practical knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge gained through direct experience or application, as opposed to theoretical study.
Vietnamese Meaning
Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm trực tiếp hoặc ứng dụng thực tế, trái ngược với việc học lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a lot of practical knowledge in repairing cars."
"Anh ấy có rất nhiều kiến thức thực tế trong việc sửa chữa ô tô."
-
"The course provides students with practical knowledge they can use in their future careers."
"Khóa học cung cấp cho sinh viên kiến thức thực tế mà họ có thể sử dụng trong sự nghiệp tương lai của mình."
-
"Practical knowledge is essential for success in this field."
"Kiến thức thực tế là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự luyện tập, thực hành; phòng mạch, văn phòng luật sư |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập; hành nghề |
| Adverb | practically | Thực tế, hầu như; trên thực tế |
| Noun | practitioner | Người hành nghề, chuyên gia |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức sâu rộng, hiểu biết nhiều |
| Verb | know | Biết, nhận ra, hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua thực hành. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng và phát triển cá nhân. Khác với 'theoretical knowledge' (kiến thức lý thuyết) vốn tập trung vào các khái niệm và nguyên tắc trừu tượng.
Prepositions
* **of:** Diễn tả bản chất, thuộc tính của kiến thức: 'practical knowledge of engineering'. * **in:** Diễn tả lĩnh vực mà kiến thức đó áp dụng: 'practical knowledge in software development'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive practical knowledge (kiến thức thực tế sâu rộng)
-
sound sound practical knowledge (kiến thức thực tế vững chắc)
-
valuable valuable practical knowledge (kiến thức thực tế giá trị)
-
hands-on hands-on practical knowledge (kiến thức thực hành (trực tiếp))
-
gain gain practical knowledge (có được kiến thức thực tế)
-
acquire acquire practical knowledge (tiếp thu kiến thức thực tế)
-
apply apply practical knowledge (áp dụng kiến thức thực tế)
-
share share practical knowledge (chia sẻ kiến thức thực tế)
-
lack lack practical knowledge (thiếu kiến thức thực tế)
-
a wealth of a wealth of practical knowledge (một kho tàng kiến thức thực tế)
-
a lack of a lack of practical knowledge (sự thiếu hụt kiến thức thực tế)
Idioms
-
hands-on practical knowledge
Kiến thức thực hành trực tiếp, kinh nghiệm thực tế
"He gained hands-on practical knowledge working on various projects."
(Anh ấy đã tích lũy kiến thức thực hành trực tiếp khi làm việc trong nhiều dự án khác nhau.)
-
put practical knowledge to use
Áp dụng kiến thức thực tế vào công việc
"It's important to put your practical knowledge to use in real-world scenarios."
(Điều quan trọng là phải áp dụng kiến thức thực tế của bạn vào các tình huống đời thực.)
-
book knowledge vs. practical knowledge
Kiến thức sách vở so với kiến thức thực tế
"While he had extensive book knowledge, he lacked practical knowledge in the field."
(Mặc dù anh ấy có kiến thức sách vở rộng lớn, anh ấy lại thiếu kiến thức thực tế trong lĩnh vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical knowledge
Danh từKiến thức thu được thông qua kinh nghiệm trực tiếp hoặc ứng dụng thực tế, trái ngược với việc học lý thuyết.
"He has a lot of practical knowledge in repairing cars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical knowledge".
