(Top Banner Ad)
the last thing on one's mind
B2
Idiom B2 Chung

the last thing on one's mind

UK: ðə lɑːst θɪŋ ɒn wʌnz maɪnd • US: ðə læst θɪŋ ɑːn wʌnz maɪnd

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cuối cùng mà ai đó nghĩ tới không hề nghĩ tới điều không quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that someone is not thinking about because they are preoccupied with other things.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó mà ai đó không nghĩ đến vì họ đang bận tâm đến những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paying the bills was the last thing on my mind when I was on vacation."

    "Việc thanh toán hóa đơn là điều cuối cùng tôi nghĩ đến khi tôi đang đi nghỉ."

  • "With the wedding just a week away, work was the last thing on her mind."

    "Khi đám cưới chỉ còn một tuần nữa, công việc là điều cuối cùng cô ấy nghĩ đến."

  • "Survival was the last thing on his mind; he just wanted to help others."

    "Sự sống còn là điều cuối cùng anh ấy nghĩ đến; anh ấy chỉ muốn giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb lastly cuối cùng, sau cùng (thường dùng để liệt kê điểm cuối cùng)
Adjective lasting kéo dài, bền vững
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm, để ý
Adjective mindless không cần suy nghĩ, vô tâm, ngu ngốc
Verb remind nhắc nhở
Noun reminder lời nhắc nhở, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
Old English
þing
Old English
gemynd
English (Modern)
the last thing on one's mind

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ này không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể, mà phát triển tự nhiên từ các thành phần cơ bản của nó ('cuối cùng', 'điều', 'tâm trí'). Nó diễn tả một trải nghiệm phổ biến của con người khi có một 'hàng đợi' các suy nghĩ trong đầu. Khi một điều gì đó là 'the last thing on one's mind', nó nằm ở vị trí cuối cùng trong hàng đợi đó, hoặc thậm chí không được xem xét đến, vì những ưu tiên hoặc mối bận tâm khác.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không được xem xét hoặc không quan trọng vào thời điểm đó. Nó diễn tả sự xao nhãng hoặc thiếu quan tâm đến một vấn đề cụ thể. So với các thành ngữ diễn tả sự quên lãng khác, thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không quan tâm hoặc loại trừ khỏi tâm trí.

Prepositions

on

`on` kết nối `thing` với `one's mind`, chỉ vị trí tượng trưng của suy nghĩ. Nó cho thấy rằng điều gì đó (the last thing) không có 'vị trí' trong tâm trí của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + the last thing on one's mind
  • be be the last thing on one's mind
    (là điều cuối cùng ai đó nghĩ đến, không hề nghĩ đến)
  • seem seem the last thing on one's mind
    (dường như là điều cuối cùng ai đó nghĩ đến)
Nouns/Pronouns + the last thing on one's mind
  • It It was the last thing on my mind.
    (Đó là điều cuối cùng tôi nghĩ đến (tức là tôi không hề nghĩ đến nó).)
  • Marriage Marriage is the last thing on her mind.
    (Hôn nhân là điều cuối cùng cô ấy nghĩ đến (tức là cô ấy không nghĩ đến chuyện kết hôn).)
Adverbs + the last thing on one's mind
  • truly truly the last thing on one's mind
    (thực sự là điều cuối cùng ai đó nghĩ đến)
  • absolutely absolutely the last thing on one's mind
    (tuyệt đối là điều cuối cùng ai đó nghĩ đến)

Idioms

  • the last thing on one's mind

    điều cuối cùng ai đó nghĩ đến; điều mà ai đó hoàn toàn không nghĩ đến hoặc không quan tâm đến vào thời điểm hiện tại

    "With all this work to do, a vacation is the last thing on my mind."

    (Với tất cả công việc phải làm này, một kỳ nghỉ là điều cuối cùng tôi nghĩ đến.)

  • the furthest thing from one's mind

    điều xa vời nhất khỏi tâm trí ai đó; hoàn toàn không nghĩ đến, không hề có ý định làm gì

    "She claims cheating was the furthest thing from her mind."

    (Cô ấy khẳng định việc gian lận là điều xa vời nhất khỏi tâm trí mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the last thing on one's mind

Idiom
Lật mặt

Điều gì đó mà ai đó không nghĩ đến vì họ đang bận tâm đến những thứ khác.

"Paying the bills was the last thing on my mind when I was on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the last thing on one's mind".

Ưu tiên và sự tập trung

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định các ưu tiên và tập trung vào những gì quan trọng thường được đề cao trong công việc và cuộc sống cá nhân. Cụm từ 'the last thing on one's mind' thể hiện rõ ràng một điều gì đó nằm ngoài danh sách ưu tiên hoặc sự tập trung hiện tại của một người, cho thấy nó không quan trọng hoặc không phù hợp vào lúc này.

Tâm trí bận rộn

Cụm từ này phản ánh một trải nghiệm phổ biến của con người về việc tâm trí bị bận rộn với nhiều suy nghĩ, mối lo, hoặc nhiệm vụ khác. Nó nhấn mạnh rằng có quá nhiều điều đang diễn ra trong đầu đến mức một vấn đề cụ thể nào đó bị đẩy xuống cuối cùng, hoặc không thể tìm thấy chỗ đứng trong suy nghĩ của một người.