(Top Banner Ad)
practical knowledge
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Công việc, Kỹ năng sống

practical knowledge

UK: /ˈpræktɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức thực tế kiến thức ứng dụng kinh nghiệm thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge gained through direct experience or application, as opposed to theoretical study.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm trực tiếp hoặc ứng dụng thực tế, trái ngược với việc học lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a lot of practical knowledge in repairing cars."

    "Anh ấy có rất nhiều kiến thức thực tế trong việc sửa chữa ô tô."

  • "The course provides students with practical knowledge they can use in their future careers."

    "Khóa học cung cấp cho sinh viên kiến thức thực tế mà họ có thể sử dụng trong sự nghiệp tương lai của mình."

  • "Practical knowledge is essential for success in this field."

    "Kiến thức thực tế là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự luyện tập, thực hành; phòng mạch, văn phòng luật sư
Verb practice Thực hành, luyện tập; hành nghề
Adverb practically Thực tế, hầu như; trên thực tế
Noun practitioner Người hành nghề, chuyên gia
Adjective knowledgeable Có kiến thức sâu rộng, hiểu biết nhiều
Verb know Biết, nhận ra, hiểu

Synonyms

hands-on experience (kinh nghiệm thực tế)applied knowledge (kiến thức ứng dụng)real-world knowledge (kiến thức thực tế trong thế giới thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công việc, Kỹ năng sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicālis
Old French
pratique
English
practical

Nguồn gốc của 'Practical'

Từ 'practical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng hành động'. Nó đi qua tiếng Latin trung cổ 'practicālis' rồi vào tiếng Pháp cổ 'pratique' trước khi trở thành 'practical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự ứng dụng và kinh nghiệm thực tế.

Sự ra đời của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (biết) và hậu tố '-læc', phát triển thành 'knowleche' trong tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp với 'practical', nó tạo thành cụm từ 'practical knowledge' (kiến thức thực tiễn), nhấn mạnh loại hiểu biết có thể áp dụng trực tiếp vào công việc và cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua thực hành. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng và phát triển cá nhân. Khác với 'theoretical knowledge' (kiến thức lý thuyết) vốn tập trung vào các khái niệm và nguyên tắc trừu tượng.

Prepositions

of in

* **of:** Diễn tả bản chất, thuộc tính của kiến thức: 'practical knowledge of engineering'. * **in:** Diễn tả lĩnh vực mà kiến thức đó áp dụng: 'practical knowledge in software development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical knowledge
  • extensive extensive practical knowledge
    (kiến thức thực tế sâu rộng)
  • sound sound practical knowledge
    (kiến thức thực tế vững chắc)
  • valuable valuable practical knowledge
    (kiến thức thực tế giá trị)
  • hands-on hands-on practical knowledge
    (kiến thức thực hành (trực tiếp))
Verb + practical knowledge
  • gain gain practical knowledge
    (có được kiến thức thực tế)
  • acquire acquire practical knowledge
    (tiếp thu kiến thức thực tế)
  • apply apply practical knowledge
    (áp dụng kiến thức thực tế)
  • share share practical knowledge
    (chia sẻ kiến thức thực tế)
  • lack lack practical knowledge
    (thiếu kiến thức thực tế)
Noun + of practical knowledge
  • a wealth of a wealth of practical knowledge
    (một kho tàng kiến thức thực tế)
  • a lack of a lack of practical knowledge
    (sự thiếu hụt kiến thức thực tế)

Idioms

  • hands-on practical knowledge

    Kiến thức thực hành trực tiếp, kinh nghiệm thực tế

    "He gained hands-on practical knowledge working on various projects."

    (Anh ấy đã tích lũy kiến thức thực hành trực tiếp khi làm việc trong nhiều dự án khác nhau.)

  • put practical knowledge to use

    Áp dụng kiến thức thực tế vào công việc

    "It's important to put your practical knowledge to use in real-world scenarios."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng kiến thức thực tế của bạn vào các tình huống đời thực.)

  • book knowledge vs. practical knowledge

    Kiến thức sách vở so với kiến thức thực tế

    "While he had extensive book knowledge, he lacked practical knowledge in the field."

    (Mặc dù anh ấy có kiến thức sách vở rộng lớn, anh ấy lại thiếu kiến thức thực tế trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm trực tiếp hoặc ứng dụng thực tế, trái ngược với việc học lý thuyết.

"He has a lot of practical knowledge in repairing cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical knowledge".

Học tập qua trải nghiệm (Experiential Learning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục hiện đại, 'học tập qua trải nghiệm' (experiential learning) được đánh giá rất cao. Phương pháp này nhấn mạnh việc học sinh, sinh viên chủ động tham gia vào các hoạt động thực tế, dự án, hoặc công việc để tích lũy 'practical knowledge', thay vì chỉ học lý thuyết từ sách vở. Điều này giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng ứng dụng kiến thức.

Giá trị của sự học nghề (Apprenticeship)

Truyền thống học nghề (apprenticeship) có lịch sử lâu đời ở nhiều quốc gia, nơi người học (apprentice) làm việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia (master) để học một nghề cụ thể. Đây là một hình thức điển hình để truyền đạt 'practical knowledge' từ thế hệ này sang thế hệ khác, đảm bảo các kỹ năng thủ công và nghề nghiệp được duy trì và phát triển thông qua kinh nghiệm thực tiễn.