(Top Banner Ad)
the following year
A2
Cụm từ A2 Tổng quát

the following year

UK: /ˌfɒl.əʊ.ɪŋ ˈjɪər/ • US: /ˌfɑː.loʊ.ɪŋ ˈjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm sau năm tiếp theo năm kế tiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year after the current one; the next year.

Vietnamese Meaning

Năm tiếp theo; năm sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported losses this year, but they expect profits in the following year."

    "Công ty báo cáo thua lỗ trong năm nay, nhưng họ kỳ vọng sẽ có lợi nhuận vào năm sau."

  • "He graduated in 2022 and started working in the following year."

    "Anh ấy tốt nghiệp năm 2022 và bắt đầu làm việc vào năm sau."

  • "The project is scheduled to be completed in the following year."

    "Dự án dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow theo sau, tuân theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ
Noun following những người theo dõi, lượng khán giả
Adjective following tiếp theo, sau đây
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm
Adjective annual hàng năm
Adverb annually hàng năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgōną
Old English
folgian
Proto-Germanic
*jērą
Old English
ġēar

Nguồn gốc của 'the following year'

'The following year' là một cụm từ chỉ thời gian, không phải một từ đơn. 'Following' (có nguồn gốc từ động từ 'follow' trong tiếng Anh cổ 'folgian') có nghĩa là 'tiếp theo', 'xảy ra sau'. 'Year' (từ tiếng Anh cổ 'ġēar') có nghĩa là 'năm'. Khi kết hợp lại, cụm từ này đơn giản và trực tiếp chỉ năm kế tiếp, năm đến sau một năm cụ thể nào đó đã được nhắc đến hoặc năm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể sau thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm đã được đề cập trước đó. Nó biểu thị sự tiếp nối và thường đi kèm với một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước đó. So sánh với 'next year', 'the following year' có thể nhấn mạnh hơn vào sự liên kết với một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the following year
  • expect expect the following year
    (mong đợi năm tiếp theo)
  • begin begin the following year
    (bắt đầu năm tiếp theo)
  • pass pass the following year
    (trải qua năm tiếp theo)
  • see see the following year
    (chứng kiến/đón năm tiếp theo)
Preposition + the following year
  • in in the following year
    (vào năm tiếp theo)
  • during during the following year
    (trong suốt năm tiếp theo)
  • by by the following year
    (trước/đến năm tiếp theo)
Adverb + the following year
  • exactly exactly the following year
    (chính xác vào năm tiếp theo)
  • early early the following year
    (vào đầu năm tiếp theo)

Idioms

  • The following year saw [event/change]

    Năm tiếp theo đã chứng kiến [sự kiện/thay đổi]...

    "The company reported a slight loss, but the following year saw a significant recovery."

    (Công ty báo cáo thua lỗ nhẹ, nhưng năm tiếp theo đã chứng kiến sự phục hồi đáng kể.)

  • Plan for the following year

    Lập kế hoạch cho năm tiếp theo

    "We need to start planning our budget for the following year."

    (Chúng ta cần bắt đầu lập kế hoạch ngân sách cho năm tiếp theo.)

  • Until the following year

    Cho đến năm tiếp theo

    "The new policy will not take effect until the following year."

    (Chính sách mới sẽ không có hiệu lực cho đến năm tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the following year

Cụm từ
Lật mặt

Năm tiếp theo; năm sau.

"The company reported losses this year, but they expect profits in the following year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved significant growth the following year.
Công ty đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể vào năm sau.
Phủ định
The project did not receive funding the following year.
Dự án đã không nhận được tài trợ vào năm sau.
Nghi vấn
Did they launch a new product the following year?
Họ có ra mắt một sản phẩm mới vào năm sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the following year".

Năm mới và kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'the following year' thường gắn liền với sự khởi đầu mới. Nó thường đi kèm với việc đặt ra các mục tiêu và resolutions (những quyết tâm cá nhân cho năm mới) hoặc lên kế hoạch cho tương lai. Mọi người thường nhìn về năm tiếp theo với hy vọng về sự thay đổi tích cực, cơ hội mới, hoặc những trải nghiệm tốt đẹp hơn.

Các loại 'Năm' khác nhau

Mặc dù 'the following year' thường ám chỉ năm dương lịch (calendar year), nó cũng có thể đề cập đến các khái niệm 'năm' khác trong các bối cảnh cụ thể. Ví dụ, trong kinh doanh có năm tài chính (fiscal year), trong giáo dục có năm học (academic year), mà thời gian bắt đầu và kết thúc của chúng có thể khác với năm dương lịch thông thường. Người nói thường dựa vào ngữ cảnh để xác định loại 'năm' nào đang được nhắc đến.