(Top Banner Ad)
written material
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Học thuật

written material

UK: /ˈrɪtn məˈtɪəriəl/ • US: /ˈrɪtn məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu viết văn bản viết tư liệu bằng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Texts or documents that are in written form, as opposed to spoken or audio-visual.

Vietnamese Meaning

Các văn bản hoặc tài liệu ở dạng viết, trái ngược với dạng nói hoặc nghe nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research involved analyzing a large amount of written material."

    "Nghiên cứu liên quan đến việc phân tích một lượng lớn tài liệu viết."

  • "The students were asked to review the written material before the exam."

    "Học sinh được yêu cầu xem lại tài liệu viết trước kỳ thi."

  • "All written material submitted must be original work."

    "Tất cả tài liệu viết nộp phải là tác phẩm gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing bài viết, văn bản, hành động viết
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực

Synonyms

written text (văn bản viết)document (tài liệu)publication (ấn phẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
English
write
English
written

Nguồn gốc của 'Written material'

Cụm từ 'written material' được ghép từ hai từ. Từ 'written' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'write'. 'Write' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'writan', có nghĩa là 'cào, khắc, hoặc viết'. Điều này phản ánh cách người xưa ghi lại thông tin bằng chữ. Từ 'material' lại có gốc từ 'materia' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'vật liệu, chất liệu, hoặc chủ đề'. Khi kết hợp, 'written material' dùng để chỉ bất kỳ tài liệu, văn bản hay thông tin nào được thể hiện dưới dạng chữ viết, dù là viết tay, in ấn hay điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại văn bản nào, bao gồm sách, báo, bài viết, báo cáo, thư từ, v.v. Nó nhấn mạnh vào hình thức viết của thông tin, không phải nội dung cụ thể. "Written material" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc khi cần phân biệt với các hình thức thông tin khác.

Prepositions

on about in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc bối cảnh của tài liệu. Ví dụ: 'written material on climate change' (tài liệu viết về biến đổi khí hậu), 'written material about the history of the country' (tài liệu viết về lịch sử đất nước), 'written material in English' (tài liệu viết bằng tiếng Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written material
  • confidential confidential written material
    (tài liệu viết mật)
  • published published written material
    (tài liệu viết đã xuất bản)
  • historical historical written material
    (tài liệu viết lịch sử)
  • academic academic written material
    (tài liệu viết học thuật)
  • legal legal written material
    (tài liệu viết pháp lý)
Verb + written material
  • read read written material
    (đọc tài liệu viết)
  • produce produce written material
    (sản xuất/tạo ra tài liệu viết)
  • analyze analyze written material
    (phân tích tài liệu viết)
  • preserve preserve written material
    (bảo quản tài liệu viết)
  • refer to refer to written material
    (tham khảo tài liệu viết)

Idioms

  • a body of written material

    một tập hợp/khối lượng tài liệu viết

    "The historian spent years analyzing a significant body of written material from the 19th century."

    (Nhà sử học đã dành nhiều năm phân tích một tập hợp đáng kể tài liệu viết từ thế kỷ 19.)

  • reams of written material

    hàng đống/tập tài liệu viết (chỉ số lượng rất lớn)

    "They had to sift through reams of written material to find the crucial evidence."

    (Họ phải sàng lọc qua hàng đống tài liệu viết để tìm ra bằng chứng quan trọng.)

  • it is stated in the written material

    điều đó được nêu rõ trong tài liệu viết

    "According to the contract, all the terms are clearly stated in the written material."

    (Theo hợp đồng, tất cả các điều khoản được nêu rõ ràng trong tài liệu viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written material

Noun Phrase
Lật mặt

Các văn bản hoặc tài liệu ở dạng viết, trái ngược với dạng nói hoặc nghe nhìn.

"The research involved analyzing a large amount of written material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this written material is incredibly insightful!
Ồ, tài liệu viết này thật sự rất sâu sắc!
Phủ định
Oh, I'm afraid this written material isn't suitable for children.
Ôi, tôi e rằng tài liệu viết này không phù hợp cho trẻ em.
Nghi vấn
Hey, is this all the written material we need?
Này, đây có phải là tất cả tài liệu viết mà chúng ta cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written material".

Tầm quan trọng của văn bản pháp lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, hợp đồng và luật pháp dưới dạng văn bản có vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp hồ sơ rõ ràng, có thể kiểm chứng, giúp ngăn ngừa tranh chấp và đảm bảo công lý. Điều này phản ánh nguyên tắc 'verba volant, scripta manent' (lời nói bay đi, chữ viết còn lại), nhấn mạnh giá trị bền vững của tài liệu viết.

Bảo tồn tri thức và lịch sử

Từ những cuộn giấy cổ xưa đến các cơ sở dữ liệu kỹ thuật số hiện đại, việc bảo tồn tài liệu viết (sách, bản thảo, tài liệu lịch sử) là nền tảng cho sự tiến bộ, giáo dục và hiểu biết về quá khứ của nền văn minh phương Tây. Thư viện và kho lưu trữ là những thể chế trung tâm trong việc lưu giữ và truyền bá tri thức này.