that's unlikely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to happen, be true, or be successful.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unlikely that he will arrive on time."
"Khó có khả năng anh ấy đến đúng giờ."
-
"That's unlikely, given the circumstances."
"Điều đó khó có thể xảy ra, xét đến tình hình hiện tại."
-
"It's unlikely to snow in July."
"Tháng Bảy khó có khả năng có tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | likely | có khả năng, có thể xảy ra |
| Noun | likelihood | khả năng xảy ra, sự có thể xảy ra |
| Adjective/Adverb | unlikely | khó có thể, không có khả năng xảy ra |
| Noun | unlikelihood | sự không có khả năng xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một điều gì đó có khả năng thấp xảy ra. Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào một khả năng nào đó. Khác với 'impossible' (không thể), 'unlikely' vẫn chứa một chút hy vọng, dù rất nhỏ.
Prepositions
'Unlikely to' được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc hành động. Ví dụ: 'It's unlikely to rain today' (Hôm nay khó có khả năng mưa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly that's highly unlikely (điều đó cực kỳ khó xảy ra)
-
very that's very unlikely (điều đó rất khó xảy ra)
-
quite that's quite unlikely (điều đó khá khó xảy ra)
-
believe I believe that's unlikely (Tôi tin điều đó khó xảy ra)
-
think I think that's unlikely (Tôi nghĩ điều đó khó xảy ra)
-
say He said that's unlikely (Anh ấy nói điều đó khó xảy ra)
Idioms
-
That's about as likely as pigs flying.
Điều đó khó xảy ra như việc lợn bay vậy (ý nói hoàn toàn không thể xảy ra).
-
That's unlikely, to say the least.
Điều đó khó có thể xảy ra, nói nhẹ nhàng là vậy (ám chỉ điều đó cực kỳ khó xảy ra).
-
That's highly unlikely, if not impossible.
Điều đó cực kỳ khó xảy ra, nếu không muốn nói là không thể.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's unlikely
AdjectiveKhông có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc thành công.
"It's unlikely that he will arrive on time."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't water plants, it's unlikely they will grow. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng khó có thể phát triển. |
| Phủ định | When a player doesn't practice, it's unlikely they perform well. |
Khi một người chơi không luyện tập, họ khó có thể biểu diễn tốt. |
| Nghi vấn | If you add too much salt, is it unlikely the soup will taste good? |
Nếu bạn thêm quá nhiều muối, liệu súp có khó có thể ngon không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's unlikely that he will win the lottery, but you never know. |
Việc anh ấy trúng xổ số là khó xảy ra, nhưng không ai biết trước được. |
| Phủ định | It's not unlikely that she'll be promoted, considering her performance. |
Việc cô ấy được thăng chức không phải là không thể, xét đến thành tích của cô ấy. |
| Nghi vấn | What is unlikely to happen in the near future according to the experts? |
Theo các chuyên gia, điều gì khó có thể xảy ra trong tương lai gần? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think it unlikely that she would ever forgive him. |
Anh ấy từng nghĩ rằng cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ấy. |
| Phủ định | They didn't use to consider it unlikely for a small business to succeed. |
Họ đã từng không cho rằng việc một doanh nghiệp nhỏ thành công là khó xảy ra. |
| Nghi vấn | Did you use to believe it unlikely that we would win? |
Bạn đã từng tin rằng việc chúng ta thắng là khó xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's unlikely".
