i appreciate it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đánh giá cao, biết ơn điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I appreciate it when you offer to help me with my work."
"Tôi rất cảm kích khi bạn đề nghị giúp tôi làm việc."
-
"I really appreciate it. You went above and beyond to assist me."
"Tôi thực sự cảm kích. Bạn đã làm nhiều hơn những gì cần thiết để giúp đỡ tôi."
-
"Thanks for driving me to the airport. I appreciate it."
"Cảm ơn vì đã chở tôi đến sân bay. Tôi rất cảm kích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | cảm kích, đánh giá cao |
| Adjective | appreciative | biết ơn, trân trọng |
| Noun | appreciation | sự cảm kích, sự đánh giá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'I appreciate it' là một cách diễn đạt lịch sự và phổ biến để thể hiện lòng biết ơn. Nó thường được sử dụng khi ai đó đã làm điều gì đó hữu ích, tử tế hoặc quan trọng cho bạn. Sắc thái của nó trang trọng hơn một chút so với 'thank you' đơn giản, nhưng không quá trang trọng trong hầu hết các tình huống giao tiếp. 'Thank you' phù hợp trong hầu hết các tình huống, nhưng 'I appreciate it' thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn một chút, hoặc thừa nhận nỗ lực mà người khác đã bỏ ra.
Prepositions
Khi theo sau bởi 'for', 'appreciate' cho thấy lòng biết ơn đối với một hành động hoặc sự vật cụ thể. Ví dụ: 'I appreciate it *for* your help.' (Tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely I genuinely appreciate it. (Tôi thực sự rất cảm kích điều này.)
-
truly I truly appreciate it. (Tôi thực lòng cảm kích điều này.)
-
sincerely I sincerely appreciate it. (Tôi chân thành cảm kích điều này.)
-
for I appreciate it for your help. (Tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)
-
in I appreciate it in advance. (Tôi cảm kích trước (sự giúp đỡ của bạn).)
Idioms
-
I appreciate it more than words can say.
Tôi vô cùng cảm kích, không có lời nào diễn tả được.
"Thank you for everything. I appreciate it more than words can say."
(Cảm ơn bạn vì tất cả. Tôi vô cùng cảm kích, không có lời nào diễn tả được.)
-
I'd appreciate it if you could...
Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể...
"I'd appreciate it if you could keep this confidential."
(Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể giữ bí mật chuyện này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i appreciate it
Động từĐánh giá cao, biết ơn điều gì đó.
"I appreciate it when you offer to help me with my work."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had appreciated the help she offered before I realized how much it actually benefited me. |
Tôi đã đánh giá cao sự giúp đỡ cô ấy đề nghị trước khi tôi nhận ra nó thực sự có lợi cho tôi đến mức nào. |
| Phủ định | She hadn't appreciated the gift until she learned how rare and valuable it was. |
Cô ấy đã không đánh giá cao món quà cho đến khi cô ấy biết nó quý hiếm và giá trị đến mức nào. |
| Nghi vấn | Had they appreciated the opportunity before it was taken away from them? |
Họ đã đánh giá cao cơ hội trước khi nó bị tước đi khỏi họ chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's appreciation for your help was evident. |
Sự trân trọng của anh trai tôi đối với sự giúp đỡ của bạn là rất rõ ràng. |
| Phủ định | The students' appreciation wasn't fully expressed in their thank you notes. |
Sự trân trọng của các sinh viên không được thể hiện đầy đủ trong những lời cảm ơn của họ. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's appreciation for the gift properly conveyed? |
Liệu sự trân trọng của Sarah và John đối với món quà đã được truyền đạt đúng cách chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i appreciate it".
