(Top Banner Ad)
the year after
A2
Cụm giới từ A2 Thời gian

the year after

UK: ðə jɪər ˈɑːftə • US: ðə jɪr ˈæftər

Nghĩa tiếng Việt

năm sau năm kế tiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year immediately following a specified year.

Vietnamese Meaning

Năm ngay sau một năm cụ thể đã được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was founded in 2022, and the year after, it went public."

    "Công ty được thành lập vào năm 2022, và năm sau đó, nó đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng."

  • "We got married in 2010, and the year after we had our first child."

    "Chúng tôi kết hôn năm 2010, và năm sau đó chúng tôi có đứa con đầu lòng."

  • "The contract expires this year, but we hope to renew it the year after."

    "Hợp đồng hết hạn năm nay, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ gia hạn nó vào năm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb afterwards sau đó, về sau
Preposition after sau, sau khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Nguồn gốc của 'the year after'

Cụm từ 'the year after' đơn giản chỉ là một cách diễn đạt thời gian, kết hợp 'the' (xác định), 'year' (năm), và 'after' (sau). Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chỉ là sự kết hợp tự nhiên của các từ để chỉ năm tiếp theo.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ năm kế tiếp một cách trực tiếp và đơn giản. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Không nên nhầm lẫn với các cách diễn đạt phức tạp hơn như 'the subsequent year' (năm tiếp theo sau đó, mang tính trang trọng hơn) hoặc 'the following year' (năm sau, cũng có thể mang nghĩa rộng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the year after
  • Following the year after
    (năm tiếp theo)
  • Next the year after
    (năm tiếp theo)
Verb + the year after
  • Graduate the year after
    (tốt nghiệp vào năm tiếp theo)
  • Start the year after
    (bắt đầu vào năm tiếp theo)

Idioms

  • The year after next

    Năm tới nữa

    "We are planning a big party the year after next."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn vào năm tới nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the year after

Cụm giới từ
Lật mặt

Năm ngay sau một năm cụ thể đã được chỉ định.

"The company was founded in 2022, and the year after, it went public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will graduate the year after.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.
Phủ định
He will not start his new job the year after.
Anh ấy sẽ không bắt đầu công việc mới vào năm sau.
Nghi vấn
Will they move to a new city the year after?
Liệu họ có chuyển đến một thành phố mới vào năm sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the year after".

Kỳ vọng về năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'the year after' thường được liên kết với những hy vọng, mục tiêu và dự định mới. Mọi người thường đặt ra 'New Year's resolutions' (những quyết tâm năm mới) để cải thiện bản thân hoặc đạt được những thành tựu nhất định trong năm tiếp theo.