung văn bản để hiểu thông điệp của tác giả.)

  • the textual content itself

    chính nội dung văn bản (nhấn mạnh sự nguyên bản, nguyên vẹn của văn bản)

    "The images are decorative, but the textual content itself carries the main information."

    (Các hình ảnh chỉ mang tính trang trí, nhưng chính nội dung văn bản mang thông tin chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textual content

danh từ
Lật mặt

Nội dung được thể hiện bằng văn bản, chữ viết, thường là phần chính của một ấn phẩm hoặc tài liệu.

"The textual content of the website needs to be updated regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual content".

Tầm quan trọng của việc đọc hiểu và phân tích nội dung văn bản

Trong văn hóa phương Tây và kỷ nguyên thông tin hiện đại, khả năng đọc hiểu và phân tích nội dung văn bản một cách sâu sắc là một kỹ năng thiết yếu. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với lượng lớn thông tin trên internet, giúp người đọc phân biệt được thông tin đáng tin cậy, nhận ra ý định của tác giả và không bị lạc lối bởi các yếu tố bên ngoài.

Giá trị của nội dung văn bản gốc và bản quyền

Khái niệm 'nội dung văn bản gốc' (original textual content) mang giá trị cao trong nhiều lĩnh vực như học thuật, báo chí và sáng tạo nội dung số. Việc tôn trọng bản quyền và tránh đạo văn (plagiarism) là một chuẩn mực đạo đức và pháp lý quan trọng, thúc đẩy sự sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả.