(Top Banner Ad)
the entire thing
A2
Cụm từ A2 Chung

the entire thing

UK: ðiː ɪnˈtaɪə θɪŋ • US: ðɪ ɛnˈtaɪər θɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ tất cả hết thảy cả thảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole of something; everything involved.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate the entire thing!"

    "Tôi đã ăn hết cả cái đó!"

  • "He read the entire thing in one night."

    "Anh ấy đã đọc hết toàn bộ trong một đêm."

  • "I don't understand the entire thing."

    "Tôi không hiểu toàn bộ sự việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entire toàn bộ, trọn vẹn
Adverb entirely hoàn toàn, trọn vẹn
Noun entirety sự toàn bộ, toàn thể
Noun thing vật, thứ, sự việc
Noun (Plural) things mọi thứ, mọi việc

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þe
Proto-Germanic
*sa, *so, *þat
Old French
entier
Latin
integer
Old English
þing
Proto-Germanic
*þingą

Nguồn gốc từ 'entire'

Về từ 'entire', nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer', mang nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị đụng chạm'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('entier') rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự toàn bộ, trọn vẹn, không thiếu sót. Khi bạn nói 'the entire thing', bạn đang nhấn mạnh rằng không có phần nào bị bỏ qua.

Sự tiến hóa của từ 'thing'

Từ 'thing' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ ('þing'), nó không chỉ có nghĩa là 'vật, sự vật' như ngày nay, mà còn dùng để chỉ một 'cuộc họp, hội đồng' hoặc một 'vụ việc, vấn đề'. Dần dần, nghĩa 'vật, sự vật' trở nên phổ biến và chiếm ưu thế. Khi kết hợp với 'the entire', nó chỉ mọi thứ liên quan đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn vẹn và đầy đủ của một đối tượng hoặc tình huống. Nó được sử dụng để chỉ tất cả các phần, khía cạnh hoặc yếu tố của một cái gì đó, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Thường được sử dụng để diễn đạt sự bực bội, ngạc nhiên hoặc sự hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the entire thing
  • do do the entire thing
    (làm toàn bộ việc đó)
  • explain explain the entire thing
    (giải thích toàn bộ sự việc)
  • read read the entire thing
    (đọc toàn bộ (cuốn sách/tài liệu))
  • understand understand the entire thing
    (hiểu rõ toàn bộ sự việc)
  • ruin ruin the entire thing
    (phá hỏng toàn bộ mọi thứ)
  • cover cover the entire thing
    (bao quát toàn bộ vấn đề)
  • plan plan the entire thing
    (lên kế hoạch cho toàn bộ mọi thứ)

Idioms

  • to get the entire thing done

    hoàn thành toàn bộ công việc/việc đó

    "We need to work together to get the entire thing done by tomorrow."

    (Chúng ta cần làm việc cùng nhau để hoàn thành toàn bộ việc này trước ngày mai.)

  • to go over the entire thing

    xem xét kỹ lưỡng/kiểm tra lại toàn bộ

    "Let's go over the entire thing one more time to make sure there are no mistakes."

    (Hãy xem xét lại toàn bộ một lần nữa để đảm bảo không có lỗi nào.)

  • to mess up the entire thing

    làm hỏng bét/gây rối tung lên toàn bộ mọi thứ

    "One small error could mess up the entire thing."

    (Một lỗi nhỏ có thể làm hỏng bét toàn bộ mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the entire thing

Cụm từ
Lật mặt

Toàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.

"I ate the entire thing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate the entire thing: every last crumb was gone.
Tôi đã ăn toàn bộ: đến mẩu vụn cuối cùng cũng không còn.
Phủ định
She didn't read the entire thing: only the first chapter was interesting.
Cô ấy đã không đọc toàn bộ: chỉ có chương đầu tiên là thú vị.
Nghi vấn
Did you see the entire thing: the beginning, the middle, and the end?
Bạn đã xem toàn bộ chưa: phần đầu, phần giữa và phần cuối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the entire thing".

Sự kỹ lưỡng và hoàn chỉnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong công việc và học tập, có sự coi trọng cao đối với việc làm mọi thứ một cách kỹ lưỡng và hoàn chỉnh. Việc sử dụng cụm từ 'the entire thing' thường nhấn mạnh ý nghĩa này, ám chỉ rằng không nên bỏ sót bất kỳ phần nào mà cần phải xem xét hoặc hoàn thành mọi thứ từ đầu đến cuối một cách trọn vẹn.

Nhìn nhận tổng thể

Cụm từ 'the entire thing' cũng có thể liên quan đến khái niệm 'seeing the big picture' (nhìn nhận bức tranh tổng thể), một tư duy quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Điều này khuyến khích việc không chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ mà còn phải hiểu được mối liên hệ giữa chúng và cách chúng tạo nên một tổng thể lớn hơn.