that's not going to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That is not going to be successful; that is not a viable plan or solution.
Vietnamese Meaning
Điều đó sẽ không hiệu quả; đó không phải là một kế hoạch hoặc giải pháp khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to fix the car with just duct tape? That's not going to work."
"Cố gắng sửa xe chỉ bằng băng dính? Điều đó sẽ không hiệu quả đâu."
-
"I tried to reason with him, but that's not going to work. He's too stubborn."
"Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng điều đó sẽ không có tác dụng đâu. Anh ta quá cứng đầu."
-
"This old computer is too slow for the new software. That's not going to work."
"Cái máy tính cũ này quá chậm so với phần mềm mới. Điều đó sẽ không hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc, hoạt động, có hiệu quả |
| Noun | work | công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, cần cù |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự hoài nghi hoặc chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không thành công. Nó thường được sử dụng khi người nói đã đánh giá tình hình và nhận thấy những vấn đề hoặc trở ngại ngăn cản thành công. So sánh với các cụm từ như "that won't work", "that's not a good idea" hoặc "that's a waste of time". "That's not going to work" thường nhấn mạnh hơn vào tương lai và kết quả dự kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Frankly , that's not going to work. (Thẳng thắn mà nói, điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
-
Honestly , that's not going to work. (Thành thật mà nói, điều đó sẽ không thành công đâu.)
-
Simply , that's not going to work. (Đơn giản là điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
-
I'm afraid that's not going to work. (Tôi e rằng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
-
I don't think that's going to work. (Tôi không nghĩ điều đó sẽ hiệu quả đâu.)
-
We tried that, but that's not going to work. (Chúng tôi đã thử rồi, nhưng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
Idioms
-
That's not going to work.
Điều đó sẽ không hiệu quả/không được chấp nhận; kế hoạch đó sẽ thất bại.
"Your plan to finish the project in one day without any extra help, I'm afraid that's not going to work."
(Kế hoạch hoàn thành dự án trong một ngày mà không cần thêm sự giúp đỡ nào của bạn, tôi e rằng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
-
It's not going to fly.
Điều đó sẽ không được chấp nhận/không thành công (thường dùng để từ chối một ý tưởng hay đề xuất, mang tính hơi thân mật hơn).
"Your proposal for a shorter work week without reducing tasks? I'm sorry, but that's not going to fly with management."
(Đề xuất về tuần làm việc ngắn hơn mà không giảm nhiệm vụ của bạn ư? Tôi xin lỗi, nhưng điều đó sẽ không được ban quản lý chấp nhận đâu.)
-
That's a non-starter.
Đó là một ý tưởng/kế hoạch không khả thi ngay từ đầu; không có cơ hội thành công.
"Trying to launch a new product without any market research or budget? That's a non-starter."
(Cố gắng ra mắt sản phẩm mới mà không nghiên cứu thị trường hay ngân sách ư? Đó là một kế hoạch không khả thi ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's not going to work
Cụm từ/CâuĐiều đó sẽ không hiệu quả; đó không phải là một kế hoạch hoặc giải pháp khả thi.
"Trying to fix the car with just duct tape? That's not going to work."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't add enough water, the engine simply won't work. |
Nếu bạn không thêm đủ nước, động cơ đơn giản là sẽ không hoạt động. |
| Phủ định | When the power is out, the computer does not work. |
Khi mất điện, máy tính không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the battery is dead, does the car work? |
Nếu ắc quy hết điện, xe có hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not going to work".
