(Top Banner Ad)
theft prevention
B2
Danh từ B2 An ninh, Pháp luật

theft prevention

UK: /θɛft prɪˈvɛnʃən/ • US: /θɛft prɪˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chống trộm cắp ngăn ngừa trộm cắp biện pháp chống trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stopping theft from happening.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn trộm cắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has invested heavily in theft prevention measures."

    "Cửa hàng đã đầu tư mạnh vào các biện pháp phòng chống trộm cắp."

  • "The company implemented a new theft prevention program."

    "Công ty đã triển khai một chương trình phòng chống trộm cắp mới."

  • "Effective theft prevention requires a multi-faceted approach."

    "Phòng chống trộm cắp hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theft sự trộm cắp
Verb steal ăn cắp, trộm
Noun thief kẻ trộm
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventative có tính chất ngăn ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
thiefth
Middle English
theft
Latin
praeventio
English
prevention

Nguồn gốc của 'theft'

Từ 'theft' bắt nguồn từ 'thiefth' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là hành động trộm cắp. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để trở thành từ 'theft' mà chúng ta sử dụng ngày nay, ám chỉ hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.

Nguồn gốc của 'prevention'

Từ 'prevention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeventio', có nghĩa là 'hành động đến trước'. Trong tiếng Anh, 'prevention' mang ý nghĩa ngăn chặn hoặc phòng ngừa một điều gì đó xảy ra, thường là một điều xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, bảo mật, và phòng ngừa tội phạm. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện các biện pháp để giảm thiểu nguy cơ trộm cắp.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ đối tượng được bảo vệ khỏi trộm cắp (ví dụ: theft prevention of vehicles). in: thường dùng trong ngữ cảnh chung, chỉ một lĩnh vực hoặc khu vực (ví dụ: theft prevention in retail stores).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theft prevention
  • effective theft prevention
    (phòng chống trộm cắp hiệu quả)
  • comprehensive theft prevention
    (phòng chống trộm cắp toàn diện)
  • proactive theft prevention
    (phòng chống trộm cắp chủ động)
Verb + theft prevention
  • implement theft prevention
    (thực hiện phòng chống trộm cắp)
  • improve theft prevention
    (cải thiện phòng chống trộm cắp)
  • focus on theft prevention
    (tập trung vào phòng chống trộm cắp)
Theft prevention + Noun
  • theft prevention measures
    (các biện pháp phòng chống trộm cắp)
  • theft prevention strategies
    (các chiến lược phòng chống trộm cắp)
  • theft prevention system
    (hệ thống phòng chống trộm cắp)

Idioms

  • Prevention is better than cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh

    "Investing in theft prevention measures is a good idea because prevention is better than cure."

    (Đầu tư vào các biện pháp phòng chống trộm cắp là một ý tưởng tốt vì phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure

    Một chút phòng ngừa hơn cả nhiều chữa trị

    "Spending a little extra on security now can save you a lot of trouble later; an ounce of prevention is worth a pound of cure."

    (Chi thêm một chút cho an ninh bây giờ có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau này; một chút phòng ngừa hơn cả nhiều chữa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theft prevention

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn trộm cắp xảy ra.

"The store has invested heavily in theft prevention measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Theft prevention is a key concern for retailers.
Phòng chống trộm cắp là một mối quan tâm chính đối với các nhà bán lẻ.
Phủ định
Theft prevention isn't always easy to implement effectively.
Phòng chống trộm cắp không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is theft prevention a priority for your business?
Phòng chống trộm cắp có phải là ưu tiên hàng đầu cho doanh nghiệp của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Theft prevention is important for all businesses, isn't it?
Phòng chống trộm cắp rất quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp, phải không?
Phủ định
We haven't implemented preventive measures against theft yet, have we?
Chúng ta vẫn chưa thực hiện các biện pháp phòng ngừa trộm cắp, phải không?
Nghi vấn
They prevent theft effectively with their new system, don't they?
Họ ngăn chặn trộm cắp hiệu quả với hệ thống mới của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theft prevention".

Văn hóa an ninh tại nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc lắp đặt hệ thống báo động chống trộm tại nhà là rất phổ biến. Điều này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn mang lại cảm giác an tâm cho gia đình.

Tầm quan trọng của cộng đồng

Các chương trình 'Neighborhood Watch' (Tổ dân phố tự quản) rất phổ biến, nơi người dân cùng nhau hợp tác để giám sát và báo cáo các hoạt động đáng ngờ trong khu vực của họ, giúp phòng chống trộm cắp hiệu quả hơn.