conceptual knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding of concepts, principles, theories, models, and classifications; it encompasses the abstract or theoretical understanding of a subject.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc, lý thuyết, mô hình và phân loại; nó bao gồm sự hiểu biết trừu tượng hoặc lý thuyết về một chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A deep understanding of physics requires both factual and conceptual knowledge."
"Sự hiểu biết sâu sắc về vật lý đòi hỏi cả kiến thức thực tế lẫn kiến thức khái niệm."
-
"The course aims to enhance students' conceptual knowledge of economics."
"Khóa học nhằm mục đích nâng cao kiến thức khái niệm của sinh viên về kinh tế học."
-
"Conceptual knowledge is essential for problem-solving and critical thinking."
"Kiến thức khái niệm rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề và tư duy phản biện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | khái niệm, ý niệm |
| Verb | conceptualize | khái niệm hóa, hình thành khái niệm |
| Noun | conception | quan niệm, ý niệm ban đầu |
| Adverb | conceptually | về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Noun | know-how | bí quyết, sự thành thạo (thực tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'factual knowledge' (kiến thức thực tế) vốn tập trung vào các chi tiết cụ thể, 'conceptual knowledge' tập trung vào bức tranh lớn hơn và mối quan hệ giữa các khái niệm. Nó đòi hỏi khả năng suy luận, giải thích và áp dụng các ý tưởng.
Prepositions
'Conceptual knowledge of': kiến thức khái niệm về cái gì đó cụ thể. 'Conceptual knowledge about': kiến thức khái niệm về một lĩnh vực rộng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep/profound conceptual knowledge (kiến thức khái niệm sâu sắc)
-
strong/solid conceptual knowledge (kiến thức khái niệm vững chắc)
-
abstract conceptual knowledge (kiến thức khái niệm trừu tượng)
-
acquire/gain conceptual knowledge (thu nạp/đạt được kiến thức khái niệm)
-
develop/build conceptual knowledge (phát triển/xây dựng kiến thức khái niệm)
-
apply conceptual knowledge (áp dụng kiến thức khái niệm)
-
a lack of conceptual knowledge (sự thiếu hụt kiến thức khái niệm)
-
an understanding of conceptual knowledge (sự hiểu biết về kiến thức khái niệm)
-
the development of conceptual knowledge (sự phát triển kiến thức khái niệm)
Idioms
-
the gap between conceptual knowledge and practical application
khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành; sự khác biệt giữa hiểu biết trên sách vở và khả năng áp dụng vào thực tế.
"Medical students often face the gap between their conceptual knowledge of anatomy and the practical application in surgery."
(Sinh viên y khoa thường đối mặt với khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết về giải phẫu và việc áp dụng thực tế trong phẫu thuật.)
-
to build a framework of conceptual knowledge
xây dựng một nền tảng hay hệ thống kiến thức lý thuyết vững chắc.
"Before you can write complex code, you must first build a framework of conceptual knowledge about programming principles."
(Trước khi có thể viết code phức tạp, bạn phải xây dựng một nền tảng kiến thức lý thuyết về các nguyên tắc lập trình trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceptual knowledge
Danh từSự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc, lý thuyết, mô hình và phân loại; nó bao gồm sự hiểu biết trừu tượng hoặc lý thuyết về một chủ đề.
"A deep understanding of physics requires both factual and conceptual knowledge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual knowledge".
