(Top Banner Ad)
that's not going to work
A2
Cụm từ/Câu A2 Chung

that's not going to work

UK: /ðæts nɒt ˈɡəʊɪŋ tuː wɜːk/ • US: /ðæts nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc đó không xong đâu việc đó sẽ không thành công điều đó không hiệu quả sẽ không ăn thua đâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That is not going to be successful; that is not a viable plan or solution.

Vietnamese Meaning

Điều đó sẽ không hiệu quả; đó không phải là một kế hoạch hoặc giải pháp khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to fix the car with just duct tape? That's not going to work."

    "Cố gắng sửa xe chỉ bằng băng dính? Điều đó sẽ không hiệu quả đâu."

  • "I tried to reason with him, but that's not going to work. He's too stubborn."

    "Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng điều đó sẽ không có tác dụng đâu. Anh ta quá cứng đầu."

  • "This old computer is too slow for the new software. That's not going to work."

    "Cái máy tính cũ này quá chậm so với phần mềm mới. Điều đó sẽ không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective hardworking chăm chỉ, cần cù

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
that's not going to work

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'that's not going to work' là một cách diễn đạt trực tiếp, hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng. Nó không có nguồn gốc lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà phát triển như một cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày để từ chối một ý tưởng, một kế hoạch hoặc đánh giá điều gì đó là không khả thi. 'Work' ở đây có nghĩa là 'hoạt động hiệu quả' hoặc 'đạt được mục đích'.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự hoài nghi hoặc chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không thành công. Nó thường được sử dụng khi người nói đã đánh giá tình hình và nhận thấy những vấn đề hoặc trở ngại ngăn cản thành công. So sánh với các cụm từ như "that won't work", "that's not a good idea" hoặc "that's a waste of time". "That's not going to work" thường nhấn mạnh hơn vào tương lai và kết quả dự kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'that's not going to work'
  • Frankly , that's not going to work.
    (Thẳng thắn mà nói, điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
  • Honestly , that's not going to work.
    (Thành thật mà nói, điều đó sẽ không thành công đâu.)
  • Simply , that's not going to work.
    (Đơn giản là điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
Verbs/Phrases introducing 'that's not going to work'
  • I'm afraid that's not going to work.
    (Tôi e rằng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)
  • I don't think that's going to work.
    (Tôi không nghĩ điều đó sẽ hiệu quả đâu.)
  • We tried that, but that's not going to work.
    (Chúng tôi đã thử rồi, nhưng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)

Idioms

  • That's not going to work.

    Điều đó sẽ không hiệu quả/không được chấp nhận; kế hoạch đó sẽ thất bại.

    "Your plan to finish the project in one day without any extra help, I'm afraid that's not going to work."

    (Kế hoạch hoàn thành dự án trong một ngày mà không cần thêm sự giúp đỡ nào của bạn, tôi e rằng điều đó sẽ không hiệu quả đâu.)

  • It's not going to fly.

    Điều đó sẽ không được chấp nhận/không thành công (thường dùng để từ chối một ý tưởng hay đề xuất, mang tính hơi thân mật hơn).

    "Your proposal for a shorter work week without reducing tasks? I'm sorry, but that's not going to fly with management."

    (Đề xuất về tuần làm việc ngắn hơn mà không giảm nhiệm vụ của bạn ư? Tôi xin lỗi, nhưng điều đó sẽ không được ban quản lý chấp nhận đâu.)

  • That's a non-starter.

    Đó là một ý tưởng/kế hoạch không khả thi ngay từ đầu; không có cơ hội thành công.

    "Trying to launch a new product without any market research or budget? That's a non-starter."

    (Cố gắng ra mắt sản phẩm mới mà không nghiên cứu thị trường hay ngân sách ư? Đó là một kế hoạch không khả thi ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's not going to work

Cụm từ/Câu
Lật mặt

Điều đó sẽ không hiệu quả; đó không phải là một kế hoạch hoặc giải pháp khả thi.

"Trying to fix the car with just duct tape? That's not going to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't add enough water, the engine simply won't work.
Nếu bạn không thêm đủ nước, động cơ đơn giản là sẽ không hoạt động.
Phủ định
When the power is out, the computer does not work.
Khi mất điện, máy tính không hoạt động.
Nghi vấn
If the battery is dead, does the car work?
Nếu ắc quy hết điện, xe có hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not going to work".

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc bày tỏ sự phản đối hoặc nhận định một kế hoạch là không khả thi một cách trực tiếp được coi là hiệu quả và chuyên nghiệp. Cụm từ 'that's not going to work' thể hiện sự thẳng thắn này, giúp người nói truyền đạt thông điệp rõ ràng mà không vòng vo.

Giải pháp thực tế và hiệu quả

Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về việc tìm kiếm các giải pháp thực tế và có khả năng thực hiện. Khi một điều gì đó 'không hiệu quả', nó có nghĩa là nó không đáp ứng được mục tiêu mong muốn hoặc không khả thi về mặt logic, tài nguyên, hoặc thời gian. Việc nhanh chóng nhận ra và từ chối các phương án không hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.