(Top Banner Ad)
conceptual knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

conceptual knowledge

UK: /kənˈseptʃuəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /kənˈseptʃuəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức khái niệm hiểu biết khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding of concepts, principles, theories, models, and classifications; it encompasses the abstract or theoretical understanding of a subject.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc, lý thuyết, mô hình và phân loại; nó bao gồm sự hiểu biết trừu tượng hoặc lý thuyết về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deep understanding of physics requires both factual and conceptual knowledge."

    "Sự hiểu biết sâu sắc về vật lý đòi hỏi cả kiến thức thực tế lẫn kiến thức khái niệm."

  • "The course aims to enhance students' conceptual knowledge of economics."

    "Khóa học nhằm mục đích nâng cao kiến thức khái niệm của sinh viên về kinh tế học."

  • "Conceptual knowledge is essential for problem-solving and critical thinking."

    "Kiến thức khái niệm rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề và tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm
Noun conception quan niệm, ý niệm ban đầu
Adverb conceptually về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Noun know-how bí quyết, sự thành thạo (thực tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('to take in, conceive')
Late Latin
conceptualis
English
conceptual
Proto-Indo-European
*gno- ('to know')
Old English
cnāwan ('to know') + -lāc ('practice')
English
knowledge

Nắm bắt ý tưởng

Từ 'conceptual' bắt nguồn từ gốc Latin 'concipere', có nghĩa là 'tiếp thu' hoặc 'nắm bắt lấy'. Hãy tưởng tượng bạn đang gom nhiều ý tưởng nhỏ lại với nhau trong đầu để tạo thành một 'concept' (khái niệm) lớn và hoàn chỉnh.

Hành động 'biết'

Từ 'knowledge' trong tiếng Anh cổ được ghép từ 'cnāwan' (biết) và một hậu tố '-lāc' (chỉ hành động, sự thực hành). Vì vậy, 'knowledge' ban đầu không chỉ có nghĩa là thông tin, mà còn là 'hành động hay quá trình biết một điều gì đó'.

Usage Note

Khác với 'factual knowledge' (kiến thức thực tế) vốn tập trung vào các chi tiết cụ thể, 'conceptual knowledge' tập trung vào bức tranh lớn hơn và mối quan hệ giữa các khái niệm. Nó đòi hỏi khả năng suy luận, giải thích và áp dụng các ý tưởng.

Prepositions

of about

'Conceptual knowledge of': kiến thức khái niệm về cái gì đó cụ thể. 'Conceptual knowledge about': kiến thức khái niệm về một lĩnh vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual knowledge
  • deep/profound conceptual knowledge
    (kiến thức khái niệm sâu sắc)
  • strong/solid conceptual knowledge
    (kiến thức khái niệm vững chắc)
  • abstract conceptual knowledge
    (kiến thức khái niệm trừu tượng)
Verb + conceptual knowledge
  • acquire/gain conceptual knowledge
    (thu nạp/đạt được kiến thức khái niệm)
  • develop/build conceptual knowledge
    (phát triển/xây dựng kiến thức khái niệm)
  • apply conceptual knowledge
    (áp dụng kiến thức khái niệm)
Noun + of + conceptual knowledge
  • a lack of conceptual knowledge
    (sự thiếu hụt kiến thức khái niệm)
  • an understanding of conceptual knowledge
    (sự hiểu biết về kiến thức khái niệm)
  • the development of conceptual knowledge
    (sự phát triển kiến thức khái niệm)

Idioms

  • the gap between conceptual knowledge and practical application

    khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành; sự khác biệt giữa hiểu biết trên sách vở và khả năng áp dụng vào thực tế.

    "Medical students often face the gap between their conceptual knowledge of anatomy and the practical application in surgery."

    (Sinh viên y khoa thường đối mặt với khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết về giải phẫu và việc áp dụng thực tế trong phẫu thuật.)

  • to build a framework of conceptual knowledge

    xây dựng một nền tảng hay hệ thống kiến thức lý thuyết vững chắc.

    "Before you can write complex code, you must first build a framework of conceptual knowledge about programming principles."

    (Trước khi có thể viết code phức tạp, bạn phải xây dựng một nền tảng kiến thức lý thuyết về các nguyên tắc lập trình trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual knowledge

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc, lý thuyết, mô hình và phân loại; nó bao gồm sự hiểu biết trừu tượng hoặc lý thuyết về một chủ đề.

"A deep understanding of physics requires both factual and conceptual knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual knowledge".

Thang đo nhận thức của Bloom (Bloom's Taxonomy)

Trong giáo dục phương Tây, đây là một mô hình rất phổ biến phân loại các cấp độ tư duy. 'Hiểu' (Understanding), nơi 'conceptual knowledge' đóng vai trò trung tâm, là bước quan trọng sau 'Ghi nhớ' (Remembering) và là nền tảng để tiến tới các cấp độ cao hơn như 'Phân tích' (Analyzing) và 'Sáng tạo' (Creating). Điều này cho thấy họ rất coi trọng việc hiểu sâu bản chất vấn đề, chứ không chỉ học thuộc lòng.

Triết lý 'Biết' của Hy Lạp cổ đại: Lý thuyết và Thực hành

Triết học phương Tây, khởi nguồn từ Hy Lạp cổ đại, phân biệt rõ hai loại kiến thức: 'episteme' (kiến thức lý thuyết, khái niệm) và 'techne' (kỹ năng, kiến thức thực hành). 'Conceptual knowledge' gần với 'episteme'. Các triết gia như Plato và Aristotle tin rằng việc nắm vững các khái niệm trừu tượng là con đường dẫn đến trí tuệ thật sự, một quan điểm vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giáo dục và khoa học ngày nay.