written material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Texts or documents that are in written form, as opposed to spoken or audio-visual.
Vietnamese Meaning
Các văn bản hoặc tài liệu ở dạng viết, trái ngược với dạng nói hoặc nghe nhìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research involved analyzing a large amount of written material."
"Nghiên cứu liên quan đến việc phân tích một lượng lớn tài liệu viết."
-
"The students were asked to review the written material before the exam."
"Học sinh được yêu cầu xem lại tài liệu viết trước kỳ thi."
-
"All written material submitted must be original work."
"Tất cả tài liệu viết nộp phải là tác phẩm gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết, ghi chép |
| Noun | writer | người viết, tác giả |
| Noun | writing | bài viết, văn bản, hành động viết |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại văn bản nào, bao gồm sách, báo, bài viết, báo cáo, thư từ, v.v. Nó nhấn mạnh vào hình thức viết của thông tin, không phải nội dung cụ thể. "Written material" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc khi cần phân biệt với các hình thức thông tin khác.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc bối cảnh của tài liệu. Ví dụ: 'written material on climate change' (tài liệu viết về biến đổi khí hậu), 'written material about the history of the country' (tài liệu viết về lịch sử đất nước), 'written material in English' (tài liệu viết bằng tiếng Anh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidential confidential written material (tài liệu viết mật)
-
published published written material (tài liệu viết đã xuất bản)
-
historical historical written material (tài liệu viết lịch sử)
-
academic academic written material (tài liệu viết học thuật)
-
legal legal written material (tài liệu viết pháp lý)
-
read read written material (đọc tài liệu viết)
-
produce produce written material (sản xuất/tạo ra tài liệu viết)
-
analyze analyze written material (phân tích tài liệu viết)
-
preserve preserve written material (bảo quản tài liệu viết)
-
refer to refer to written material (tham khảo tài liệu viết)
Idioms
-
a body of written material
một tập hợp/khối lượng tài liệu viết
"The historian spent years analyzing a significant body of written material from the 19th century."
(Nhà sử học đã dành nhiều năm phân tích một tập hợp đáng kể tài liệu viết từ thế kỷ 19.)
-
reams of written material
hàng đống/tập tài liệu viết (chỉ số lượng rất lớn)
"They had to sift through reams of written material to find the crucial evidence."
(Họ phải sàng lọc qua hàng đống tài liệu viết để tìm ra bằng chứng quan trọng.)
-
it is stated in the written material
điều đó được nêu rõ trong tài liệu viết
"According to the contract, all the terms are clearly stated in the written material."
(Theo hợp đồng, tất cả các điều khoản được nêu rõ ràng trong tài liệu viết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
written material
Noun PhraseCác văn bản hoặc tài liệu ở dạng viết, trái ngược với dạng nói hoặc nghe nhìn.
"The research involved analyzing a large amount of written material."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this written material is incredibly insightful! |
Ồ, tài liệu viết này thật sự rất sâu sắc! |
| Phủ định | Oh, I'm afraid this written material isn't suitable for children. |
Ôi, tôi e rằng tài liệu viết này không phù hợp cho trẻ em. |
| Nghi vấn | Hey, is this all the written material we need? |
Này, đây có phải là tất cả tài liệu viết mà chúng ta cần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written material".
