that's a good idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive expression indicating approval of a suggestion or plan.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt tích cực thể hiện sự chấp thuận đối với một gợi ý hoặc kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Let's start a community garden!" "That's a good idea!""
""Chúng ta hãy bắt đầu một khu vườn cộng đồng đi!" "Đó là một ý kiến hay!""
-
"That's a good idea, but we need to consider the budget."
"Đó là một ý kiến hay, nhưng chúng ta cần xem xét ngân sách."
-
""Why don't we try a new marketing strategy?" "That's a good idea!""
""Tại sao chúng ta không thử một chiến lược marketing mới?" "Đó là một ý kiến hay!""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | idea | ý tưởng, khái niệm |
| Noun | ideal | lý tưởng, mẫu mực |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Adverb | ideally | một cách lý tưởng, tốt nhất là |
| Verb | ideate | đề xuất ý tưởng, hình thành ý tưởng |
| Adjective | good | tốt, hay |
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt đẹp |
| Adverb | well | tốt, hay (trạng từ của good) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự đồng ý và khuyến khích một ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực và thân thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, that's a good idea. (Ồ, đó là một ý hay đấy.)
-
Yes, that's a good idea. (Vâng, đó là một ý hay.)
-
Actually, that's a good idea. (Thực ra, đó là một ý hay đấy.)
-
Really, that's a good idea. (Thật sự đó là một ý hay.)
-
Definitely, that's a good idea. (Chắc chắn đó là một ý hay.)
-
I think that's a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
-
It sounds like that's a good idea. (Nghe có vẻ đó là một ý hay.)
-
I agree that that's a good idea. (Tôi đồng ý rằng đó là một ý hay.)
Idioms
-
That's a good idea!
Đó là một ý hay đấy!
"Someone suggested we meet early. 'That's a good idea!' I replied."
(Ai đó đề nghị chúng ta gặp sớm. 'Đó là một ý hay đấy!' tôi trả lời.)
-
That's not a bad idea.
Đó không phải là một ý tồi.
"Maybe we should try a different approach. 'Hmm, that's not a bad idea,' she mused."
(Có lẽ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác. 'Ừm, đó không phải là một ý tồi,' cô ấy trầm ngâm.)
-
It sounds like a good idea.
Nghe có vẻ là một ý hay.
"Their proposal to collaborate on the project? 'It sounds like a good idea to me!'"
(Đề xuất hợp tác dự án của họ ư? 'Với tôi thì nghe có vẻ là một ý hay đấy!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's a good idea
Cụm từMột cách diễn đạt tích cực thể hiện sự chấp thuận đối với một gợi ý hoặc kế hoạch.
""Let's start a community garden!" "That's a good idea!""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a good idea".
