(Top Banner Ad)
that's not feasible
B2
Adjective B2 General

that's not feasible

UK: /ˈfiːzɪbəl/ • US: /ˈfiːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không khả thi không thể thực hiện được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possible to do easily or conveniently.

Vietnamese Meaning

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not feasible to implement all these changes at once."

    "Không khả thi để thực hiện tất cả những thay đổi này cùng một lúc."

  • "Building a bridge across the river is not feasible due to the high cost."

    "Việc xây dựng một cây cầu qua sông là không khả thi do chi phí cao."

  • "Given the current situation, this proposal is simply not feasible."

    "Với tình hình hiện tại, đề xuất này đơn giản là không khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Noun feasibility tính khả thi
Adverb feasibly một cách khả thi
Adjective infeasible không khả thi, không thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere
Old French
faisible
Middle English
fesyble
Modern English
feasible

Từ 'Làm' đến 'Khả thi'

Từ 'feasible' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'faisible', mang ý nghĩa 'có thể làm được'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về khả năng thực hiện hay tính khả thi. Điều này cho thấy 'feasible' luôn nhấn mạnh vào hành động và khả năng biến ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Từ 'feasible' ám chỉ một điều gì đó có thể thực hiện được về mặt lý thuyết và thực tế, xét đến các yếu tố như nguồn lực, thời gian và công sức. Nó thường được dùng trong bối cảnh lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc đánh giá các lựa chọn. Sự khác biệt tinh tế giữa 'feasible' và các từ đồng nghĩa như 'possible' và 'viable' là 'feasible' nhấn mạnh tính thực tế và tính khả thi trong một tình huống cụ thể. 'Possible' chỉ đơn giản là có khả năng xảy ra, còn 'viable' nhấn mạnh khả năng thành công và duy trì lâu dài.

Prepositions

for to

'Feasible for' dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà một kế hoạch hoặc hành động là khả thi. Ví dụ: 'Is this plan feasible for our budget?' ('Kế hoạch này có khả thi với ngân sách của chúng ta không?'). 'Feasible to' dùng để chỉ hành động hoặc nhiệm vụ là khả thi để thực hiện. Ví dụ: 'It's not feasible to finish this project in one week.' ('Không khả thi để hoàn thành dự án này trong một tuần.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + that's not feasible
  • Unfortunately Unfortunately, that's not feasible.
    (Thật không may, điều đó không khả thi.)
  • Clearly Clearly, that's not feasible.
    (Rõ ràng là điều đó không khả thi.)
  • Logistically Logistically, that's not feasible.
    (Về mặt hậu cần, điều đó không khả thi.)
  • Economically Economically, that's not feasible.
    (Về mặt kinh tế, điều đó không khả thi.)
Verb + that's not feasible
  • explain They explained that's not feasible.
    (Họ giải thích rằng điều đó không khả thi.)
  • conclude We concluded that's not feasible.
    (Chúng tôi đã kết luận rằng điều đó không khả thi.)
  • state The report states that's not feasible.
    (Báo cáo nêu rõ rằng điều đó không khả thi.)
Common introductory phrases + that's not feasible
  • I'm afraid I'm afraid that's not feasible.
    (Tôi e rằng điều đó không khả thi.)
  • From a practical standpoint From a practical standpoint, that's not feasible.
    (Từ góc độ thực tế, điều đó không khả thi.)

Idioms

  • I'm afraid that's not feasible.

    Tôi e rằng điều đó không khả thi. (Cách từ chối lịch sự, thường dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp.)

    "Your proposal is interesting, but I'm afraid that's not feasible with our current resources."

    (Đề xuất của bạn thú vị, nhưng tôi e rằng điều đó không khả thi với nguồn lực hiện tại của chúng tôi.)

  • That's just not feasible.

    Điều đó đơn giản là không khả thi. (Nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc thiếu thực tế của một ý tưởng/kế hoạch.)

    "Expecting us to finish this huge project by tomorrow? That's just not feasible."

    (Mong đợi chúng tôi hoàn thành dự án lớn này trước ngày mai ư? Điều đó đơn giản là không khả thi.)

  • That's not economically/logistically/practically feasible.

    Điều đó không khả thi về mặt kinh tế/hậu cần/thực tế. (Chỉ ra lý do cụ thể khiến một việc không thể thực hiện được.)

    "Building a high-speed rail line through that mountainous region is not economically feasible."

    (Xây dựng tuyến đường sắt cao tốc xuyên qua vùng núi đó không khả thi về mặt kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's not feasible

Adjective
Lật mặt

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

"It's not feasible to implement all these changes at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning a trip to Mars next year is not as feasible as planning a trip to the Moon.
Lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Sao Hỏa vào năm tới không khả thi bằng việc lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Mặt Trăng.
Phủ định
Building a hyperloop across the Atlantic Ocean is less feasible than improving existing train networks.
Xây dựng một hệ thống hyperloop xuyên Đại Tây Dương ít khả thi hơn so với việc cải thiện các mạng lưới tàu hiện có.
Nghi vấn
Is achieving world peace more feasible now than it was a century ago?
Liệu việc đạt được hòa bình thế giới có khả thi hơn bây giờ so với một thế kỷ trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not feasible".

Nghệ thuật từ chối lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc trực tiếp nói 'No' có thể bị coi là quá thẳng thừng hoặc thô lỗ. Các cụm từ như 'I'm afraid that's not feasible' là một cách mềm mỏng, gián tiếp và tôn trọng để từ chối một ý tưởng, yêu cầu hoặc đề xuất, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự cân nhắc.

Khái niệm 'Nghiên cứu khả thi' (Feasibility Study)

Cụm từ 'feasible' gắn liền với khái niệm 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi) rất phổ biến trong quản lý dự án và kinh doanh. Đây là một quá trình đánh giá một cách có cấu trúc để xem xét liệu một dự án, kế hoạch, hoặc hệ thống mới có thể thực hiện được hay không, dựa trên các yếu tố như kỹ thuật, kinh tế, pháp lý, vận hành và thời gian. Khi nói 'that's not feasible', thường ngụ ý rằng nó đã được đánh giá và không vượt qua được các tiêu chí này.