that won't work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That will not be effective or successful.
Vietnamese Meaning
Điều đó sẽ không hiệu quả hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to fix the car yourself won't work; you need a professional."
"Tự sửa xe sẽ không được đâu; bạn cần một thợ chuyên nghiệp."
-
"Putting more money into that failing business won't work."
"Đổ thêm tiền vào cái doanh nghiệp đang thất bại đó sẽ không có tác dụng."
-
"Trying to reason with him when he's angry won't work."
"Cố gắng nói lý lẽ với anh ta khi anh ta đang tức giận sẽ không thành công đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hoài nghi hoặc bác bỏ một ý tưởng, kế hoạch hoặc phương pháp nào đó. Nó mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly Clearly, that won't work. (Rõ ràng là điều đó sẽ không hiệu quả.)
-
Simply Simply, that won't work. (Đơn giản là điều đó sẽ không thành công.)
-
Obviously Obviously, that won't work. (Hiển nhiên là điều đó sẽ không có tác dụng.)
-
Say I must say that won't work. (Tôi phải nói rằng điều đó sẽ không có tác dụng.)
-
Think I think that won't work. (Tôi nghĩ điều đó sẽ không hiệu quả.)
-
Realize We quickly realized that won't work. (Chúng tôi nhanh chóng nhận ra điều đó sẽ không thành công.)
-
For me That won't work for me. (Điều đó sẽ không phù hợp/tiện cho tôi.)
-
Without a doubt Without a doubt, that won't work. (Không nghi ngờ gì nữa, điều đó sẽ không thành công.)
Idioms
-
I'm afraid that won't work.
Tôi e rằng điều đó sẽ không được/không hiệu quả.
"Can we submit the report next week? I'm afraid that won't work, the deadline is tomorrow."
(Chúng ta có thể nộp báo cáo vào tuần tới không? Tôi e rằng điều đó không được, hạn chót là ngày mai rồi.)
-
That plan won't work.
Kế hoạch đó sẽ không thành công.
"Your idea sounds good, but that plan won't work without more resources."
(Ý tưởng của bạn nghe có vẻ hay, nhưng kế hoạch đó sẽ không thành công nếu không có thêm nguồn lực.)
-
That approach won't work.
Cách tiếp cận đó sẽ không hiệu quả.
"We've tried convincing them before; that approach won't work."
(Chúng tôi đã thử thuyết phục họ trước đây rồi; cách tiếp cận đó sẽ không hiệu quả đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that won't work
Cụm từĐiều đó sẽ không hiệu quả hoặc thành công.
"Trying to fix the car yourself won't work; you need a professional."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That plan won't work because it lacks a solid foundation. |
Kế hoạch đó sẽ không thành công vì nó thiếu một nền tảng vững chắc. |
| Phủ định | Even if we try several times, that method simply won't work. |
Ngay cả khi chúng ta thử nhiều lần, phương pháp đó đơn giản là sẽ không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do you really think that strategy won't work against our competitors? |
Bạn có thực sự nghĩ rằng chiến lược đó sẽ không hiệu quả trước các đối thủ cạnh tranh của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that won't work".
