(Top Banner Ad)
heat insulation
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Vật lý

heat insulation

UK: /ˈhiːt ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈhiːt ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách nhiệt vật liệu cách nhiệt sự cách nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or material used to reduce the transfer of heat between objects or spaces.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để giảm sự truyền nhiệt giữa các vật thể hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has heat insulation to keep it cool in the summer."

    "Ngôi nhà có lớp cách nhiệt để giữ cho nó mát mẻ vào mùa hè."

  • "Proper heat insulation can significantly reduce energy costs."

    "Cách nhiệt đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng."

  • "Fiberglass is a common material used for heat insulation."

    "Sợi thủy tinh là một vật liệu phổ biến được sử dụng để cách nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt lượng, sự nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đốt nóng, hâm nóng
Adjective hot nóng, nóng bức, cay
Adjective heated đã được làm nóng, có nhiệt, nóng nảy (tranh luận)
Noun insulation sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Noun insulator chất cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Verb insulate cách nhiệt, cách ly, cô lập
Adjective insulating có tính cách nhiệt, dùng để cách nhiệt
Adjective insulated được cách nhiệt, được cách ly
Noun heating hệ thống sưởi, sự làm nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Late Latin
insulare
English (17th C.)
insulate
English (18th C.)
insulation
Old English
hǣtu
Middle English
hete
Modern English
heat
Modern English (Compound)
heat insulation

Nguồn gốc của 'heat' (nhiệt)

Từ 'heat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hǣtu' hoặc 'hǣte', mang ý nghĩa về 'sự nóng, sức nóng' hoặc 'nhiệt độ cao'. Nó đã trải qua nhiều thế kỷ phát triển từ các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ, luôn giữ vai trò là một từ cơ bản để mô tả cảm giác ấm áp hoặc năng lượng nhiệt.

Từ 'insula' đến 'insulation'

Từ 'insulation' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, động từ 'insulate' (từ 'insulare' trong tiếng Latin muộn) có nghĩa là 'biến thành một hòn đảo' hoặc 'tách biệt, cô lập'. Ý tưởng về sự tách biệt này đã phát triển thành việc ngăn chặn sự truyền nhiệt, điện hoặc âm thanh giữa các vật thể, giống như một hòn đảo bị cô lập khỏi biển cả. Vì vậy, 'heat insulation' (cách nhiệt) chính là việc tạo ra một 'hòn đảo' nhiệt độ.

Usage Note

Chỉ khả năng ngăn chặn sự truyền nhiệt. Thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng để giữ nhiệt (ví dụ: trong nhà) hoặc ngăn nhiệt xâm nhập (ví dụ: trong tủ lạnh). Khác với 'thermal insulation', mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'heat insulation' đôi khi được hiểu cụ thể hơn là ngăn chặn nhiệt từ bên ngoài tác động.

Prepositions

with for

'Heat insulation with...' đề cập đến vật liệu/phương pháp cụ thể được sử dụng. 'Heat insulation for...' chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat insulation
  • good good heat insulation
    (cách nhiệt tốt)
  • effective effective heat insulation
    (cách nhiệt hiệu quả)
  • excellent excellent heat insulation
    (cách nhiệt tuyệt vời)
  • poor poor heat insulation
    (cách nhiệt kém)
  • superior superior heat insulation
    (cách nhiệt vượt trội)
Verb + heat insulation
  • provide provide heat insulation
    (cung cấp khả năng cách nhiệt)
  • improve improve heat insulation
    (cải thiện khả năng cách nhiệt)
  • ensure ensure heat insulation
    (đảm bảo cách nhiệt)
  • achieve achieve heat insulation
    (đạt được sự cách nhiệt)
Noun + heat insulation
  • material heat insulation material
    (vật liệu cách nhiệt)
  • properties heat insulation properties
    (các tính chất cách nhiệt)
  • value heat insulation value
    (giá trị cách nhiệt (khả năng cản nhiệt))
  • system heat insulation system
    (hệ thống cách nhiệt)

Idioms

  • efficient heat insulation

    sự cách nhiệt hiệu quả

    "Modern buildings require efficient heat insulation to reduce energy consumption."

    (Các tòa nhà hiện đại yêu cầu sự cách nhiệt hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng.)

  • heat insulation properties

    các tính chất cách nhiệt

    "Different materials have varying heat insulation properties."

    (Các vật liệu khác nhau có các tính chất cách nhiệt đa dạng.)

  • to improve heat insulation

    cải thiện khả năng cách nhiệt

    "Adding double-glazed windows is a good way to improve heat insulation."

    (Lắp đặt cửa sổ kính hai lớp là một cách tốt để cải thiện khả năng cách nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat insulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để giảm sự truyền nhiệt giữa các vật thể hoặc không gian.

"The house has heat insulation to keep it cool in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had used better heat insulation, we wouldn't be spending so much on air conditioning now.
Nếu tòa nhà đã sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt hơn, chúng ta đã không phải tốn quá nhiều tiền vào điều hòa như bây giờ.
Phủ định
If the windows hadn't had heat-insulating film installed, the office would have been unbearably hot last summer.
Nếu các cửa sổ không được lắp phim cách nhiệt, văn phòng đã nóng không chịu nổi vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
If you had invested in heat insulation last year, would your energy bills be lower this month?
Nếu bạn đã đầu tư vào việc cách nhiệt năm ngoái, hóa đơn năng lượng của bạn có thấp hơn trong tháng này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply heat insulation to the attic for better energy efficiency.
Hãy áp dụng vật liệu cách nhiệt cho gác mái để đạt hiệu quả năng lượng tốt hơn.
Phủ định
Don't forget to use heat-insulating materials when constructing the new walls.
Đừng quên sử dụng vật liệu cách nhiệt khi xây dựng những bức tường mới.
Nghi vấn
Please, install heat insulation properly to prevent energy loss, please.
Vui lòng lắp đặt vật liệu cách nhiệt đúng cách để ngăn ngừa thất thoát năng lượng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's heat insulation is improved by using advanced materials.
Khả năng cách nhiệt của tòa nhà được cải thiện bằng cách sử dụng các vật liệu tiên tiến.
Phủ định
The old warehouse's heat insulation was not considered sufficient by the inspectors.
Khả năng cách nhiệt của nhà kho cũ không được các thanh tra viên coi là đủ.
Nghi vấn
Will better heat insulation be provided for the new apartments?
Liệu khả năng cách nhiệt tốt hơn có được cung cấp cho các căn hộ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat insulation".

Tiết kiệm năng lượng và Xây dựng xanh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các khu vực có khí hậu lạnh hoặc nóng khắc nghiệt, 'cách nhiệt' là yếu tố cực kỳ quan trọng trong kiến trúc và xây dựng. Nó không chỉ giúp duy trì nhiệt độ thoải mái bên trong (ấm vào mùa đông, mát vào mùa hè) mà còn đóng góp đáng kể vào việc giảm hóa đơn năng lượng và thúc đẩy các nguyên tắc 'xây dựng xanh' (green building). Các tiêu chuẩn cách nhiệt nghiêm ngặt thường được áp dụng để giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ môi trường.

Thoải mái và Sức khỏe trong nhà

Bên cạnh lợi ích về năng lượng, 'cách nhiệt' còn tác động lớn đến sự thoải mái và sức khỏe của những người sống trong nhà. Một ngôi nhà được cách nhiệt tốt sẽ có nhiệt độ ổn định hơn, tránh được sự dao động nhiệt độ đột ngột có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngoài ra, cách nhiệt cũng giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra không gian sống yên tĩnh và dễ chịu hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống.