that's not feasible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possible to do easily or conveniently.
Vietnamese Meaning
Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not feasible to implement all these changes at once."
"Không khả thi để thực hiện tất cả những thay đổi này cùng một lúc."
-
"Building a bridge across the river is not feasible due to the high cost."
"Việc xây dựng một cây cầu qua sông là không khả thi do chi phí cao."
-
"Given the current situation, this proposal is simply not feasible."
"Với tình hình hiện tại, đề xuất này đơn giản là không khả thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feasible | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | feasibility | tính khả thi |
| Adverb | feasibly | một cách khả thi |
| Adjective | infeasible | không khả thi, không thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feasible' ám chỉ một điều gì đó có thể thực hiện được về mặt lý thuyết và thực tế, xét đến các yếu tố như nguồn lực, thời gian và công sức. Nó thường được dùng trong bối cảnh lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc đánh giá các lựa chọn. Sự khác biệt tinh tế giữa 'feasible' và các từ đồng nghĩa như 'possible' và 'viable' là 'feasible' nhấn mạnh tính thực tế và tính khả thi trong một tình huống cụ thể. 'Possible' chỉ đơn giản là có khả năng xảy ra, còn 'viable' nhấn mạnh khả năng thành công và duy trì lâu dài.
Prepositions
'Feasible for' dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà một kế hoạch hoặc hành động là khả thi. Ví dụ: 'Is this plan feasible for our budget?' ('Kế hoạch này có khả thi với ngân sách của chúng ta không?'). 'Feasible to' dùng để chỉ hành động hoặc nhiệm vụ là khả thi để thực hiện. Ví dụ: 'It's not feasible to finish this project in one week.' ('Không khả thi để hoàn thành dự án này trong một tuần.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unfortunately Unfortunately, that's not feasible. (Thật không may, điều đó không khả thi.)
-
Clearly Clearly, that's not feasible. (Rõ ràng là điều đó không khả thi.)
-
Logistically Logistically, that's not feasible. (Về mặt hậu cần, điều đó không khả thi.)
-
Economically Economically, that's not feasible. (Về mặt kinh tế, điều đó không khả thi.)
-
explain They explained that's not feasible. (Họ giải thích rằng điều đó không khả thi.)
-
conclude We concluded that's not feasible. (Chúng tôi đã kết luận rằng điều đó không khả thi.)
-
state The report states that's not feasible. (Báo cáo nêu rõ rằng điều đó không khả thi.)
-
I'm afraid I'm afraid that's not feasible. (Tôi e rằng điều đó không khả thi.)
-
From a practical standpoint From a practical standpoint, that's not feasible. (Từ góc độ thực tế, điều đó không khả thi.)
Idioms
-
I'm afraid that's not feasible.
Tôi e rằng điều đó không khả thi. (Cách từ chối lịch sự, thường dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp.)
"Your proposal is interesting, but I'm afraid that's not feasible with our current resources."
(Đề xuất của bạn thú vị, nhưng tôi e rằng điều đó không khả thi với nguồn lực hiện tại của chúng tôi.)
-
That's just not feasible.
Điều đó đơn giản là không khả thi. (Nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc thiếu thực tế của một ý tưởng/kế hoạch.)
"Expecting us to finish this huge project by tomorrow? That's just not feasible."
(Mong đợi chúng tôi hoàn thành dự án lớn này trước ngày mai ư? Điều đó đơn giản là không khả thi.)
-
That's not economically/logistically/practically feasible.
Điều đó không khả thi về mặt kinh tế/hậu cần/thực tế. (Chỉ ra lý do cụ thể khiến một việc không thể thực hiện được.)
"Building a high-speed rail line through that mountainous region is not economically feasible."
(Xây dựng tuyến đường sắt cao tốc xuyên qua vùng núi đó không khả thi về mặt kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's not feasible
AdjectiveKhả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
"It's not feasible to implement all these changes at once."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Planning a trip to Mars next year is not as feasible as planning a trip to the Moon. |
Lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Sao Hỏa vào năm tới không khả thi bằng việc lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Mặt Trăng. |
| Phủ định | Building a hyperloop across the Atlantic Ocean is less feasible than improving existing train networks. |
Xây dựng một hệ thống hyperloop xuyên Đại Tây Dương ít khả thi hơn so với việc cải thiện các mạng lưới tàu hiện có. |
| Nghi vấn | Is achieving world peace more feasible now than it was a century ago? |
Liệu việc đạt được hòa bình thế giới có khả thi hơn bây giờ so với một thế kỷ trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not feasible".
