(Top Banner Ad)
themed show
B1
noun B1 Giải trí, Nghệ thuật

themed show

UK: /θiːmd ʃəʊ/ • US: /θimd ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình theo chủ đề sô diễn theo chủ đề buổi biểu diễn theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A show (e.g., television, theatre, exhibition) that is organized around a specific topic or theme.

Vietnamese Meaning

Một chương trình (ví dụ: truyền hình, sân khấu, triển lãm) được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is hosting a themed show on ancient Egyptian artifacts."

    "Bảo tàng đang tổ chức một chương trình theo chủ đề về các hiện vật Ai Cập cổ đại."

  • "The amusement park features several themed shows throughout the day."

    "Công viên giải trí có nhiều chương trình theo chủ đề diễn ra suốt cả ngày."

  • "We're planning a themed show for the company's anniversary."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chương trình theo chủ đề cho lễ kỷ niệm của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Verb theme xây dựng theo chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề

Synonyms

concept show (chương trình theo ý tưởng)special event (sự kiện đặc biệt)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
-ed
English
show

Nguồn gốc của 'themed'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'một mệnh đề được đặt ra'. Việc thêm hậu tố '-ed' vào 'theme' tạo thành một tính từ, 'themed', có nghĩa là 'có một chủ đề cụ thể'. Trong ngữ cảnh 'themed show', nó chỉ ra rằng chương trình được xây dựng và phát triển dựa trên một chủ đề trung tâm.

Usage Note

Cụm từ 'themed show' chỉ một chương trình có một chủ đề xuyên suốt, định hình nội dung và hình thức của chương trình. Nó khác với một chương trình tạp kỹ (variety show) mà có nhiều phần khác nhau không liên quan đến nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed show
  • Popular themed show
    (chương trình theo chủ đề phổ biến)
  • Elaborate themed show
    (chương trình theo chủ đề được dàn dựng công phu)
  • Successful themed show
    (chương trình theo chủ đề thành công)
Verb + themed show
  • Attend a themed show
    (tham dự một chương trình theo chủ đề)
  • Organize a themed show
    (tổ chức một chương trình theo chủ đề)
  • Host a themed show
    (dẫn một chương trình theo chủ đề)

Idioms

  • The show must go on (even if it's a themed show)

    Chương trình phải tiếp tục (ngay cả khi đó là một chương trình theo chủ đề - nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và cam kết)

    "Even though the lead actor was sick, the show must go on with the medieval themed show."

    (Mặc dù diễn viên chính bị ốm, chương trình theo chủ đề thời trung cổ vẫn phải tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed show

noun
Lật mặt

Một chương trình (ví dụ: truyền hình, sân khấu, triển lãm) được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể.

"The museum is hosting a themed show on ancient Egyptian artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed show".

Themed Restaurants

Các nhà hàng theo chủ đề (themed restaurants) rất phổ biến ở phương Tây. Chúng tạo ra một trải nghiệm ăn uống độc đáo bằng cách trang trí và phục vụ thức ăn theo một chủ đề cụ thể, ví dụ như cướp biển, rừng rậm hoặc thập niên 1950.