that will work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động chính xác hoặc như dự định; có hiệu quả; có tác dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That solution will work perfectly."
"Giải pháp đó sẽ hoạt động hoàn hảo."
-
"If we try this, I think that will work."
"Nếu chúng ta thử cách này, tôi nghĩ nó sẽ hiệu quả."
-
"That will work for me; I'm free on Tuesday."
"Điều đó phù hợp với tôi; tôi rảnh vào thứ ba."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'that will work', 'work' mang nghĩa là một kế hoạch, giải pháp, hoặc cách thức nào đó sẽ thành công hoặc có hiệu quả. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận một ý kiến nào đó. Ví dụ, khi ai đó đề xuất một giải pháp, bạn có thể nói 'That will work' để thể hiện rằng bạn nghĩ giải pháp đó sẽ giải quyết được vấn đề.
Prepositions
Work on: nỗ lực làm việc để cải thiện hoặc hoàn thành một cái gì đó (I'm working on my thesis.). Work with: hợp tác với ai đó (I'm working with a team.). Work at: làm việc tại một địa điểm (I work at a bank.) hoặc nỗ lực cải thiện một điều gì (You need to work at your relationship.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
think I think that will work (Tôi nghĩ điều đó sẽ hiệu quả.)
-
hope I hope that will work (Tôi hy vọng điều đó sẽ thành công/có tác dụng.)
-
try Let's try that will work (Hãy thử xem điều đó có hiệu quả không.)
-
maybe Maybe that will work (Có lẽ điều đó sẽ hiệu quả.)
-
definitely That will definitely work (Điều đó chắc chắn sẽ hiệu quả.)
-
hopefully Hopefully that will work (Hy vọng điều đó sẽ hiệu quả/thành công.)
Idioms
-
That will work!
Được thôi! / Sẽ ổn thôi! (Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất)
"A: How about we meet at 3 PM? B: That will work!"
(A: Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé? B: Được thôi!)
-
Yeah, that will work.
Đúng vậy, điều đó sẽ hiệu quả/được thôi. (Xác nhận sự đồng tình)
"A: We can use the old method. B: Yeah, that will work."
(A: Chúng ta có thể dùng phương pháp cũ. B: Ừ, được thôi.)
-
Sounds good, that will work.
Nghe có vẻ ổn, điều đó sẽ hiệu quả/được thôi. (Bày tỏ sự chấp nhận và hài lòng)
"A: I'll finish the report by noon. B: Sounds good, that will work."
(A: Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước buổi trưa. B: Nghe có vẻ ổn, được thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that will work
Động từHoạt động chính xác hoặc như dự định; có hiệu quả; có tác dụng.
"That solution will work perfectly."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Work hard, and that will work! |
Hãy làm việc chăm chỉ, và điều đó sẽ hiệu quả! |
| Phủ định | Don't just sit there; work! That will work! |
Đừng chỉ ngồi đó; hãy làm việc! Điều đó sẽ hiệu quả! |
| Nghi vấn | Please work on this solution so that will work, please? |
Vui lòng làm việc với giải pháp này để nó hiệu quả, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that will work".
