(Top Banner Ad)
book learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

book learning

UK: /ˈbʊkˌlɜːnɪŋ/ • US: /ˈbʊkˌlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức sách vở học thuộc sách vở lý thuyết suông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge acquired from reading books, as opposed to practical experience.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được từ việc đọc sách, trái ngược với kinh nghiệm thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a lot of book learning, but lacked common sense."

    "Anh ta có rất nhiều kiến thức từ sách vở, nhưng lại thiếu sự thông minh thực tế."

  • "While book learning is important, practical experience is essential for success in this field."

    "Trong khi kiến thức từ sách vở rất quan trọng, kinh nghiệm thực tế là yếu tố cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."

  • "He dismissed her ideas as mere book learning, ignoring her years of research."

    "Anh ta bác bỏ những ý tưởng của cô ấy chỉ là kiến thức từ sách vở, bỏ qua nhiều năm nghiên cứu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book sách
Noun learner người học
Noun learning sự học, kiến thức
Adjective bookish mọt sách, ham đọc sách
Adjective learned uyên bác, có học thức
Verb learn học, học hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc + leornung
Middle English
book + lerninge
Modern English
book learning

Nguồn Gốc Của 'Book' (Sách)

Từ 'book' trong tiếng Anh cổ ('bōc') ban đầu có nghĩa là 'cây sồi'. Người ta tin rằng điều này là do các ký tự rune (chữ viết cổ của người German) đầu tiên được khắc trên các thanh gỗ sồi. Vì vậy, vật liệu dùng để viết đã trở thành tên gọi cho chính sản phẩm văn bản.

Kiến Thức Sách Vở vs. Kinh Nghiệm Thực Tế

Cụm từ 'book learning' thường mang một hàm ý tinh tế. Nó không chỉ có nghĩa là kiến thức từ sách vở, mà còn thường được dùng để chỉ loại kiến thức thuần lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tế, đối lập với 'street smarts' (sự khôn lỏi đường phố) hay kinh nghiệm thực tiễn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý rằng kiến thức thu được từ sách vở không phải lúc nào cũng hữu ích hoặc đầy đủ trong thực tế. Nó thường được dùng để so sánh với 'hands-on experience' (kinh nghiệm thực tế) hoặc 'street smarts' (sự thông minh đường phố). Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + book learning
  • rely on book learning
    (dựa vào kiến thức sách vở)
  • value book learning
    (coi trọng kiến thức sách vở)
  • acquire book learning
    (tiếp thu kiến thức sách vở)
  • have a lot of book learning
    (có nhiều kiến thức sách vở)
Adjective + book learning
  • mere book learning
    (chỉ là kiến thức sách vở suông)
  • pure book learning
    (kiến thức sách vở thuần túy)
  • formal book learning
    (kiến thức sách vở chính quy)
book learning + vs/and + Noun
  • vs. practical experience
    (kiến thức sách vở và kinh nghiệm thực tế)
  • and common sense
    (kiến thức sách vở và sự nhanh trí/lẽ thường)

Idioms

  • All book learning and no common sense.

    Toàn kiến thức sách vở mà không có chút nhanh trí hay lẽ thường nào; chỉ giỏi lý thuyết suông.

    "He's a genius at physics, but he's all book learning and no common sense—he tried to dry his phone in the microwave."

    (Anh ta là thiên tài vật lý, nhưng lại toàn kiến thức sách vở mà không có chút lẽ thường nào—anh ta đã cố làm khô điện thoại trong lò vi sóng.)

  • There's more to it than just book learning.

    Còn nhiều điều hơn là chỉ kiến thức sách vở. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm, trực giác hoặc kỹ năng thực tế).

    "You can read every gardening guide, but to really make plants thrive, there's more to it than just book learning."

    (Bạn có thể đọc mọi sách hướng dẫn làm vườn, nhưng để cây cối thực sự phát triển tốt, còn nhiều điều hơn là chỉ kiến thức sách vở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

book learning

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức thu được từ việc đọc sách, trái ngược với kinh nghiệm thực tế.

"He had a lot of book learning, but lacked common sense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students often prioritize practical experience over book learning.
Học sinh thường ưu tiên kinh nghiệm thực tế hơn là học từ sách vở.
Phủ định
Seldom had she relied so heavily on book learning as during this challenging exam preparation.
Hiếm khi cô ấy phải dựa vào học từ sách vở nhiều như trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi đầy thử thách này.
Nghi vấn
Were book learning to become obsolete, where would future generations acquire knowledge?
Nếu việc học từ sách vở trở nên lỗi thời, các thế hệ tương lai sẽ tiếp thu kiến thức ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been relying on book learning for fifteen years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã dựa vào học từ sách trong mười lăm năm.
Phủ định
By the end of the semester, the students won't have been depending on book learning alone; they will have also gained practical experience.
Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ không chỉ dựa vào việc học từ sách; họ cũng sẽ có được kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
Will the students have been emphasizing book learning over practical experience by the end of the course?
Liệu sinh viên có đang nhấn mạnh việc học từ sách hơn kinh nghiệm thực tế vào cuối khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book learning".

Khái niệm 'Tháp Ngà' (The 'Ivory Tower')

Trong văn hóa phương Tây, 'book learning' đôi khi gắn liền với 'tháp ngà' – một ẩn dụ cho giới học thuật và những nghiên cứu trí tuệ xa rời các vấn đề thực tiễn của cuộc sống. Điều này phản ánh cuộc tranh luận lâu dài về giá trị của kiến thức lý thuyết so với kiến thức ứng dụng.

Lý Tưởng 'Self-Made Man' (Người Tự Lực Cánh Sinh)

Đặc biệt trong văn hóa Mỹ, có sự ngưỡng mộ lớn đối với hình mẫu 'self-made man' – người thành công nhờ làm việc chăm chỉ và kinh nghiệm thực tế ('street smarts') thay vì giáo dục chính quy hay 'book learning'. Điều này đôi khi tạo ra sự đối lập, nơi kiến thức sách vở bị xem là kém giá trị hơn sự tháo vát ngoài đời thực.