the entire thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The whole of something; everything involved.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ate the entire thing!"
"Tôi đã ăn hết cả cái đó!"
-
"He read the entire thing in one night."
"Anh ấy đã đọc hết toàn bộ trong một đêm."
-
"I don't understand the entire thing."
"Tôi không hiểu toàn bộ sự việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn vẹn và đầy đủ của một đối tượng hoặc tình huống. Nó được sử dụng để chỉ tất cả các phần, khía cạnh hoặc yếu tố của một cái gì đó, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Thường được sử dụng để diễn đạt sự bực bội, ngạc nhiên hoặc sự hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do the entire thing (làm toàn bộ việc đó)
-
explain explain the entire thing (giải thích toàn bộ sự việc)
-
read read the entire thing (đọc toàn bộ (cuốn sách/tài liệu))
-
understand understand the entire thing (hiểu rõ toàn bộ sự việc)
-
ruin ruin the entire thing (phá hỏng toàn bộ mọi thứ)
-
cover cover the entire thing (bao quát toàn bộ vấn đề)
-
plan plan the entire thing (lên kế hoạch cho toàn bộ mọi thứ)
Idioms
-
to get the entire thing done
hoàn thành toàn bộ công việc/việc đó
"We need to work together to get the entire thing done by tomorrow."
(Chúng ta cần làm việc cùng nhau để hoàn thành toàn bộ việc này trước ngày mai.)
-
to go over the entire thing
xem xét kỹ lưỡng/kiểm tra lại toàn bộ
"Let's go over the entire thing one more time to make sure there are no mistakes."
(Hãy xem xét lại toàn bộ một lần nữa để đảm bảo không có lỗi nào.)
-
to mess up the entire thing
làm hỏng bét/gây rối tung lên toàn bộ mọi thứ
"One small error could mess up the entire thing."
(Một lỗi nhỏ có thể làm hỏng bét toàn bộ mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the entire thing
Cụm từToàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.
"I ate the entire thing!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate the entire thing: every last crumb was gone. |
Tôi đã ăn toàn bộ: đến mẩu vụn cuối cùng cũng không còn. |
| Phủ định | She didn't read the entire thing: only the first chapter was interesting. |
Cô ấy đã không đọc toàn bộ: chỉ có chương đầu tiên là thú vị. |
| Nghi vấn | Did you see the entire thing: the beginning, the middle, and the end? |
Bạn đã xem toàn bộ chưa: phần đầu, phần giữa và phần cuối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the entire thing".
