(Top Banner Ad)
that will work
A2
Động từ A2 Chung

that will work

Nghĩa tiếng Việt

điều đó sẽ hiệu quả cái đó sẽ có tác dụng vậy là được vậy cũng được ổn thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function correctly or as intended; to be effective.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chính xác hoặc như dự định; có hiệu quả; có tác dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That solution will work perfectly."

    "Giải pháp đó sẽ hoạt động hoàn hảo."

  • "If we try this, I think that will work."

    "Nếu chúng ta thử cách này, tôi nghĩ nó sẽ hiệu quả."

  • "That will work for me; I'm free on Tuesday."

    "Điều đó phù hợp với tôi; tôi rảnh vào thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả, thành công
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang hoạt động, có thể dùng được, làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
that will work

Nguồn gốc của 'That Will Work'

Cụm từ 'that will work' là một cách diễn đạt thẳng thắn và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó không có một câu chuyện lịch sử hay nguồn gốc sâu xa đặc biệt như nhiều từ đơn lẻ, mà được tạo thành từ ba từ cơ bản: 'that' (đại từ chỉ định), 'will' (trợ động từ thể hiện tương lai hoặc dự định) và 'work' (động từ có nghĩa 'hoạt động', 'có hiệu quả', 'thành công'). Ý nghĩa của cụm từ này xuất phát trực tiếp từ nghĩa đen của các thành phần, dùng để thể hiện sự chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch sẽ hiệu quả hoặc khả thi.

Usage Note

Trong cụm 'that will work', 'work' mang nghĩa là một kế hoạch, giải pháp, hoặc cách thức nào đó sẽ thành công hoặc có hiệu quả. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận một ý kiến nào đó. Ví dụ, khi ai đó đề xuất một giải pháp, bạn có thể nói 'That will work' để thể hiện rằng bạn nghĩ giải pháp đó sẽ giải quyết được vấn đề.

Prepositions

on with at

Work on: nỗ lực làm việc để cải thiện hoặc hoàn thành một cái gì đó (I'm working on my thesis.). Work with: hợp tác với ai đó (I'm working with a team.). Work at: làm việc tại một địa điểm (I work at a bank.) hoặc nỗ lực cải thiện một điều gì (You need to work at your relationship.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + that will work
  • think I think that will work
    (Tôi nghĩ điều đó sẽ hiệu quả.)
  • hope I hope that will work
    (Tôi hy vọng điều đó sẽ thành công/có tác dụng.)
  • try Let's try that will work
    (Hãy thử xem điều đó có hiệu quả không.)
Adverb + that will work
  • maybe Maybe that will work
    (Có lẽ điều đó sẽ hiệu quả.)
  • definitely That will definitely work
    (Điều đó chắc chắn sẽ hiệu quả.)
  • hopefully Hopefully that will work
    (Hy vọng điều đó sẽ hiệu quả/thành công.)

Idioms

  • That will work!

    Được thôi! / Sẽ ổn thôi! (Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất)

    "A: How about we meet at 3 PM? B: That will work!"

    (A: Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé? B: Được thôi!)

  • Yeah, that will work.

    Đúng vậy, điều đó sẽ hiệu quả/được thôi. (Xác nhận sự đồng tình)

    "A: We can use the old method. B: Yeah, that will work."

    (A: Chúng ta có thể dùng phương pháp cũ. B: Ừ, được thôi.)

  • Sounds good, that will work.

    Nghe có vẻ ổn, điều đó sẽ hiệu quả/được thôi. (Bày tỏ sự chấp nhận và hài lòng)

    "A: I'll finish the report by noon. B: Sounds good, that will work."

    (A: Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước buổi trưa. B: Nghe có vẻ ổn, được thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that will work

Động từ
Lật mặt

Hoạt động chính xác hoặc như dự định; có hiệu quả; có tác dụng.

"That solution will work perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work hard, and that will work!
Hãy làm việc chăm chỉ, và điều đó sẽ hiệu quả!
Phủ định
Don't just sit there; work! That will work!
Đừng chỉ ngồi đó; hãy làm việc! Điều đó sẽ hiệu quả!
Nghi vấn
Please work on this solution so that will work, please?
Vui lòng làm việc với giải pháp này để nó hiệu quả, được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that will work".

Thực dụng và tìm giải pháp

Cụm từ 'that will work' phản ánh tư duy thực dụng, tập trung vào việc tìm ra giải pháp hiệu quả cho một vấn đề. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả thường được đánh giá cao, dù giải pháp đó có thể không hoàn hảo nhất nhưng đủ để đạt được mục tiêu.

Ngụ ý sự đồng tình và chấp nhận

Khi nói 'that will work', người nói thường ngụ ý sự đồng tình hoặc chấp nhận một đề xuất, một kế hoạch. Nó thể hiện sự sẵn lòng tiếp tục với phương án được đưa ra, đôi khi với hàm ý 'không cần phải tìm kiếm gì tốt hơn nữa', cho thấy một thái độ linh hoạt và tập trung vào kết quả mà không quá cầu kỳ chi tiết.