(Top Banner Ad)
that's a good idea
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's a good idea

UK: /ðæts ə ɡʊd aɪˈdɪə/ • US: /ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

Đó là một ý kiến hay Ý kiến hay đấy Tuyệt vời Hay đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive expression indicating approval of a suggestion or plan.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt tích cực thể hiện sự chấp thuận đối với một gợi ý hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Let's start a community garden!" "That's a good idea!""

    ""Chúng ta hãy bắt đầu một khu vườn cộng đồng đi!" "Đó là một ý kiến hay!""

  • "That's a good idea, but we need to consider the budget."

    "Đó là một ý kiến hay, nhưng chúng ta cần xem xét ngân sách."

  • ""Why don't we try a new marketing strategy?" "That's a good idea!""

    ""Tại sao chúng ta không thử một chiến lược marketing mới?" "Đó là một ý kiến hay!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, khái niệm
Noun ideal lý tưởng, mẫu mực
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Adverb ideally một cách lý tưởng, tốt nhất là
Verb ideate đề xuất ý tưởng, hình thành ý tưởng
Adjective good tốt, hay
Noun goodness lòng tốt, sự tốt đẹp
Adverb well tốt, hay (trạng từ của good)

Synonyms

that sounds great (nghe có vẻ tuyệt vời)that's a great idea (đó là một ý kiến tuyệt vời)that sounds like a plan (nghe có vẻ như một kế hoạch)

Antonyms

that's a bad idea (đó là một ý kiến tồi)that won't work (điều đó sẽ không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Modern English
that
Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Modern English
good
Ancient Greek
idéā
Latin
idea
French
idée
Modern English
idea

Nguồn gốc của một lời tán thành

Cụm từ 'that's a good idea' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh cơ bản 'that' (đó), 'is' (là), 'a' (một), 'good' (tốt) và 'idea' (ý tưởng). Từ 'idea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'idéā', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Theo thời gian, cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt chuẩn mực và phổ biến để thể hiện sự tán thành, chấp thuận hoặc khuyến khích một đề xuất hay ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự đồng ý và khuyến khích một ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực và thân thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Interjections of Affirmation
  • Oh, that's a good idea.
    (Ồ, đó là một ý hay đấy.)
  • Yes, that's a good idea.
    (Vâng, đó là một ý hay.)
  • Actually, that's a good idea.
    (Thực ra, đó là một ý hay đấy.)
  • Really, that's a good idea.
    (Thật sự đó là một ý hay.)
  • Definitely, that's a good idea.
    (Chắc chắn đó là một ý hay.)
Introductory Phrases
  • I think that's a good idea.
    (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
  • It sounds like that's a good idea.
    (Nghe có vẻ đó là một ý hay.)
  • I agree that that's a good idea.
    (Tôi đồng ý rằng đó là một ý hay.)

Idioms

  • That's a good idea!

    Đó là một ý hay đấy!

    "Someone suggested we meet early. 'That's a good idea!' I replied."

    (Ai đó đề nghị chúng ta gặp sớm. 'Đó là một ý hay đấy!' tôi trả lời.)

  • That's not a bad idea.

    Đó không phải là một ý tồi.

    "Maybe we should try a different approach. 'Hmm, that's not a bad idea,' she mused."

    (Có lẽ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác. 'Ừm, đó không phải là một ý tồi,' cô ấy trầm ngâm.)

  • It sounds like a good idea.

    Nghe có vẻ là một ý hay.

    "Their proposal to collaborate on the project? 'It sounds like a good idea to me!'"

    (Đề xuất hợp tác dự án của họ ư? 'Với tôi thì nghe có vẻ là một ý hay đấy!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's a good idea

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt tích cực thể hiện sự chấp thuận đối với một gợi ý hoặc kế hoạch.

""Let's start a community garden!" "That's a good idea!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a good idea".

Tán thành và Khuyến khích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các cuộc trò chuyện xã giao, việc nói 'that's a good idea' là một cách phổ biến và lịch sự để thể hiện sự tán thành, ủng hộ hoặc khuyến khích một đề xuất. Nó giúp xây dựng mối quan hệ tích cực và khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng mà không sợ bị phán xét.

Nền tảng của Sự Hợp tác

Cụm từ này thường được sử dụng để thúc đẩy sự hợp tác và động não. Khi một người nói 'that's a good idea', họ không chỉ đồng ý mà còn ngụ ý rằng ý tưởng đó có giá trị, đáng để xem xét hoặc phát triển thêm. Điều này rất quan trọng trong các buổi họp nhóm hoặc thảo luận sáng tạo, nơi mà sự cởi mở và tiếp nhận ý kiến là chìa khóa để đạt được giải pháp tốt nhất.