(Top Banner Ad)
that won't work
A2
Cụm từ A2 Chung

that won't work

UK: /ðæt wəʊnt wɜːk/ • US: /ðæt woʊnt wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

sẽ không được đâu sẽ không có tác dụng không ăn thua không khả thi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That will not be effective or successful.

Vietnamese Meaning

Điều đó sẽ không hiệu quả hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to fix the car yourself won't work; you need a professional."

    "Tự sửa xe sẽ không được đâu; bạn cần một thợ chuyên nghiệp."

  • "Putting more money into that failing business won't work."

    "Đổ thêm tiền vào cái doanh nghiệp đang thất bại đó sẽ không có tác dụng."

  • "Trying to reason with him when he's angry won't work."

    "Cố gắng nói lý lẽ với anh ta khi anh ta đang tức giận sẽ không thành công đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective unworkable không thể thực hiện được, không khả thi
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þæt
Old English
willan
Old English
weorc/wyrcan

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'that won't work' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp hay từ mượn từ ngôn ngữ khác. Nó là một cấu trúc ngữ pháp trực tiếp, kết hợp các từ tiếng Anh cổ điển như 'that' (từ 'þæt' trong tiếng Anh cổ), 'won't' (viết tắt của 'will not', với 'will' từ 'willan' tiếng Anh cổ) và 'work' (từ 'weorc' hoặc 'wyrcan' tiếng Anh cổ). Cụm từ này đơn giản là một cách diễn đạt thẳng thắn về sự không hiệu quả hoặc không khả thi trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hoài nghi hoặc bác bỏ một ý tưởng, kế hoạch hoặc phương pháp nào đó. Nó mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + that won't work
  • Clearly Clearly, that won't work.
    (Rõ ràng là điều đó sẽ không hiệu quả.)
  • Simply Simply, that won't work.
    (Đơn giản là điều đó sẽ không thành công.)
  • Obviously Obviously, that won't work.
    (Hiển nhiên là điều đó sẽ không có tác dụng.)
Verb + that won't work
  • Say I must say that won't work.
    (Tôi phải nói rằng điều đó sẽ không có tác dụng.)
  • Think I think that won't work.
    (Tôi nghĩ điều đó sẽ không hiệu quả.)
  • Realize We quickly realized that won't work.
    (Chúng tôi nhanh chóng nhận ra điều đó sẽ không thành công.)
Prepositional Phrase + that won't work
  • For me That won't work for me.
    (Điều đó sẽ không phù hợp/tiện cho tôi.)
  • Without a doubt Without a doubt, that won't work.
    (Không nghi ngờ gì nữa, điều đó sẽ không thành công.)

Idioms

  • I'm afraid that won't work.

    Tôi e rằng điều đó sẽ không được/không hiệu quả.

    "Can we submit the report next week? I'm afraid that won't work, the deadline is tomorrow."

    (Chúng ta có thể nộp báo cáo vào tuần tới không? Tôi e rằng điều đó không được, hạn chót là ngày mai rồi.)

  • That plan won't work.

    Kế hoạch đó sẽ không thành công.

    "Your idea sounds good, but that plan won't work without more resources."

    (Ý tưởng của bạn nghe có vẻ hay, nhưng kế hoạch đó sẽ không thành công nếu không có thêm nguồn lực.)

  • That approach won't work.

    Cách tiếp cận đó sẽ không hiệu quả.

    "We've tried convincing them before; that approach won't work."

    (Chúng tôi đã thử thuyết phục họ trước đây rồi; cách tiếp cận đó sẽ không hiệu quả đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that won't work

Cụm từ
Lật mặt

Điều đó sẽ không hiệu quả hoặc thành công.

"Trying to fix the car yourself won't work; you need a professional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That plan won't work because it lacks a solid foundation.
Kế hoạch đó sẽ không thành công vì nó thiếu một nền tảng vững chắc.
Phủ định
Even if we try several times, that method simply won't work.
Ngay cả khi chúng ta thử nhiều lần, phương pháp đó đơn giản là sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Do you really think that strategy won't work against our competitors?
Bạn có thực sự nghĩ rằng chiến lược đó sẽ không hiệu quả trước các đối thủ cạnh tranh của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that won't work".

Sự coi trọng hiệu quả và thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, có sự coi trọng cao đối với tính hiệu quả, thực tế và khả năng giải quyết vấn đề. Khi một ý tưởng hoặc phương pháp được đánh giá là 'that won't work' (sẽ không hiệu quả), điều đó thường dựa trên lập luận logic, kinh nghiệm hoặc dữ liệu, nhằm mục đích tìm ra giải pháp tối ưu. Việc thẳng thắn chỉ ra sự không khả thi được xem là một cách để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Giao tiếp trực tiếp

Cụm từ 'that won't work' thể hiện phong cách giao tiếp trực tiếp phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Thay vì nói giảm nói tránh hay vòng vo, người nói thường đưa ra nhận định rõ ràng về sự không khả thi của một đề xuất hoặc hành động. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc duy trì sự hòa hợp và tránh đối đầu trực tiếp trong giao tiếp được ưu tiên hơn.