(Top Banner Ad)
far from one's thoughts
B2
Cụm từ B2 Chung

far from one's thoughts

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không nghĩ đến không hề có ý định chẳng mảy may nghĩ tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unlikely to be considered or remembered; not something that someone is thinking about.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng được xem xét hoặc ghi nhớ; không phải điều mà ai đó đang nghĩ đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marriage was far from her thoughts at that time."

    "Hôn nhân là điều mà cô ấy hoàn toàn không nghĩ đến vào thời điểm đó."

  • "Retiring early was far from his thoughts; he loved his job."

    "Việc nghỉ hưu sớm là điều mà ông ấy hoàn toàn không nghĩ tới; ông ấy yêu công việc của mình."

  • "A promotion was far from her thoughts when she started the project."

    "Việc thăng chức là điều mà cô ấy hoàn toàn không nghĩ tới khi bắt đầu dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb far (Là thành phần cấu tạo, không phải từ phái sinh trực tiếp từ cụm từ) xa xôi, ở xa.
Noun thought (Là thành phần cấu tạo, không phải từ phái sinh trực tiếp từ cụm từ) suy nghĩ, ý nghĩ.
Verb think nghĩ, suy nghĩ (gốc của 'thought').
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư (phái sinh từ 'thought').
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm (phái sinh từ 'thought').

Synonyms

Antonyms

on one's mind (trong tâm trí ai đó)a distinct possibility (một khả năng rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
þoht
Modern English
far from one's thoughts

Nguồn gốc đơn giản của một ý niệm sâu sắc

Cụm từ này kết hợp hai từ có nguồn gốc Germanic cổ xưa: 'far' (xa, từ tiếng Anh cổ 'feorr') và 'thought' (suy nghĩ, từ tiếng Anh cổ 'þoht'). Khi ghép lại, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về một điều gì đó nằm ngoài phạm vi tâm trí, không được nghĩ đến hoặc không phải là mối quan tâm. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh sử dụng các từ đơn giản để tạo ra các ý nghĩa phức tạp, diễn tả sự xa cách về mặt tinh thần hoặc ưu tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không nằm trong kế hoạch, dự định hoặc suy nghĩ của ai đó. Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi một điều gì đó xảy ra mà người đó không hề lường trước. Cần phân biệt với 'on one's mind' (trong tâm trí ai đó) – trái ngược hoàn toàn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' kết nối 'far' với nguồn gốc của sự xa cách, trong trường hợp này là 'one's thoughts' (những suy nghĩ của ai đó). Nó chỉ ra rằng điều gì đó đang được nói đến không liên quan hoặc không xuất phát từ suy nghĩ của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + far from one's thoughts
  • very very far from one's thoughts
    (rất xa vời khỏi suy nghĩ của ai đó)
  • quite quite far from one's thoughts
    (khá xa vời khỏi suy nghĩ của ai đó)
  • never never far from one's thoughts
    (luôn hiện hữu trong tâm trí, không bao giờ xa rời suy nghĩ (nghĩa ngược lại))
Verb + far from one's thoughts
  • be be far from one's thoughts
    (không hề nghĩ đến, xa rời tâm trí)
  • remain remain far from one's thoughts
    (vẫn không được nghĩ đến, vẫn xa rời tâm trí)
  • keep keep something far from one's thoughts
    (giữ cho không nghĩ đến điều gì, gạt bỏ điều gì khỏi tâm trí)

Idioms

  • far from one's thoughts

    Không hề có trong suy nghĩ, không được nghĩ đến, không phải là mối bận tâm.

    "Marriage was far from his thoughts when he was in college."

    (Hôn nhân hoàn toàn không có trong suy nghĩ của anh ấy khi anh ấy còn học đại học.)

  • the furthest thing from one's thoughts

    Điều cuối cùng, điều không thể nào có trong suy nghĩ của ai đó (nhấn mạnh sự xa cách).

    "She said revenge was the furthest thing from her thoughts."

    (Cô ấy nói rằng trả thù là điều cuối cùng cô ấy nghĩ đến, hoàn toàn không có trong tâm trí.)

  • to put/banish something far from one's thoughts

    Cố gắng không nghĩ đến điều gì, đẩy điều gì đó ra khỏi tâm trí.

    "She tried to banish the worrying news far from her thoughts for the evening."

    (Cô ấy cố gắng gạt bỏ những tin tức đáng lo ngại ra khỏi tâm trí mình trong buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far from one's thoughts

Cụm từ
Lật mặt

Không có khả năng được xem xét hoặc ghi nhớ; không phải điều mà ai đó đang nghĩ đến.

"Marriage was far from her thoughts at that time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far from one's thoughts".

Sự ưu tiên và tâm trí cá nhân

Cụm từ này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường hình dung tâm trí như một không gian riêng tư, nơi các ý nghĩ được sắp xếp theo mức độ ưu tiên. Khi một điều gì đó 'xa rời khỏi suy nghĩ', nó ngụ ý rằng điều đó không được coi trọng, không phải là mối bận tâm hay nằm ngoài phạm vi quan tâm hiện tại của cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tập trung và việc quản lý ý nghĩ cá nhân trong văn hóa phương Tây.

Ẩn dụ về khoảng cách tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các ẩn dụ không gian để diễn tả trạng thái tinh thần là phổ biến. 'Xa rời khỏi suy nghĩ' là một ví dụ điển hình, nơi 'xa' không chỉ khoảng cách vật lý mà còn là khoảng cách về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc tầm quan trọng. Nó cho thấy một sự tách biệt hoàn toàn giữa một người và một ý tưởng hay sự việc nào đó.