(Top Banner Ad)
visual content
B1
noun B1 Marketing, Communication, Technology

visual content

UK: /ˈvɪʒuəl ˈkɒntent/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung trực quan tài liệu trực quan nội dung hình ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images, videos, infographics, and other graphic elements used to communicate information or ideas.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh, video, đồ họa thông tin và các yếu tố đồ họa khác được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing strategy relies heavily on visual content to attract customers."

    "Chiến lược marketing của công ty phụ thuộc nhiều vào nội dung trực quan để thu hút khách hàng."

  • "Social media platforms prioritize visual content because it drives higher engagement rates."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội ưu tiên nội dung trực quan vì nó thúc đẩy tỷ lệ tương tác cao hơn."

  • "Creating compelling visual content is essential for successful online marketing campaigns."

    "Tạo nội dung trực quan hấp dẫn là điều cần thiết cho các chiến dịch marketing trực tuyến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Noun content nội dung
Adjective contented hài lòng, mãn nguyện

Synonyms

graphic content (nội dung đồ họa)visual media (phương tiện truyền thông trực quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Communication, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus (seen)
Latin
contentus (contained)
English
visual content

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visus', có nghĩa là 'đã nhìn thấy' hoặc 'thị giác'. Nó liên quan đến khả năng nhìn và những gì chúng ta thấy được. Trong thời đại công nghệ, tầm quan trọng của 'visual' ngày càng tăng.

Nguồn gốc của 'Content'

Từ 'content' xuất phát từ tiếng Latin 'contentus', có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'bên trong'. Trong ngữ cảnh này, 'content' đề cập đến thông tin hoặc tài liệu được chứa đựng trong một định dạng cụ thể.

Usage Note

‘Visual content’ is a broad term encompassing various forms of media designed to be seen rather than read or heard. It's crucial in modern communication due to its ability to quickly and effectively convey messages. Compared to 'text content', 'visual content' is typically more engaging and memorable. It emphasizes the visual aspect of communication.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual content
  • Engaging visual content
    (nội dung trực quan hấp dẫn)
  • High-quality visual content
    (nội dung trực quan chất lượng cao)
  • Effective visual content
    (nội dung trực quan hiệu quả)
Verb + visual content
  • Create visual content
    (tạo ra nội dung trực quan)
  • Share visual content
    (chia sẻ nội dung trực quan)
  • Consume visual content
    (tiêu thụ nội dung trực quan (xem, đọc))

Idioms

  • A picture is worth a thousand words

    Một bức tranh có giá trị hơn ngàn lời nói.

    "Instead of explaining the complicated process, he used visual content. A picture is worth a thousand words."

    (Thay vì giải thích quy trình phức tạp, anh ấy đã sử dụng nội dung trực quan. Một bức tranh có giá trị hơn ngàn lời nói.)

  • Seeing is believing

    Tai nghe không bằng mắt thấy.

    "I wasn't sure if it was real until I saw the visual content with my own eyes. Seeing is believing."

    (Tôi không chắc liệu nó có thật không cho đến khi tôi tự mình xem nội dung trực quan. Tai nghe không bằng mắt thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual content

noun
Lật mặt

Hình ảnh, video, đồ họa thông tin và các yếu tố đồ họa khác được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.

"The company's marketing strategy relies heavily on visual content to attract customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had already created a significant amount of visual content before the product launch.
Đội ngũ marketing đã tạo ra một lượng lớn nội dung trực quan trước khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
She had not seen such compelling visual content before attending the conference.
Cô ấy đã chưa từng thấy nội dung trực quan hấp dẫn như vậy trước khi tham dự hội nghị.
Nghi vấn
Had they optimized the visual content for mobile viewing before publishing it?
Họ đã tối ưu hóa nội dung trực quan để xem trên thiết bị di động trước khi xuất bản nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual content".

Tầm quan trọng của hình ảnh trong quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây, quảng cáo thường sử dụng rất nhiều nội dung trực quan hấp dẫn để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Hình ảnh, video và đồ họa được sử dụng rộng rãi để truyền tải thông điệp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Sự trỗi dậy của Influencer Marketing

Ngày nay, influencer marketing dựa rất nhiều vào nội dung trực quan. Các influencer thường tạo ra những hình ảnh và video chất lượng cao để quảng bá sản phẩm và dịch vụ cho người theo dõi của họ.