thank you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of gratitude.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lòng biết ơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thank you for your help.""
""Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ.""
-
""Thank you for the gift!""
""Cảm ơn bạn vì món quà!""
-
""Thank you for your time.""
""Cảm ơn bạn đã dành thời gian.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thank | cảm ơn, tạ ơn |
| Noun | thank | lời cảm ơn, sự cảm tạ |
| Adjective | thankful | biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | một cách biết ơn; may mắn thay |
| Adjective | thankless | vô ơn (thường chỉ công việc không được đánh giá cao hoặc không mang lại sự biết ơn) |
| Noun | Thanksgiving | Lễ Tạ Ơn (tên riêng); sự tạ ơn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thank you" là một cụm từ cố định, được sử dụng phổ biến để thể hiện lòng biết ơn một cách lịch sự và trang trọng. Mức độ trang trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt kèm theo (ví dụ: "Thank you so much", "Thank you very much"). Nó có thể được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincerely sincerely thank you (chân thành cảm ơn bạn)
-
genuinely genuinely thank you (thực lòng cảm ơn bạn)
-
heartily heartily thank you (nồng nhiệt cảm ơn bạn)
-
truly truly thank you (thật sự cảm ơn bạn)
-
just just thank you (chỉ là muốn cảm ơn bạn (một cách đơn giản))
-
dearly dearly thank you (thực lòng cảm ơn bạn (với tình cảm sâu sắc))
-
say say thank you (nói lời cảm ơn)
-
express express your thank you (bày tỏ lòng biết ơn của bạn)
-
give give a thank you (gửi lời cảm ơn)
-
for thank you for... (cảm ơn bạn vì/đã...)
-
in advance thank you in advance (cảm ơn trước)
Idioms
-
No thank you.
Không, cảm ơn. (cách từ chối lịch sự)
"Would you like some more cake? No thank you."
(Bạn có muốn ăn thêm bánh không? Không, cảm ơn.)
-
Thank you kindly.
Cảm ơn bạn rất nhiều/thật tử tế. (cách nói lịch sự, nhấn mạnh lòng biết ơn)
"Thank you kindly for your help with the heavy boxes."
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi với mấy cái thùng nặng này.)
-
Say your thank yous.
Hãy nói lời cảm ơn của bạn đi. (thường dùng để nhắc nhở, đặc biệt với trẻ em, về phép lịch sự)
"After receiving the gift, his mother told him, 'Say your thank yous, dear.'"
(Sau khi nhận quà, mẹ anh ấy nói với anh ấy, 'Con yêu, hãy nói lời cảm ơn đi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thank you
Cụm từMột cách diễn đạt lòng biết ơn.
""Thank you for your help.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thank you".
