thermos cup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insulated container, often shaped like a bottle or cup, that keeps liquids hot or cold for a long time.
Vietnamese Meaning
Một loại bình hoặc cốc cách nhiệt, thường có hình dạng như một cái chai hoặc cốc, giữ cho chất lỏng nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always bring my thermos cup to work."
"Tôi luôn mang cốc giữ nhiệt của mình đi làm."
-
"This thermos cup keeps my coffee hot for hours."
"Cốc giữ nhiệt này giữ cho cà phê của tôi nóng trong nhiều giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thermos | bình giữ nhiệt |
| Adjective | thermic | thuộc về nhiệt |
| Noun | thermometer | nhiệt kế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thermos cup' thường được sử dụng để chỉ loại cốc giữ nhiệt nhỏ gọn, tiện lợi mang theo. Nó nhấn mạnh tính năng giữ nhiệt của cốc, không quan trọng vật liệu cấu tạo (inox, nhựa,...). So với các từ như 'insulated cup' (cốc cách nhiệt) thì 'thermos cup' phổ biến hơn và mang tính thương mại cao hơn, thường được dùng để quảng bá sản phẩm.
Prepositions
'with' dùng để chỉ chất liệu, đặc điểm đi kèm ('a thermos cup with a handle'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng ('a thermos cup for coffee').
Collocations (Từ đi kèm)
-
insulated insulated thermos cup (cốc giữ nhiệt cách nhiệt)
-
stainless steel stainless steel thermos cup (cốc giữ nhiệt bằng thép không gỉ)
-
small small thermos cup (cốc giữ nhiệt nhỏ)
-
fill fill the thermos cup (rót đầy cốc giữ nhiệt)
-
use use a thermos cup (sử dụng cốc giữ nhiệt)
-
clean clean the thermos cup (rửa cốc giữ nhiệt)
Idioms
-
Keep something on the back burner (often metaphorically)
Tạm hoãn, để một việc gì đó ở chế độ chờ (thường dùng ẩn dụ)
"I've got a few job applications on the back burner while I focus on my current role. Just like keeping coffee warm in a thermos cup."
(Tôi có một vài đơn xin việc đang tạm hoãn trong khi tôi tập trung vào công việc hiện tại. Giống như việc giữ cà phê ấm trong cốc giữ nhiệt vậy.)
-
Spill the beans (metaphorically)
Tiết lộ bí mật (ẩn dụ)
"Don't spill the beans about the surprise party! I don't want to ruin the surprise, just like spilling coffee from a thermos cup on the carpet."
(Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ! Tôi không muốn phá hỏng sự bất ngờ, giống như làm đổ cà phê từ cốc giữ nhiệt ra thảm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermos cup
nounMột loại bình hoặc cốc cách nhiệt, thường có hình dạng như một cái chai hoặc cốc, giữ cho chất lỏng nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài.
"I always bring my thermos cup to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermos cup".
