special event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is organized for a particular occasion, such as a celebration, performance, competition, etc.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được tổ chức cho một dịp đặc biệt, chẳng hạn như lễ kỷ niệm, buổi biểu diễn, cuộc thi, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is planning a special event to celebrate its 100th anniversary."
"Thành phố đang lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt để kỷ niệm 100 năm thành lập."
-
"The museum is hosting a special event for children this weekend."
"Bảo tàng tổ chức một sự kiện đặc biệt dành cho trẻ em vào cuối tuần này."
-
"The company is holding a special event to launch its new product."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện đặc biệt để ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, đáng nhớ |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, kết cục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'special event' nhấn mạnh tính chất độc đáo, đáng nhớ và quan trọng của sự kiện đó, thường khác biệt so với các hoạt động thường nhật. Nó có thể bao gồm các sự kiện cá nhân (sinh nhật, đám cưới) hoặc các sự kiện công cộng (lễ hội, hòa nhạc). So với 'event' đơn thuần, 'special event' mang sắc thái trang trọng và đáng chú ý hơn.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm của sự kiện (e.g., 'at the special event'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'organized for a special event'). 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'during the special event').
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable memorable special event (sự kiện đặc biệt đáng nhớ)
-
significant significant special event (sự kiện đặc biệt quan trọng)
-
major major special event (sự kiện đặc biệt lớn/chính)
-
upcoming upcoming special event (sự kiện đặc biệt sắp tới)
-
annual annual special event (sự kiện đặc biệt thường niên)
-
host host a special event (đăng cai/tổ chức một sự kiện đặc biệt)
-
organize organize a special event (tổ chức một sự kiện đặc biệt)
-
plan plan a special event (lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt)
-
attend attend a special event (tham dự một sự kiện đặc biệt)
-
celebrate celebrate a special event (ăn mừng/kỷ niệm một sự kiện đặc biệt)
-
planning special event planning (việc lập kế hoạch sự kiện đặc biệt)
-
venue special event venue (địa điểm tổ chức sự kiện đặc biệt)
-
coordinator special event coordinator (điều phối viên sự kiện đặc biệt)
Idioms
-
a red-letter day
một ngày đáng nhớ/quan trọng đặc biệt (thường là một sự kiện vui)
"Our wedding anniversary is a real red-letter day for us."
(Ngày kỷ niệm cưới là một ngày thực sự đáng nhớ đối với chúng tôi.)
-
make an event of something
biến một điều gì đó thành một sự kiện đặc biệt, long trọng hơn bình thường
"They always make an event of their children's birthdays, even inviting all their relatives."
(Họ luôn biến sinh nhật của con cái thành một sự kiện đặc biệt, thậm chí mời tất cả họ hàng.)
-
a once-in-a-lifetime event
một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong đời (rất đặc biệt và hiếm có)
"Seeing the total solar eclipse was a truly once-in-a-lifetime event for many."
(Việc chứng kiến nhật thực toàn phần là một sự kiện thực sự chỉ có một lần trong đời đối với nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special event
NounMột sự kiện được tổ chức cho một dịp đặc biệt, chẳng hạn như lễ kỷ niệm, buổi biểu diễn, cuộc thi, v.v.
"The city is planning a special event to celebrate its 100th anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special event".
