(Top Banner Ad)
special event
B1
Noun B1 Tổng quát

special event

UK: /ˈspɛʃəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈspeʃəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện đặc biệt dịp đặc biệt lễ hội đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is organized for a particular occasion, such as a celebration, performance, competition, etc.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được tổ chức cho một dịp đặc biệt, chẳng hạn như lễ kỷ niệm, buổi biểu diễn, cuộc thi, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is planning a special event to celebrate its 100th anniversary."

    "Thành phố đang lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt để kỷ niệm 100 năm thành lập."

  • "The museum is hosting a special event for children this weekend."

    "Bảo tàng tổ chức một sự kiện đặc biệt dành cho trẻ em vào cuối tuần này."

  • "The company is holding a special event to launch its new product."

    "Công ty đang tổ chức một sự kiện đặc biệt để ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa
Adverb specially một cách đặc biệt
Adjective eventful đầy sự kiện, đáng nhớ
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, kết cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
especial
Middle English
special
Latin
evenire
Old French
event
Middle English
event

Nguồn gốc của 'Special'

'Special' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species' (nghĩa là 'loại', 'dạng'). Sau đó qua tiếng Latin muộn 'specialis' (thuộc về một loại cụ thể) và tiếng Pháp cổ 'especial', từ này vào tiếng Anh với nghĩa 'đặc biệt', 'khác thường', nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc quan trọng.

Nguồn gốc của 'Event'

'Event' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra', 'đi ra'. Từ đó hình thành danh từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự việc xảy ra). Qua tiếng Pháp cổ 'event', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự kiện', 'điều xảy ra'.

'Special Event' - Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'special event' trong tiếng Anh hiện đại là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mang nghĩa là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt, được tổ chức hoặc diễn ra với mục đích cụ thể, khác với các sự kiện thông thường. Nó thường dùng để chỉ những dịp kỷ niệm, lễ hội hoặc các sự kiện quan trọng trong cuộc sống cá nhân hay cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'special event' nhấn mạnh tính chất độc đáo, đáng nhớ và quan trọng của sự kiện đó, thường khác biệt so với các hoạt động thường nhật. Nó có thể bao gồm các sự kiện cá nhân (sinh nhật, đám cưới) hoặc các sự kiện công cộng (lễ hội, hòa nhạc). So với 'event' đơn thuần, 'special event' mang sắc thái trang trọng và đáng chú ý hơn.

Prepositions

at for during

'at' dùng để chỉ địa điểm của sự kiện (e.g., 'at the special event'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'organized for a special event'). 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'during the special event').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special event
  • memorable memorable special event
    (sự kiện đặc biệt đáng nhớ)
  • significant significant special event
    (sự kiện đặc biệt quan trọng)
  • major major special event
    (sự kiện đặc biệt lớn/chính)
  • upcoming upcoming special event
    (sự kiện đặc biệt sắp tới)
  • annual annual special event
    (sự kiện đặc biệt thường niên)
Verb + special event
  • host host a special event
    (đăng cai/tổ chức một sự kiện đặc biệt)
  • organize organize a special event
    (tổ chức một sự kiện đặc biệt)
  • plan plan a special event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt)
  • attend attend a special event
    (tham dự một sự kiện đặc biệt)
  • celebrate celebrate a special event
    (ăn mừng/kỷ niệm một sự kiện đặc biệt)
Special event + Noun
  • planning special event planning
    (việc lập kế hoạch sự kiện đặc biệt)
  • venue special event venue
    (địa điểm tổ chức sự kiện đặc biệt)
  • coordinator special event coordinator
    (điều phối viên sự kiện đặc biệt)

Idioms

  • a red-letter day

    một ngày đáng nhớ/quan trọng đặc biệt (thường là một sự kiện vui)

    "Our wedding anniversary is a real red-letter day for us."

    (Ngày kỷ niệm cưới là một ngày thực sự đáng nhớ đối với chúng tôi.)

  • make an event of something

    biến một điều gì đó thành một sự kiện đặc biệt, long trọng hơn bình thường

    "They always make an event of their children's birthdays, even inviting all their relatives."

    (Họ luôn biến sinh nhật của con cái thành một sự kiện đặc biệt, thậm chí mời tất cả họ hàng.)

  • a once-in-a-lifetime event

    một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong đời (rất đặc biệt và hiếm có)

    "Seeing the total solar eclipse was a truly once-in-a-lifetime event for many."

    (Việc chứng kiến nhật thực toàn phần là một sự kiện thực sự chỉ có một lần trong đời đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special event

Noun
Lật mặt

Một sự kiện được tổ chức cho một dịp đặc biệt, chẳng hạn như lễ kỷ niệm, buổi biểu diễn, cuộc thi, v.v.

"The city is planning a special event to celebrate its 100th anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special event".

Lễ kỷ niệm và cột mốc quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'special events' như đám cưới, sinh nhật, lễ tốt nghiệp hay các ngày lễ lớn (Giáng sinh, Lễ Tạ ơn) có vai trò trung tâm. Chúng không chỉ là dịp để mọi người tụ họp mà còn là cách để đánh dấu những cột mốc quan trọng trong cuộc đời và củng cố các mối quan hệ xã hội, thường đi kèm với các nghi thức, truyền thống và việc tặng quà.

Ngành công nghiệp tổ chức sự kiện chuyên nghiệp

Khái niệm 'special event' đã phát triển đến mức hình thành cả một ngành công nghiệp chuyên nghiệp về 'event planning' (tổ chức sự kiện). Các chuyên gia trong ngành này chịu trách nhiệm lên kế hoạch, điều phối và thực hiện mọi chi tiết từ những bữa tiệc nhỏ đến các lễ hội quy mô lớn, đảm bảo mỗi sự kiện đều diễn ra hoàn hảo và mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho người tham dự.