the year before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Năm trước; năm liền trước năm hiện tại hoặc một sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I graduated the year before the pandemic."
"Tôi tốt nghiệp năm trước đại dịch."
-
"The economy was booming the year before the crash."
"Nền kinh tế đang bùng nổ vào năm trước vụ sụp đổ."
-
"She moved to London the year before she turned 30."
"Cô ấy chuyển đến London vào năm trước khi cô ấy tròn 30 tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | previously | trước đó |
| Adjective | prior | trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một năm trước đó so với một thời điểm đã biết. Nó tương đương với 'last year' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng có thể chính xác hơn khi nói về một năm trước một sự kiện cụ thể trong quá khứ, không nhất thiết phải là năm hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
similar similar to the year before (tương tự như năm trước)
-
different different from the year before (khác với năm trước)
-
happen happen the year before (xảy ra vào năm trước)
-
graduate graduate the year before (tốt nghiệp vào năm trước)
Idioms
-
The year before last
Năm kia
"They moved to a new city the year before last."
(Họ đã chuyển đến một thành phố mới vào năm kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the year before
Cụm từNăm trước; năm liền trước năm hiện tại hoặc một sự kiện cụ thể.
"I graduated the year before the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The year before, 2022, was particularly challenging for small businesses. |
Năm trước đó, 2022, là một năm đặc biệt khó khăn đối với các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | We did not, the year before, anticipate such a drastic change in the market. |
Chúng tôi đã không, vào năm trước, dự đoán được một sự thay đổi mạnh mẽ như vậy trên thị trường. |
| Nghi vấn | Was it, the year before, that they finally completed the project? |
Có phải, vào năm trước, họ cuối cùng đã hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the year before".
