themed show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A show (e.g., television, theatre, exhibition) that is organized around a specific topic or theme.
Vietnamese Meaning
Một chương trình (ví dụ: truyền hình, sân khấu, triển lãm) được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is hosting a themed show on ancient Egyptian artifacts."
"Bảo tàng đang tổ chức một chương trình theo chủ đề về các hiện vật Ai Cập cổ đại."
-
"The amusement park features several themed shows throughout the day."
"Công viên giải trí có nhiều chương trình theo chủ đề diễn ra suốt cả ngày."
-
"We're planning a themed show for the company's anniversary."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chương trình theo chủ đề cho lễ kỷ niệm của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'themed show' chỉ một chương trình có một chủ đề xuyên suốt, định hình nội dung và hình thức của chương trình. Nó khác với một chương trình tạp kỹ (variety show) mà có nhiều phần khác nhau không liên quan đến nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular themed show (chương trình theo chủ đề phổ biến)
-
Elaborate themed show (chương trình theo chủ đề được dàn dựng công phu)
-
Successful themed show (chương trình theo chủ đề thành công)
-
Attend a themed show (tham dự một chương trình theo chủ đề)
-
Organize a themed show (tổ chức một chương trình theo chủ đề)
-
Host a themed show (dẫn một chương trình theo chủ đề)
Idioms
-
The show must go on (even if it's a themed show)
Chương trình phải tiếp tục (ngay cả khi đó là một chương trình theo chủ đề - nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và cam kết)
"Even though the lead actor was sick, the show must go on with the medieval themed show."
(Mặc dù diễn viên chính bị ốm, chương trình theo chủ đề thời trung cổ vẫn phải tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themed show
nounMột chương trình (ví dụ: truyền hình, sân khấu, triển lãm) được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể.
"The museum is hosting a themed show on ancient Egyptian artifacts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed show".
