(Top Banner Ad)
that's unlikely
B1
Adjective B1 General

that's unlikely

UK: /ʌnˈlaɪkli/ • US: /ʌnˈlaɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

khó có khả năng ít có khả năng hầu như không thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to happen, be true, or be successful.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unlikely that he will arrive on time."

    "Khó có khả năng anh ấy đến đúng giờ."

  • "That's unlikely, given the circumstances."

    "Điều đó khó có thể xảy ra, xét đến tình hình hiện tại."

  • "It's unlikely to snow in July."

    "Tháng Bảy khó có khả năng có tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likely có khả năng, có thể xảy ra
Noun likelihood khả năng xảy ra, sự có thể xảy ra
Adjective/Adverb unlikely khó có thể, không có khả năng xảy ra
Noun unlikelihood sự không có khả năng xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old Norse
líkligr
Middle English
unlikely
Modern English
unlikely

Nguồn gốc của 'Unlikely'

Cụm từ 'that's unlikely' là sự kết hợp của các thành phần đã có từ lâu. 'That' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt' và 'is' (viết tắt thành '’s') là dạng của động từ 'to be', cũng có gốc rễ rất sâu. Phần chính tạo nên ý nghĩa là 'unlikely'. Từ 'unlikely' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, và từ 'likely' (nghĩa là 'có khả năng', 'có vẻ') bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'líkligr'. Như vậy, 'unlikely' có nghĩa đen là 'không có khả năng xảy ra' hoặc 'khó có thể'.

Usage Note

Diễn tả một điều gì đó có khả năng thấp xảy ra. Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào một khả năng nào đó. Khác với 'impossible' (không thể), 'unlikely' vẫn chứa một chút hy vọng, dù rất nhỏ.

Prepositions

to

'Unlikely to' được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc hành động. Ví dụ: 'It's unlikely to rain today' (Hôm nay khó có khả năng mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'unlikely'
  • highly that's highly unlikely
    (điều đó cực kỳ khó xảy ra)
  • very that's very unlikely
    (điều đó rất khó xảy ra)
  • quite that's quite unlikely
    (điều đó khá khó xảy ra)
Verbs preceding the phrase
  • believe I believe that's unlikely
    (Tôi tin điều đó khó xảy ra)
  • think I think that's unlikely
    (Tôi nghĩ điều đó khó xảy ra)
  • say He said that's unlikely
    (Anh ấy nói điều đó khó xảy ra)

Idioms

  • That's about as likely as pigs flying.

    Điều đó khó xảy ra như việc lợn bay vậy (ý nói hoàn toàn không thể xảy ra).

  • That's unlikely, to say the least.

    Điều đó khó có thể xảy ra, nói nhẹ nhàng là vậy (ám chỉ điều đó cực kỳ khó xảy ra).

  • That's highly unlikely, if not impossible.

    Điều đó cực kỳ khó xảy ra, nếu không muốn nói là không thể.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's unlikely

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc thành công.

"It's unlikely that he will arrive on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't water plants, it's unlikely they will grow.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng khó có thể phát triển.
Phủ định
When a player doesn't practice, it's unlikely they perform well.
Khi một người chơi không luyện tập, họ khó có thể biểu diễn tốt.
Nghi vấn
If you add too much salt, is it unlikely the soup will taste good?
Nếu bạn thêm quá nhiều muối, liệu súp có khó có thể ngon không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's unlikely that he will win the lottery, but you never know.
Việc anh ấy trúng xổ số là khó xảy ra, nhưng không ai biết trước được.
Phủ định
It's not unlikely that she'll be promoted, considering her performance.
Việc cô ấy được thăng chức không phải là không thể, xét đến thành tích của cô ấy.
Nghi vấn
What is unlikely to happen in the near future according to the experts?
Theo các chuyên gia, điều gì khó có thể xảy ra trong tương lai gần?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think it unlikely that she would ever forgive him.
Anh ấy từng nghĩ rằng cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ấy.
Phủ định
They didn't use to consider it unlikely for a small business to succeed.
Họ đã từng không cho rằng việc một doanh nghiệp nhỏ thành công là khó xảy ra.
Nghi vấn
Did you use to believe it unlikely that we would win?
Bạn đã từng tin rằng việc chúng ta thắng là khó xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's unlikely".

Sự thận trọng trong dự đoán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận mang tính chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc, việc sử dụng 'that's unlikely' thể hiện sự thận trọng và dựa trên lý lẽ khi đánh giá một khả năng. Nó cho phép người nói bày tỏ sự hoài nghi một cách khách quan, dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm, thay vì phủ nhận một cách cảm tính.

Cách diễn đạt lịch sự cho sự hoài nghi

'That's unlikely' thường được dùng như một cách lịch sự để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không đồng tình, tránh dùng những lời lẽ quá thẳng thừng có thể gây mất lòng. Nó cho thấy người nói đã cân nhắc và đánh giá nhưng thấy khả năng xảy ra của một điều gì đó là rất thấp, giữ được vẻ tôn trọng đối với người đối thoại.