themed land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area within an amusement park or resort that is based on a particular theme or concept.
Vietnamese Meaning
Một khu vực trong công viên giải trí hoặc khu nghỉ dưỡng được xây dựng dựa trên một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Disneyland features several themed lands, such as Adventureland and Tomorrowland."
"Disneyland có nhiều vùng đất chủ đề, chẳng hạn như Adventureland và Tomorrowland."
-
"The new themed land features rides based on popular fairy tales."
"Vùng đất chủ đề mới có các trò chơi dựa trên những câu chuyện cổ tích nổi tiếng."
-
"Visitors can explore different themed lands and experience unique adventures."
"Du khách có thể khám phá các vùng đất chủ đề khác nhau và trải nghiệm những cuộc phiêu lưu độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'themed land' thường được sử dụng để mô tả các khu vực riêng biệt trong một công viên lớn hơn, mỗi khu vực có thiết kế, kiến trúc, các trò chơi và cửa hàng mang đặc trưng của một chủ đề nhất định (ví dụ: thế giới tương lai, miền tây hoang dã, vùng đất phép thuật). Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và nhất quán về mặt thẩm mỹ và trải nghiệm trong khu vực đó.
Prepositions
'- in a themed land' (nằm trong một vùng đất chủ đề) chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'The roller coaster is in the futuristic themed land.'
'- of a themed land' (của một vùng đất chủ đề) chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của vùng đất đó. Ví dụ: 'The atmosphere of the themed land is magical.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular themed land (khu vui chơi theo chủ đề nổi tiếng)
-
Magical themed land (khu vui chơi theo chủ đề kỳ diệu)
-
New themed land (khu vui chơi theo chủ đề mới)
-
Visit a themed land (tham quan một khu vui chơi theo chủ đề)
-
Explore a themed land (khám phá một khu vui chơi theo chủ đề)
-
Create a themed land (tạo ra một khu vui chơi theo chủ đề)
Idioms
-
Immerse oneself in a themed land
Hòa mình vào một khu vui chơi theo chủ đề
"When I visit Disneyland, I love to immerse myself in a themed land like Star Wars: Galaxy's Edge."
(Khi tôi đến Disneyland, tôi thích hòa mình vào một khu vui chơi theo chủ đề như Star Wars: Galaxy's Edge.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themed land
NounMột khu vực trong công viên giải trí hoặc khu nghỉ dưỡng được xây dựng dựa trên một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể.
"Disneyland features several themed lands, such as Adventureland and Tomorrowland."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company built a new themed land to attract more tourists. |
Công ty đã xây dựng một vùng đất theo chủ đề mới để thu hút nhiều khách du lịch hơn. |
| Phủ định | They did not visit the themed land during their vacation. |
Họ đã không đến thăm vùng đất theo chủ đề trong kỳ nghỉ của họ. |
| Nghi vấn | Did she enjoy exploring the themed land? |
Cô ấy có thích khám phá vùng đất theo chủ đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed land".
